Ngày 16/9/2026, Pantone bổ sung 224 màu mới vào Pantone Matching System, nâng Pantone Graphics System lên 2.614 màu spot. Từ vàng citrus, xanh thực vật đến tím sâu, pastel và những sắc trung tính khó gọi tên, lần mở rộng này đến đúng lúc ngành thiết kế đang đặt lại câu hỏi về những công thức từng được xem là an toàn.
Nhưng 224 màu mới không đơn giản báo hiệu về xu hướng maximalism sẽ thay thế minimalism. Phía sau bảng màu rộng hơn là một chuyển dịch tinh tế hơn: khi hình ảnh ngày càng dễ được tạo ra và chuẩn hóa, ngành sáng tạo cũng cần một ngôn ngữ đủ rộng để diễn đạt những khác biệt ngày càng cụ thể về cảm xúc, bối cảnh và bản sắc.
224 màu mới và câu hỏi lớn hơn phía sau một bản cập nhật kỹ thuật
Với Pantone, việc bổ sung màu trước hết vẫn giải quyết một bài toán rất thực tế: làm sao để cùng một sắc độ được hiểu, tái tạo và duy trì nhất quán từ bản thiết kế đến thành phẩm. Pantone Matching System vì thế không đơn thuần là thư viện màu, mà đóng vai trò như một ngôn ngữ tham chiếu chung giữa nhà thiết kế, thương hiệu và nhà sản xuất. Đợt cập nhật tháng 9/2026 đưa thêm 224 màu vào Formula Guide, Color Bridge, Solid Chips và Pantone Connect, nâng số màu spot trong Pantone Graphics System từ 2.390 lên 2.614.
Nhưng chính quy mô ấy khiến con số 224 trở nên đáng suy nghĩ. Khi một hệ thống đã có hơn hai nghìn lựa chọn vẫn tiếp tục mở rộng, nhu cầu của ngành sáng tạo rõ ràng không chỉ dừng ở chuyện “có thêm màu để dùng”. Thứ được mở rộng đồng thời là khả năng phân biệt những khác biệt ngày càng nhỏ về sắc độ, cảm giác và ngữ cảnh. Pantone càng chuẩn hóa cách một màu được gọi tên và tái tạo, nhà thiết kế càng có điều kiện đi xa khỏi những lựa chọn quen thuộc mà không phải đánh đổi sự nhất quán. Theo nghĩa đó, bảng màu rộng hơn cũng làm tăng “độ phân giải” của ngôn ngữ thị giác: những khác biệt từng chỉ được cảm nhận mơ hồ nay có thể được xác định, lặp lại và duy trì qua nhiều điểm chạm.
Cách Pantone giới thiệu đợt cập nhật cũng cho thấy hãng nhìn thấy lớp chuyển động này. Thay vì chỉ nói về công thức mực hay khả năng sản xuất, Pantone đặt các sắc mới trong bối cảnh “stark minimalism” đang nhường thêm không gian cho những hình thức tự biểu đạt rõ nét hơn. Bốn bảng màu đi kèm cũng không quy thị hiếu về cùng một tâm trạng: Desire for Pleasure thiên về sự vui tươi và khoái cảm; Desire for the Exquisite sâu lắng, trĩu và sang trọng; Oxygenating mang năng lượng của tự nhiên; còn Beyond Boundaries để những gam rực rỡ, màu phấn và trung tính cùng tồn tại trong một thế giới vừa hoài niệm vừa hướng tới tương lai.

Desire for Pleasure

Desire for the Exquisite

Oxygenating

Beyond Boundaries
Điểm đáng chú ý nằm ở chính sự đa dạng ấy, Pantone không đưa ra một bảng màu rồi tuyên bố đây là diện mạo của thời đại, mà mở rộng số trạng thái mà màu sắc có thể phục vụ. Chữ “more” vì thế cũng rộng hơn chuyện tăng số lượng màu trên cùng một thiết kế. Đó có thể là nhiều độ tương phản hơn, nhiều khoảng chuyển cảm xúc hơn, hay đơn giản là nhiều tự do hơn để đặt những sắc từng bị xem là khó phối vào cùng một ngôn ngữ hình ảnh. Một xanh chanh có thể phá nhịp bảng màu trung tính; một tím táo bạo hơn có thể thay thế gam xanh doanh nghiệp quen thuộc; màu rực, màu phấn và màu trung tính vẫn có thể đứng cạnh nhau nếu chúng cùng phục vụ một logic đủ rõ. “More” ở đây không đồng nghĩa với quá tải thị giác, mà là một biên độ biểu đạt rộng hơn.
Vì vậy, 224 màu mới giúp mở rộng khoảng lựa chọn để mỗi quyết định màu có thể trở nên chính xác hơn về cảm xúc, bối cảnh và cá tính.
“Less is more” đã trở thành một ngôn ngữ quen thuộc
Minimalism chưa bao giờ thiếu lý do để tồn tại. Logo đơn giản hoạt động tốt hơn trên màn hình nhỏ; hệ chữ sans-serif dễ thích nghi với nhiều điểm chạm; cấu trúc gọn giúp giao diện rõ ràng, dễ đọc và thuận lợi khi mở rộng trên môi trường số. Chính những yêu cầu vận hành ấy đã kéo nhiều ngành, từ công nghệ đến ô tô và thời trang, về phía logo phẳng, hình học tinh gọn và khoảng trắng rộng.

