Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã đưa 3D và CGI từ những kỹ thuật vốn chỉ xuất hiện trong điện ảnh hoặc các dự án giải trí lớn, trở thành công cụ quen thuộc của ngành sáng tạo. Với khả năng mang đến hiệu ứng thị giác sống động cùng sức mạnh kể chuyện giàu cảm xúc, 3D và CGI nhanh chóng khẳng định vai trò trong quảng cáo ngoài trời cũng như các đoạn giới thiệu thương hiệu.
Đứng sau nhiều dự án gây ấn tượng ở lĩnh vực này là anh Lai Son, Art Director tại GOKU Media. Thay vì coi công nghệ như “màn trình diễn kỹ thuật”, anh xem đó là phương tiện để giải quyết bài toán thương hiệu, tạo nên sự cân bằng giữa ý tưởng sáng tạo và hiệu quả truyền thông.


1. Điều gì đã thôi thúc anh lựa chọn gắn bó với vai trò Producer/Art Director, đặc biệt là định hướng mạnh về mảng 3D OOH và CGI thay vì các mảng khác?
Tôi hay nói vui là “nghề chọn người”, chứ hồi xưa tôi cũng chỉ đơn giản là thích đi làm, thích được sáng tạo thôi. Ban đầu xuất phát điểm của tôi là một Motion Designer, sau này mở công ty thì buộc phải kiêm nhiều vai trò khác nhau - từ sản xuất, quản lý cho tới định hướng hình ảnh. May mắn là tôi gặp được những người cộng sự giỏi, có tâm, nên tôi mới dần chuyển hẳn sang vai trò Producer/Art Director, tập trung vào việc vận hành và dẫn dắt team. Nhưng nói thật thì thỉnh thoảng tôi vẫn “nhảy vào chiến” cùng anh em, vì nhớ nghề lắm (cười).
Còn việc định hướng mạnh vào 3D OOH và CGI thì thật ra lúc mới mở công ty, quan trọng nhất là có việc để làm, khách đặt gì thì GOKU cũng làm - từ quay chụp, graphic design, quảng cáo truyền thống,… miễn nuôi sống được đội ngũ là vui rồi. Nhưng đúng lúc xu hướng 3D OOH bùng nổ ở Việt Nam, chúng tôi có cơ hội được thực hiện vài dự án và may mắn là làm tới đâu cũng được khách hàng và thị trường đón nhận. Từ đó, GOKU Media mới đầu tư nhiều hơn cho mảng 3D CGI & OOH, vừa hợp xu thế vừa là nơi anh em trong team được thỏa sức sáng tạo.
2. Trong quá trình sáng tạo các tác phẩm/dự án, anh thường sử dụng những công cụ hay phần mềm nào để tạo hiệu ứng thị giác?
Trong quá trình sáng tạo, chúng tôi không “trói” mình vào một công cụ duy nhất mà thường kết hợp nhiều phần mềm khác nhau, tùy theo yêu cầu của từng dự án. Ví dụ có dự án thiên về dựng hình, có dự án lại đòi hỏi animation phức tạp hay xử lý compositing nhiều, thì anh em sẽ chọn công cụ phù hợp nhất để tối ưu về hiệu ứng và thời gian.
Tôi vẫn luôn quan niệm rằng công cụ chỉ là tools, còn cái chính vẫn là tư duy sáng tạo và khả năng đưa ra giải pháp hình ảnh phù hợp cho khách hàng. Nhiệm vụ quan trọng nhất của team là làm sao sản phẩm cuối cùng vừa truyền tải đúng thông điệp, vừa đáp ứng đủ ba yếu tố budget - timeline - chất lượng. Còn công cụ nào phục vụ được mục tiêu đó thì chúng tôi dùng, miễn sao mang lại trải nghiệm hình ảnh tốt nhất cho khán giả và giá trị tốt nhất cho khách hàng.

3. Một trong những dự án gần đây gây chú ý của team là artwork kỷ niệm Đại lễ 80 năm thành lập nước. Anh có thể chia sẻ ý tưởng sáng tạo cũng như những kỹ thuật đã được áp dụng trong quá trình thực hiện artwork?
