Tiếp nối phần 1 chia sẻ về 3 nhóm thuật ngữ marketing: Insight khách hàng, Sáng tạo, Đo lường - Phân tích, hãy cùng Advertising Vietnam giải nghĩa các nhóm thuật ngữ còn lại: Kênh tiếp thị - Thực thi và Công nghệ marketing.


4. Kênh tiếp thị và thực thi


Marketer cần hiểu rõ về các kênh truyền thống và kỹ thuật số để đạt được mục tiêu của chiến dịch. 


Awareness - Nhận thức


Mọi người có biết đến thương hiệu/sản phẩm của bạn hay không, tuỳ thuộc vào độ nhận thức thương hiệu. Độ nhận thức càng lớn sẽ giúp nâng cao số lượng và nâng cao chất lượng khách hàng. Ví dụ về độ nhận biết thương hiệu qua các chỉ số như lượng người hâm mộ, số lượt theo dõi và lượng reach (số người xem nội dung của bạn).

Độ nhận thức càng lớn sẽ giúp nâng cao số lượng và nâng cao chất lượng khách hàng.


Engagement - Tương tác


Engagement là sự tương tác giữa khách hàng và thương hiệu, được đo lường qua những chỉ số sau:


Trên phương tiện kỹ thuật số: 


Click-through rate: Tỷ lệ nhấp chuột

• Conversion rate: Tỷ lệ chuyển đổi

• Open rate: Tỷ lệ mở

• Unsubscribe rate: Tỷ lệ huỷ đăng ký

• Share rate: Tỷ lệ chia sẻ


Trên các phương tiện truyền thông xã hội (social media):


Twitter: Lượt trả lời, retweet, yêu thích

Facebook: Lượt thích trang, thích, chia sẻ, bình luận bài đăng. 

Pinterest: Repin, lượt thích, bình luận

LinkedIn: Số lượt thích, bình luận bài đăng

Instagram: Lượt thích, chia sẻ, bình luận


Engagement là sự tương tác giữa khách hàng và thương hiệu


Social Media Marketing - Tiếp thị truyền thông xã hội


Là quá trình nâng cao nhận thức thương hiệu và tăng lưu lượng truy cập bằng cách sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook, Twitter, WeChat, Google+, Instagram, Snapchat, Pinterest và Tumblr.


Direct Marketing - Tiếp thị trực tiếp


Là hình thức tiếp cận trực tiếp đến từng cá nhân khách hàng bằng một số chiến thuật như email, catalogue, tin nhắn điện thoại.


Display Marketing - Tiếp thị dạng hiển thị


Là những quảng cáo được đặt trên website, app hoặc nền tảng khác, sử dụng hình ảnh, đồ họa, hoặc đôi khi là âm thanh và video để truyền đạt một thông điệp. Các loại quảng cáo marketing hiển thị bao gồm:

• Quảng cáo tĩnh

• Quảng cáo tương tác: kết hợp video, âm thanh hoặc các yếu tố khác khuyến khích người xem tương tác với nội dung.


Digital Video Marketing - Tiếp thị video kỹ thuật số


Là các nội dung video trực tuyến được thiết kế để thu hút và hấp dẫn khách hàng, ví dụ như video chứng thực, hướng dẫn, đào tạo và video lan truyền (viral video).



TV Marketing - Tiếp thị truyền hình


Là những quảng cáo và nội dung thương mại được phát sóng trên truyền hình. Loại hình này đòi hỏi marketer phải xem xét đối tượng khách hàng của mình có nhiều khả năng xem truyền hình khi chạy quảng cáo hay không.


Content Marketing - Tiếp thị Nội dung


Các nội dung có giá trị và được nhắm mục tiêu đến các đối tượng liên quan để thu hút sự quan tâm từ khách hàng tiềm năng. Tiếp thị nội dung thường cần thời gian chờ đợi trước khi thấy kết quả và hoạt động tốt nhất theo thời gian, ví dụ như blog, sách trắng, infographic,…


Paid Search Marketing/Search Engine Marketing (SEM) - Tiếp thị tìm kiếm có trả phí/Tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM)


Là cách chạy quảng cáo thông qua việc trả phí cho các bên tài trợ nhằm ảnh hưởng đến xếp hạng/vị trí trong kết quả tìm kiếm. Các nền tảng tìm kiếm có trả tiền bao gồm Google AdWords và Bing Ads.


Google AdWords và Bing Ads là hai nền tảng SEM nổi bật


Organic Search - Tìm kiếm tự nhiên


Là các kết quả được tạo theo thuật toán từ việc người dùng nhập các cụm từ vào công cụ tìm kiếm, không bao gồm các tìm kiếm có trả phí.


Search Engine Optimization (SEO) - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm 


Là quá trình tối ưu nội dung trực tuyến có chiến lược để cải thiện vị trí xếp hạng trong tìm kiếm tự nhiên.