Chính hiệu quả ấy khiến minimalism dần trở thành hạ tầng mặc định của thiết kế đương đại. Những gì từng phát tín hiệu về sự hiện đại - sans-serif, khoảng trắng rộng, bảng màu trung tính, hình học tinh gọn - dần trở thành tiêu chuẩn cơ bản để một nhận diện “trông hiện đại”. Khái niệm “blanding” xuất hiện từ nghịch lý đó: thương hiệu ngày càng sạch sẽ, linh hoạt và dễ vận hành, nhưng cũng dễ tiến về cùng một vùng thẩm mỹ. Chức năng của những lựa chọn ấy vẫn còn nguyên; thứ suy giảm là khả năng tự chúng tạo ra ý nghĩa khác biệt.
Minimalism từng giúp loại bỏ nhiễu, khi cả thị trường cùng tinh giản theo một công thức, thứ vô tình bị làm phẳng có thể chính là khả năng phát tín hiệu rằng “đây là tôi”. Điều đó không có nghĩa màu trắng, beige hay sans-serif đã mất giá trị. Một bảng màu trung tính vẫn có thể sang trọng; một logo giản lược vẫn có thể rất mạnh. Chỉ là sự sang trọng hay hiện đại không còn được bảo chứng bởi những mã thị giác ấy một cách tự động. Khi chúng đã trở nên quá quen thuộc, ý nghĩa phải được củng cố bằng những lớp khác: chất liệu, tỷ lệ, lịch sử, bối cảnh và cách toàn bộ hệ nhận diện được vận hành.
Ngay trong năm Pantone mở rộng bảng màu và nhấn mạnh nhiều hơn đến tự biểu đạt, Color of the Year 2026 lại là Cloud Dancer - sắc trắng được hãng gắn với sự tĩnh lặng, rõ ràng và chủ động giản lược. Đặt cạnh 224 sắc mới, Cloud Dancer tạo nên một đối trọng đáng chú ý: cùng trong một thời điểm, nhu cầu về biểu đạt mạnh mẽ và nhu cầu về sự yên tĩnh đều có chỗ đứng.

Sự song hành ấy cho thấy thẩm mỹ đương đại không hẳn đang đi từ cực “ít” sang cực “nhiều”, mà đang rời xa ý niệm rằng hiện đại phải có một diện mạo cố định. Một thiết kế có thể rực rỡ hoặc tiết chế, giàu chi tiết hoặc gần như trống rỗng; điều quan trọng hơn là lựa chọn ấy có phù hợp với bối cảnh, cộng đồng và trạng thái cảm xúc mà nó muốn chạm tới hay không. Có lẽ thay đổi đáng kể nhất không nằm ở việc gu thẩm mỹ nghiêng về phía nào, mà ở việc không còn một công thức duy nhất đủ sức đại diện cho tinh thần của thời đại.
Màu sắc đang trở thành một “từ vựng cảm xúc”, nhưng ý nghĩa không nằm sẵn trong từng sắc độ
Sự mở rộng của bảng màu cũng khiến cách chúng ta nói về màu cần trở nên chính xác hơn. “Đỏ”, “xanh”, “vàng” hay “tím” đủ cho giao tiếp thông thường, nhưng quá rộng đối với một ngành mà chỉ vài thay đổi nhỏ ở sắc độ, độ bão hòa hay độ sáng đã có thể làm thay đổi hoàn toàn cảm giác của hình ảnh. Cùng nằm trong họ xanh, một sắc ngả thực vật có thể gợi cảm giác hữu cơ; một xanh lạnh, sạch dễ được đọc theo hướng công nghệ; trong khi xanh trầm hơn lại kéo hình ảnh về hoài niệm. Điều Pantone mở rộng vì thế không chỉ là số lượng màu, mà còn là khả năng gọi tên những trạng thái thị giác vốn nằm rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng nếu xem 224 sắc mới như những “từ” được bổ sung vào một từ điển thị giác, phép ẩn dụ ấy mới chỉ đúng một nửa. Màu không vận hành như một cuốn từ điển nơi mỗi sắc tương ứng với một cảm xúc cố định. Nó gần với ngữ pháp hơn: ý nghĩa thay đổi tùy vào màu đứng cạnh nó, chất liệu mà nó phủ lên, ngành hàng mà nó xuất hiện, ký ức văn hóa mà nó gợi ra và lịch sử sử dụng đã được tích lũy trước đó. Đó cũng là lý do những công thức kiểu “đỏ là đam mê, xanh là tin cậy, vàng là hạnh phúc” hấp dẫn vì đơn giản nhưng lại khó áp dụng như một quy luật chung. Phản ứng với màu phụ thuộc mạnh vào bối cảnh, văn hóa và trải nghiệm.
Từ đây, bài toán màu sắc trong xây dựng thương hiệu cũng thay đổi. Câu hỏi không còn đơn giản là “màu tím có nghĩa gì?”, mà là sắc tím này đã được thương hiệu khiến người dùng hiểu như thế nào. Qua nhiều năm, màu sắc được đặt cạnh cùng một sản phẩm, hình ảnh, giọng điệu và trải nghiệm; dần dần, những liên tưởng ấy bám vào nó. Ý nghĩa vì thế không nằm sẵn trong mã HEX, cũng không đến từ một quyết định thiết kế duy nhất. Nó được “dạy” cho thị trường bằng sự lặp lại. Một sắc màu chỉ thực sự có tiếng nói khi nó mang theo ký ức của những lần xuất hiện trước.