Thực ra ý tưởng của tác phẩm này bắt nguồn từ việc team GOKU muốn gửi một lời tri ân nho nhỏ nhưng đầy tự hào nhân dịp Đại lễ 80 năm thành lập nước. Chúng tôi có tham khảo cảm hứng từ một video 3D animation rất viral trên mạng - How Countries Fight Their Wars của Mitsi Studio - rồi biến tấu lại, “chế” thành phiên bản riêng của mình, để phù hợp hơn với tinh thần và ý nghĩa của ngày trọng đại này.
Phần không gian background xung quanh chúng tôi dựng thành những lớp tre xếp chồng - tre thì gợi sự bền bỉ, kiên cường của dân tộc. Còn phần sàn thì team GOKU “chơi lớn” cách điệu thành mặt trống đồng - mỗi vòng tròn lật lên như một cỗ máy thời gian, đưa người xem đi “tour” qua những mốc lịch sử oai hùng: từ An Dương Vương với nỏ thần Kim Quy, Hai Bà Trưng cưỡi voi khởi nghĩa, Chiến thắng Bạch Đằng, Điện Biên Phủ trên không, cho đến ngày 30-04-1975 thống nhất đất nước.
Trong artwork, tôi đóng vai trò “người ra đề”, đưa ý tưởng sơ khai và art direction chung, còn phần thi triển là cả một đội hình phía sau: Quốc Anh làm quản lý sản xuất, kiêm “ông thợ kỹ thuật đa năng”; Min.B dựng không gian tổng, lo luôn phần flow video, intro và outro; Văn Trịnh vẽ nên huyền thoại An Dương Vương và nỏ thần Kim Quy; Bảo Võ dựng cảnh Hai Bà Trưng khởi nghĩa; X.O.X.O điều khiển trận Bạch Đằng; Duy Giang tái hiện Điện Biên Phủ trên không; còn Tín Lê và Điền Nguyễn thì nắm phần kết - ngày 30/04/1975 thống nhất đất nước. Mỗi người một cá tính, nên từng scene đều mang “chất riêng”, nhưng khi ghép lại thì thành một tổng thể cực kỳ liền mạch.
Song song ở hậu phương còn có các bạn team dự án như KiuDx, Lin Nguyen và Alex Bui, luôn ở bên hỗ trợ, cổ vũ tinh thần cho anh em artists. Có thể nói đây chính là “bình oxy” giúp cả team thở đều trong suốt quá trình chạy deadline.
À bật mí thêm, để kịp tiến độ (vì vừa chạy nhiều deadline khác, vừa phải hoàn thành tác phẩm này cho kịp Đại lễ), team cũng tranh thủ nhờ AI làm trợ lý - từ gợi ý concept nhân vật, hỗ trợ model 3D, animation cho đến soundtrack nhạc nền. Nhưng đừng hiểu lầm, AI chỉ là “chân sai vặt tăng tốc” thôi, còn những phần quan trọng nhất, từ ý tưởng, nội dung cho đến art direction, thì vẫn do người thật việc thật đảm nhiệm hết.
4. Khi nhìn lại những dự án mà mình từng thực hiện, anh mô tả phong cách thẩm mỹ cá nhân của mình như thế nào?
Ở GOKU Media, mỗi dự án thường có những nhân sự khác nhau đảm nhận, và mỗi bạn lại mang một cá tính sáng tạo, phong cách thẩm mỹ riêng. Vai trò của tôi là theo dõi, quan sát, định hướng và đưa ra suggestion, để vừa giữ được ý tưởng ban đầu, vừa để các bạn có không gian phát huy.
Nếu nói về dấu ấn cá nhân thì tôi sẽ hướng tới hai yếu tố: hình ảnh phải đẹp, chất lượng cao và chuyển động phải có hồn, có nhịp điệu. Anh em trong team hay đùa là sản phẩm của GOKU “không chỉ đẹp mà còn phải thở được” - tức là mọi chi tiết, mọi chuyển động đều có sự chau chuốt, tạo cảm giác sống động, tự nhiên, chứ không gượng ép.