Influencers - Người có tầm ảnh hưởng


Là những cá nhân có lượng người theo dõi lớn trên một nền tảng. Không cần phải là người nổi tiếng, đôi khi họ chỉ được biết đến trong các cộng đồng cụ thể. Những người có ảnh hưởng có khả năng nhận diện và tiếp cận cao (ví dụ: những người nổi tiếng) được gọi là những người có ảnh hưởng vĩ mô (Macro-Influencer).


Top 50 Influencers "thống lĩnh" các nền tảng truyền thông xã hội trên toàn cầu


5. Công nghệ marketing


Sử dụng các công cụ kỹ thuật số phù hợp có thể giúp marketer khởi chạy các chiến dịch hiệu quả một cách dễ dàng hơn. Sự phong phú và tiện lợi của công nghệ có thể giúp marketer thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, chẳng hạn như thu thập dữ liệu và cải thiện trải nghiệm khách hàng.


Marketing Automation - Tự động hoá tiếp thị 


Bao gồm các phần mềm nhằm làm giảm sức lao động của con người, ví dụ: gửi email tự động dựa trên vị trí trong hành trình của khách hàng. Trong khi các công cụ tự động hóa tiếp thị giúp tiết kiệm thời gian và tinh giản các quy trình truyền thống, marketer cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về cách tích hợp chúng một cách hợp lý trong chiến dịch.


Các công cụ tự động hóa tiếp thị giúp tiết kiệm thời gian và tinh giản các quy trình truyền thống


Customer Relationship Management (CRM) - Quản lý quan hệ khách hàng


Là những phần mềm giúp marketer quản lý hiệu quả các mối quan hệ với khách hàng. Các hệ thống khác nhau sẽ khác nhau về các tính năng, nhưng tất cả đều được thiết kế để giúp lưu trữ dữ liệu khách hàng tại các điểm khác nhau trong hành trình mua hàng.


Phần mềm CRM là công cụ quan trọng tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác giữa team sales và team marketing thông qua những thông tin có tổ chức và dễ dàng truy cập.


Web Analytics - Phân tích trang web


Là những thống kê giúp marketer hiểu và đánh giá hiệu suất trên trang web của họ, thông qua việc đo lường các yếu tố như traffic (lưu lượng khách truy cập), lead (khách hàng tiềm năng) và sale (số người mua hàng). Ví dụ về các nền tảng phân tích web phổ biến bao gồm Google Analytics, Kissmetrics và Looker.


Programmatic Advertising - Quảng cáo lập trình


Là việc sử dụng phần mềm để tinh giản và tự động hóa các giao dịch mua bán các hoạt động quảng cáo kỹ thuật số.


Ví dụ áp dụng quảng cáo lập trình trong OOH: Nếu như trước đây các nhà quảng cáo phải gặp mặt trực tiếp chủ đầu tư vị trí để đàm phán về giá cả, nội dung hiển thị, đối tượng mục tiêu… Với sự giúp đỡ của Programmatic OOH, nhà quảng cáo chỉ cần truy cập vào nền tảng chứa thông tin của mạng hiển thị để đặt màn hình quảng cáo theo thời gian, giá cả và tiêu chí họ muốn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả người mua và bán quảng cáo ngoài trời.



Machine Learning (ML) - Học máy


Là một nhánh của khoa học dữ liệu (data science) cung cấp cho máy tính khả năng phân tích các tập dữ liệu khổng lồ và dự đoán các kết quả với độ chính xác cao. Học máy có thể giúp marketer phân tích kết quả nhanh hơn, tự động hóa các quy trình nhất định và tối ưu hóa các chiến dịch trong thời gian thực (real time). 


Personally Identifiable Information (PII) - Thông tin nhận dạng cá nhân 


Là những thông tin có thể được sử dụng để xác định về một cá nhân cụ thể, ví dụ như: địa chỉ nhà, email, họ tên, CMND,… Tuy nhiên luôn có những hạn chế nhất định khi marketer thu thập và sử dụng các thông tin nhận dạng cá nhân này, từ đó đòi hỏi họ phải đưa ra những giải pháp thu thập hiệu quả hơn.


PII có thể được sử dụng để xác định một cá nhân cụ thể


A/B Testing - Thử nghiệm A/B


Là việc thử nghiệm hai phiên bản (A và B) của một công cụ hay nền tảng nào đó cho các nhóm người dùng khác nhau để xem nhóm nào hiệu quả hơn trong việc thúc đẩy hành vi như mở email hoặc nhấp vào nút kêu gọi hành động (CTA).


Thử nghiệm A/B còn được gọi là thử nghiệm phân tách, là một trong những cách phổ biến và hiệu quả nhất để truyền tải đúng thông điệp đến đúng khách hàng mục tiêu.

Thử nghiệm A/B còn có dạng đa phân cấp, so sánh nhiều biến hơn (ví dụ: phiên bản “A”, “B” và “C”).


Ngọc Anh / Advertising Vietnam

Nguồn: General Assembly