Bối cảnh AI tạo sinh càng làm điều đó rõ hơn. Khi khả năng tạo ra hình ảnh đẹp, nhanh và theo nhiều định dạng ngày càng phổ biến, mức độ trau chuốt khó còn đứng một mình như lợi thế. Adobe đặt các xu hướng 2026 quanh kết nối cảm xúc, trải nghiệm đa giác quan và tính xác thực văn hóa địa phương; Canva ghi nhận sự quan tâm với lo-fi, retro-tech, thiết kế brutalist và typography táo bạo; Pinterest cũng đưa vào Palette 2026 những sắc có độ hiện diện mạnh như Jade, Plum Noir, Wasabi hay Persimmon. Những tín hiệu này không cùng trỏ về một phong cách duy nhất, nhưng đều cho thấy sự quan tâm đang dịch khỏi vẻ ngoài chỉn chu theo công thức sang những hình ảnh có tính cách rõ hơn.
Khi nhiều người có thể đạt tới cùng một mức độ hoàn thiện, sự khác biệt bắt đầu nằm ở những thứ khó được sinh ra chỉ bằng một câu lệnh chung: cách màu phối với kiểu chữ, chất liệu, ánh sáng, nhịp bố cục, ký ức văn hóa và lịch sử riêng của thương hiệu. AI không khiến màu sắc tự nhiên trở nên quan trọng hơn; nó khiến tính cụ thể của toàn bộ hệ ngôn ngữ thị giác trở nên quan trọng hơn.
Vẻ đẹp vì thế vẫn cần thiết, nhưng không còn đủ để tạo khác biệt, phần khó hơn nằm ở việc xây một hệ ngôn ngữ có đủ bối cảnh, ký ức và quy luật riêng để không dễ bị thay thế.
Một màu sắc khác biệt chưa đủ để tạo nên bản sắc
Màu có một lợi thế đặc biệt trong nhận diện: nó có thể đi xuyên qua gần như toàn bộ hành trình thương hiệu, từ bao bì, giao diện và bài đăng mạng xã hội đến cửa hàng, quảng cáo ngoài trời hay chính sản phẩm. Nhưng được chú ý và được nhận ra là của ai là hai chuyện khác nhau. Một sắc màu rực có thể giúp hình ảnh bật lên giữa bảng tin; khó hơn nhiều là khiến người xem, ngay cả khi chưa nhìn thấy logo, vẫn liên tưởng nó với đúng thương hiệu.
Đó cũng là giới hạn của việc xem màu như một lối tắt đến khác biệt. Nghiên cứu trên 1.281 yếu tố nhận diện tại 19 quốc gia cho thấy màu sắc khó tạo mức độ sở hữu riêng cho thương hiệu hơn nhân vật, logo hay logo chữ, phần lớn vì những sắc tương tự có thể được nhiều đối thủ cùng sử dụng. Trong khung Distinctive Brand Assets, một yếu tố nhận diện chỉ thực sự mạnh khi vừa được nhiều người liên kết với thương hiệu, vừa đủ riêng để không dễ gợi nhớ đến đối thủ. Vì vậy, khác biệt không nằm sẵn trong một sắc độ; nó phải được tích lũy qua cách thương hiệu sử dụng và củng cố liên tưởng ấy theo thời gian.