Có lẽ vì vậy mà khán giả khi xem sản phẩm của GOKU thường cảm nhận được sự tươi mới, dynamic và chỉn chu, và đó cũng chính là phong cách thẩm mỹ mà tôi muốn duy trì trong từng dự án.


5. Trong quá trình sản xuất 3D OOH, những giải pháp hoặc công nghệ nào đóng vai trò quan trọng để tạo nên hiệu ứng thị giác vừa chân thực vừa ấn tượng cho 3D OOH?
Trong sản xuất 3D OOH, công nghệ quan trọng nhất chính là Anamorphic OOH - kỹ thuật tạo ảo giác thị giác. Bản chất của nó là tính toán góc nhìn chuẩn để khi người xem đứng ở đúng vị trí, hình ảnh sẽ tạo cảm giác “vượt khung”, gần như chạm được vào thế giới thật. Đây là yếu tố then chốt để biến một màn hình LED phẳng thành một không gian 3D sống động.
Ở góc nhìn của một thương hiệu, Anamorphic OOH mang lại nhiều giá trị khác biệt:
- Thứ nhất, nó giúp thương hiệu nổi bật tức thì - vì giữa hàng loạt billboard ngoài trời, chính hiệu ứng 3D illusion khiến người đi đường phải “wow” và dừng lại xem.
- Thứ hai, nó tạo trải nghiệm trực tiếp thay vì chỉ là hình ảnh một chiều, khiến khán giả cảm giác đang “gặp gỡ” thương hiệu ngay trước mắt.
- Và cuối cùng, Anamorphic OOH có tính lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội, khi những khoảnh khắc “ảo mà thật” dễ dàng được ghi lại, chia sẻ và viral.
Nếu nhân cách hóa một chút, thì Anamorphic OOH giống như việc thương hiệu được “bước ra khỏi khung hình” để trò chuyện với khán giả. Trước đây, mình chỉ đứng im trên một tấm bảng, ai đi ngang thì nhìn thấy. Còn bây giờ, mình có thể vươn tay, gật đầu, hay thậm chí “nháy mắt” với người đi đường. Khán giả không chỉ “thấy” thương hiệu nữa, mà còn “cảm” được sự hiện diện của mình - vừa vui vẻ, vừa gần gũi, lại cực kỳ khó quên.

6. Trong số các dự án đã thực hiện cho thương hiệu, anh có thể chia sẻ một case điển hình mà team phải đối mặt với yêu cầu đặc biệt. Và cách đội ngũ đã xử lý để vừa đảm bảo yếu tố kỹ thuật vừa đáp ứng trọn vẹn mong muốn sáng tạo?
Một case điển hình là chiến dịch quảng bá cho triển lãm phòng vệ HPV đầu tiên tại Việt Nam – “Thương Mình ở Tương Lai” vào năm 2024. Trong dự án này, GOKU Media vinh dự đồng hành cùng Square Experiential Communications để thực hiện 3D OOH cho nhãn hàng MSD. Ban đầu brand chỉ order một màn 3D OOH duy nhất, nhưng sau khi xem bản đầu tiên thì “ưng quá” nên đặt thêm gần 10 màn khác với kích thước và định dạng hoàn toàn khác nhau - từ 3D OOH, màn flat cho đến SkyLED ultrawide.
Thách thức đặt ra cho team là trong thời gian rất ngắn, phải adapt cùng một nội dung ra hàng loạt format, nhưng vẫn đảm bảo vừa đẹp, vừa giữ nguyên tinh thần sáng tạo ban đầu. Về mặt kỹ thuật, GOKU đã áp dụng một số giải pháp:
- Thiết kế khung hình modul hóa: Ngay từ đầu, nội dung được dựng theo hệ thống layer và module, nhờ đó có thể scale hoặc cắt ghép mà không làm mất chi tiết.