Điểm này khiến 224 màu mới của Pantone trở nên thú vị theo một cách khác. Một thư viện rộng hơn giúp nhà thiết kế tìm được những sắc chính xác hơn, nhưng không trao cho bất kỳ thương hiệu nào quyền sở hữu tự nhiên đối với chúng. Đối thủ cũng có thể tiếp cận cùng bảng màu, cùng xu hướng và cùng những công cụ thiết kế. Vì vậy, khi lựa chọn ngày càng phong phú, lợi thế không còn nằm nhiều ở việc tìm được một màu đủ “lạ”, mà ở khả năng đưa sắc màu ấy vào một hệ thống có quy luật riêng về cách phối hợp, tỷ lệ và nhịp xuất hiện.
Đây là khoảng cách giữa bảng màu và ngôn ngữ màu. Bảng màu cho biết những sắc nào được phép xuất hiện; ngôn ngữ màu quy định chúng xuất hiện ở đâu, với tỷ lệ nào, đóng vai trò gì và có thể biến đổi đến mức nào mà vẫn giữ được nhận diện. Màu lõi có thể đảm nhiệm việc tích lũy ký ức; màu phụ giúp phân biệt sản phẩm; những sắc linh hoạt hơn tạo độ mới cho chiến dịch. Cùng một màu xanh cũng có thể tạo cảm giác rất khác khi đứng cạnh cam, be hay đen, khi phủ trên bề mặt bóng hoặc nhám, hay khi chỉ chiếm một phần nhỏ thay vì toàn bộ bố cục. Quản trị màu vì thế không chỉ là giữ đúng mã màu, mà là kiểm soát mối quan hệ giữa các màu và cách chúng xuất hiện trong toàn bộ hệ thống.
Ngay cả độ bão hòa cũng không có một công thức chung. Trong một số bối cảnh xa xỉ, nghiên cứu cho thấy màu ít bão hòa hơn có thể củng cố cảm giác về di sản và địa vị, trong khi hiệu ứng lại thay đổi với những thương hiệu trẻ hoặc định vị đổi mới. Một nghiên cứu khác trên hơn 400.000 hình ảnh thương hiệu cũng ghi nhận độ phức tạp màu cao hơn có liên hệ với mức cảm nhận địa vị thấp hơn trong bối cảnh khảo sát. Điều đó không phủ nhận maximalism; nó chỉ cho thấy nổi bật về thị giác và phù hợp với định vị là hai bài toán khác nhau.
Bởi vậy, 224 màu mới không khiến bài toán nhận diện trở nên đơn giản hơn. Nó khiến sự lựa chọn rộng hơn, và chính vì thế buộc thương hiệu phải rõ hơn về điều gì có thể thay đổi và điều gì cần được giữ lại. Tự do biểu đạt càng lớn, giá trị của sự nhất quán càng cao.
Từ 28 sắc nhiệt đới của Vinamilk đến Hồng MoMo: Khi màu sắc mang theo ký ức
Bối cảnh Việt Nam cho thấy khá rõ rằng cùng một bài toán nhận diện có thể dẫn đến những chiến lược màu hoàn toàn khác nhau.
Trong hệ nhận diện mới, Vinamilk phát triển bảng màu nhiệt đới gồm 28 sắc lấy cảm hứng từ văn hóa và ẩm thực Việt Nam: rau muống, vú sữa, trứng muối, chôm chôm, khoai môn, rau dền… Những màu này tiếp tục được đặt cạnh typography, illustration và pattern lấy chất liệu từ tem, áp phích Việt Nam thập niên 1970, họa tiết vải, hiện vật cổ và Trống Đồng.