- Tối ưu phối cảnh: Với màn anamorphic 3D, team tính toán lại góc nhìn chuẩn cho từng vị trí màn hình; còn với màn flat hoặc ultrawide thì điều chỉnh lại camera và motion path để hình ảnh vẫn liền mạch, không bị méo.
- Quản lý pipeline sản xuất: Chia nhỏ đội thành các nhóm phụ trách từng format, nhưng vẫn đồng bộ về art direction và render setting để tất cả phiên bản cuối cùng có chất lượng hình ảnh đồng đều.
Nhờ vậy, dù khối lượng công việc tăng gấp nhiều lần so với ban đầu, sản phẩm vẫn đáp ứng trọn vẹn yêu cầu sáng tạo của brand, đồng thời đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật trên từng loại màn hình.


7. Vậy theo anh, 3D OOH đã thay đổi cách thương hiệu kết nối với người tiêu dùng như thế nào?
Theo tôi, 3D OOH giống như việc thương hiệu “nâng cấp” từ kể chuyện sang tạo trải nghiệm. Nếu billboard hay TVC truyền thống chỉ là kiểu “anh nói - em nghe”, thì với 3D OOH, khán giả lại có cảm giác như đang được chứng kiến một sự kiện thật sự ngay trước mắt - sống động đến mức muốn giơ tay ra chạm thử.
Công nghệ Anamorphic khiến hình ảnh vốn phẳng trở nên vượt khung, tạo khoảnh khắc bất ngờ, tò mò và cái “wow” cực mạnh. Và chính cú “wow” ấy mới là thứ găm chặt thương hiệu vào trí nhớ và cảm xúc của người xem.
Trong thời buổi người trẻ lướt quá nhiều thông tin, 3D OOH có lợi thế là biến thương hiệu thành một phần của đô thị: người đi đường dừng lại, chụp ảnh, quay clip, share rần rần lên mạng xã hội. Tự nhiên, thương hiệu từ chỗ chỉ “xuất hiện” đã thành câu chuyện chung của cộng đồng.

8. So với Digital Content hiển thị trên màn hình cá nhân, 3D OOH có những yêu cầu đặc thù về thẩm mỹ và kỹ thuật nào? Và theo anh, đâu là những yếu tố bắt buộc phải cân nhắc để đảm bảo hình ảnh vừa ấn tượng vừa “ăn khớp” với môi trường thực tế ngoài trời?
So với digital content hiển thị trên màn hình cá nhân (điện thoại, laptop…), 3D OOH có những yêu cầu rất khác biệt. Trên màn hình cá nhân, hình ảnh thường nhỏ gọn, người xem tiếp nhận trong không gian tĩnh và khoảng cách gần, nên chi tiết và bố cục có thể phức tạp hơn một chút. Nhưng với 3D OOH ngoài trời, mọi thứ phải tính toán kỹ về góc nhìn, phối cảnh, ánh sáng, độ xa gần và kích thước khung hình - vì người xem tiếp nhận ở nhiều vị trí khác nhau, trong điều kiện môi trường thực tế thay đổi liên tục.
Về mặt thẩm mỹ, hình ảnh cần đơn giản mà ấn tượng, tức là chỉ tập trung vào những yếu tố chủ đạo dễ “bắt mắt” trong 2–3 giây đầu tiên, vì thời gian người xem dừng lại để quan sát ngoài trời thường rất ngắn. Về mặt kỹ thuật, team phải cân nhắc tỉ lệ vật thể, chuyển động mượt mà, độ sáng - màu sắc phù hợp với ánh sáng tự nhiên, và đặc biệt là sự ăn khớp với kiến trúc thật của màn hình LED/không gian đặt biển quảng cáo.
Một yếu tố quan trọng nữa là các chuyển động “bay ra khỏi khung” - điểm đặc trưng của 3D anamorphic. Những vật thể này phải được tính toán cực kỳ kỹ lưỡng về tốc độ, góc độ và độ sâu ảo để khi người xem nhìn bằng mắt thường sẽ có cảm giác chúng thật sự thoát ra ngoài màn hình. Nếu làm không chuẩn, hiệu ứng sẽ dễ bị gãy hoặc giả tạo, nhưng khi làm đúng, đây chính là khoảnh khắc khiến khán giả phải “wow” mạnh nhất.
Nói gọn lại, 3D OOH thành công khi nó vừa gây ấn tượng thị giác ngay lập tức, vừa ăn nhập với bối cảnh thực tế, để mỗi hình ảnh không chỉ đẹp mà còn hòa quyện tự nhiên với không gian ngoài trời.
9. Các màn hình OOH vốn có nhiều giới hạn kỹ thuật như độ phân giải, góc nhìn hạn chế hay hiện tượng nhấp nháy khi hiển thị. Trong quá trình triển khai, anh thường áp dụng những giải pháp nào để khắc phục những thách thức này?
Với OOH, giai đoạn tiền kỳ luôn là quan trọng nhất. Trước khi bắt tay vào sản xuất, team GOKU sẽ trực tiếp đi khảo sát màn hình thực tế để nắm được chất lượng LED, độ phân giải, độ sáng và đặc biệt là các góc nhìn mà nhiều người đi đường dễ quan sát nhất. Từ đó, team chọn ra “góc chuẩn” để thiết kế visual, đảm bảo khi hiển thị thì hiệu ứng 3D đạt được cảm giác illusion tốt nhất.
Khi hoàn thiện visual, chúng tôi không dừng lại ở máy tính mà sẽ thực địa test trực tiếp trên màn hình. Đây là bước bắt buộc để kiểm tra xem visual có bị lệch không gian, có hiện tượng nhấp nháy hay mất chi tiết không, và đồng thời tinh chỉnh lại chuyển động sao cho khớp với kiến trúc thật xung quanh.
Nhờ quy trình này, sản phẩm cuối cùng vừa đảm bảo hiệu quả 3D thị giác, vừa vượt qua được những giới hạn kỹ thuật vốn có của màn hình OOH.

10. CGI thường được sử dụng để mở rộng khả năng sáng tạo. Anh có thể chia sẻ cách anh và team GOKU Media kết hợp kỹ thuật này với storytelling trong quảng cáo?
CGI thực ra đã có mặt từ rất lâu trong ngành công nghiệp quảng cáo. Nhưng nhờ sự phát triển của khoa học kỹ thuật và đặc biệt là các nền tảng mạng xã hội, CGI ngày nay trở nên dễ tiếp cận và phổ biến hơn bao giờ hết. Điều này mở ra cho các thương hiệu một “sân chơi” mới, nơi hình ảnh không chỉ còn là minh họa, mà trở thành một câu chuyện sống động có thể chạm đến khán giả ở nhiều cấp độ cảm xúc.
Với GOKU Media, chúng tôi luôn coi CGI không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà là ngôn ngữ kể chuyện bằng hình ảnh. Thay vì dựng một cảnh CGI cho đẹp, team sẽ bắt đầu từ thông điệp cốt lõi của thương hiệu: muốn nói gì, muốn khán giả nhớ gì, muốn gợi ra cảm xúc nào. Sau đó mới chọn cách triển khai CGI - có thể là tạo ra một không gian siêu thực, nhân vật 3D đầy biểu tượng, hay hiệu ứng hình ảnh gây bất ngờ - để nâng tầm câu chuyện ấy.
Khi storytelling được đặt ở trung tâm, CGI trở thành chất xúc tác giúp thương hiệu vừa giữ được sự sáng tạo, mới mẻ về thị giác, vừa khắc sâu thông điệp trong tâm trí người tiêu dùng.

11. Có rất nhiều yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật cần phối hợp chặt chẽ để sản xuất một video CGI hoàn chỉnh. Theo anh, đâu là kỹ thuật quan trọng nhất để mang lại cho khán giả trải nghiệm vừa chân thực vừa kịch tính?
Trong CGI, tính thẩm mỹ và kỹ thuật luôn phải đi song song. Một video chỉ đẹp mà thiếu chuẩn mực kỹ thuật thì khó hoàn thiện, ngược lại chỉ chuẩn kỹ thuật mà thiếu thẩm mỹ thì cũng không chạm được cảm xúc khán giả.