Một ví dụ gần hơn là lần tái định vị của GHTK năm 2024. Thay vì tìm bản sắc địa phương ở những biểu tượng mang tính minh họa, hệ nhận diện mới lấy chính nhịp giao thông Việt Nam làm chất liệu: ánh sáng, tốc độ và âm thanh đường phố được chuyển hóa thành lựa chọn màu sắc, chuyển động và typography.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách những yếu tố vốn đã tồn tại trong trải nghiệm đô thị hằng ngày được đưa vào ngôn ngữ thương hiệu. Màu vì thế không chỉ làm nhiệm vụ trang trí hay tạo sự nổi bật; nó mang theo một bối cảnh mà người xem đã có sẵn ký ức và cảm giác để liên hệ. Đây cũng là hướng tiếp cận gần với tinh thần “Local Flavors” mà Adobe nhấn mạnh: bản sắc địa phương không nhất thiết phải đến từ những biểu tượng văn hóa dễ nhận biết, mà có thể bắt đầu từ nhịp sống, vật liệu và những trải nghiệm rất cụ thể của một nơi chốn.

MoMo lại cho thấy một logic gần như ngược lại. Thay vì mở rộng bảng màu, thương hiệu tập trung sức nặng vào “Hồng MoMo” và quản trị rất chặt cách màu, logo và nền được sử dụng. Không tùy ý đổi sắc, không thay độ đậm nhạt, không thêm hiệu ứng ngoài quy chuẩn: khả năng nhận diện đến từ việc lặp lại cùng một tín hiệu với kỷ luật cao.


Be nằm giữa hai cực đó khi giữ hai màu vàng – xanh và đưa chúng xuyên qua ứng dụng, phương tiện lẫn truyền thông. Màu không nằm yên trong một bộ quy chuẩn thương hiệu mà hiện diện cùng người dùng ngoài đường phố, trở thành một phần của trải nghiệm đô thị.

Các cách làm ấy cho thấy cùng một bài toán nhận diện có thể dẫn đến những cấu trúc màu hoàn toàn khác nhau. Vinamilk dùng nhiều sắc để mở rộng thế giới văn hóa; MoMo dồn sức vào một màu chữ ký; Be xây sự quen thuộc từ hai màu lõi. Điều quyết định không phải thương hiệu dùng bao nhiêu sắc, mà là mỗi sắc đang đảm nhiệm vai trò gì trong thế giới mà thương hiệu muốn xây dựng.
Với các thương hiệu Việt, đây có lẽ là cơ hội đáng quan tâm hơn việc chạy theo một bảng màu quốc tế đang thịnh hành. Màu có thể lấy chất liệu từ ký ức tập thể, ẩm thực, vật liệu, cảnh quan hay lịch sử thị giác, những nguồn tham chiếu gần với đời sống địa phương hơn bất kỳ mẫu thiết kế toàn cầu nào. Khi đó, bản sắc không nằm ở việc chọn một màu “lạ”, mà ở khả năng khiến sắc màu mang theo một câu chuyện khó tách khỏi nơi nó sinh ra.
Từ “less” sang “more”, hay từ “generic” sang “specific”?
Pantone cung cấp thêm 224 lựa chọn, nhưng chiến lược bắt đầu ở chỗ biết lựa chọn nào đáng giữ lại. Màu xu hướng có thể sống một mùa; giá trị thương hiệu cần nhiều năm để tích lũy. Một sắc mới hoàn toàn có thể khiến chiến dịch trở nên tươi mới, nhưng nếu nhận diện liên tục thay đổi để chạy theo dự báo mới nhất, sự mới mẻ sẽ đến cùng cái giá của ký ức thương hiệu. Bởi vậy, maximalism phù hợp hơn khi được xem như một phương thức kể chuyện, thay vì mục tiêu về số lượng màu.
Điều đó càng quan trọng khi nội dung được tạo ra bởi ngày càng nhiều phòng ban, agency, creator và công cụ AI. Một hệ nhận diện lúc này không thể chỉ dừng ở vài mã màu trong bộ quy chuẩn thương hiệu, mà cần đủ cụ thể về tỷ lệ, chất liệu, ánh sáng, cách xử lý hình ảnh và những giới hạn không nên vượt qua. Lợi thế không chỉ nằm ở việc có nhiều lựa chọn, mà ở khả năng xây một ngữ pháp thị giác đủ rõ để dù qua tay con người hay máy, thương hiệu vẫn giữ được cùng một giọng nói.
Có lẽ vì thế, chuyển dịch đáng nói không phải từ “less” sang “more”, mà từ “generic” sang “specific”. Minimalism không biến mất, maximalism cũng không trở thành câu trả lời mới cho tất cả. Điều đang yếu đi là niềm tin rằng một công thức thẩm mỹ an toàn có thể tiếp tục đại diện cho sự hiện đại ở mọi thương hiệu, mọi ngành hàng và mọi cộng đồng.
224 sắc mới mở rộng thư viện của Pantone. Nhưng trong một thế giới ngày càng dư thừa lựa chọn, khác biệt vẫn bắt đầu từ việc biết sắc thái nào đáng được chọn, vì sao nó thuộc về mình và liệu mình có đủ nhất quán để khiến người khác nhớ đến nó hay không.
Ý Nhi
Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.
