Với tôi, điều quan trọng nhất chính là teamwork - khả năng dung hòa nhiều cá tính sáng tạo trong cùng một đội ngũ. Khi mỗi người đều giỏi một mảng và biết phối hợp nhịp nhàng, kỹ thuật sẽ bổ trợ cho thẩm mỹ, thẩm mỹ lại nâng tầm kỹ thuật, từ đó mới tạo ra sản phẩm vừa chân thực vừa kịch tính, để khán giả thực sự đắm chìm.
12. Theo góc nhìn của anh, đâu là sự khác biệt giữa CGI trong lĩnh vực phim ảnh/giải trí và CGI trong quảng cáo thương hiệu?
Theo tôi, sự khác biệt lớn nhất nằm ở mục tiêu sáng tạo. Trong phim ảnh hay giải trí, CGI thường phục vụ việc kể một câu chuyện dài hơi, xây dựng thế giới hư cấu, nhân vật, hiệu ứng để khán giả đắm chìm hàng giờ trong trải nghiệm điện ảnh. Ở đây, CGI là công cụ giúp mở rộng trí tưởng tượng, làm khán giả tin rằng “thế giới ấy có thật”.
Còn trong quảng cáo thương hiệu, CGI lại hướng đến việc truyền tải thông điệp ngắn gọn, súc tích nhưng gây ấn tượng mạnh. Thời lượng thường chỉ vài chục giây, nên mọi chi tiết CGI phải tập trung làm nổi bật thông điệp cốt lõi và bản sắc thương hiệu. Ở đây, CGI giống như “cú chạm nhanh” để tạo sự tò mò, cảm xúc, và ghi nhớ trong tâm trí người tiêu dùng.
Về cách triển khai, phim ảnh có thể đầu tư hàng tháng, thậm chí hàng năm cho một cảnh CGI, còn trong quảng cáo, team phải tính toán kỹ giữa ngân sách – timeline – hiệu quả để sản phẩm vừa đẹp, vừa khả thi, vừa đáp ứng deadline truyền thông.
Nói gọn lại: CGI trong phim ảnh tạo ra thế giới để khán giả đắm chìm, còn CGI trong quảng cáo tạo ra khoảnh khắc để khán giả ghi nhớ thương hiệu.

13. Với những sản phẩm trên, anh và đội ngũ đã làm thế nào để tìm được điểm cân bằng giữa tính nghệ thuật, sự mới mẻ về thị giác và mục tiêu truyền thông?
Để tìm được điểm cân bằng, tôi và team luôn bắt đầu bằng việc hiểu rõ thông điệp cốt lõi mà dự án muốn truyền tải. Đó là “kim chỉ nam” để dù có sáng tạo thế nào, sản phẩm vẫn đi đúng hướng. Sau đó, team mới bàn đến phần nghệ thuật và ngôn ngữ thị giác: Làm sao hình ảnh vừa đủ mới mẻ để gây ấn tượng, vừa đủ tinh tế để chạm cảm xúc người xem.
Tôi hay ví việc này như giữ thăng bằng trên một sợi dây - một bên là nghệ thuật, một bên là truyền thông. Nếu nghiêng quá về nghệ thuật, sản phẩm có thể đẹp nhưng khó hiểu với số đông; còn nếu nghiêng quá về thông điệp, hình ảnh dễ khô khan, thiếu cảm xúc. Chính vì vậy, tôi luôn chọn cách dung hòa cả hai: Kể chuyện bằng hình ảnh sáng tạo, nhưng không quên “gói” thông điệp ở trong từng khung hình, để khán giả xem xong vừa cảm thấy hay, vừa nhớ đúng ý mà chương trình muốn nói.
Nguồn ảnh: La Vie - Square Experiential Communications; Anh Trai Say Hi 2024 - Antiantiart ; Pepsi, Sting, Teaplus - KI Saigon; 7UP - Anternation






