Trong cuộc đua phát triển trí tuệ nhân tạo, những hình ảnh gắn với công nghệ thường gợi liên tưởng đến sự hiện đại, chính xác và mạnh mẽ. Thế nhưng, bên cạnh những màn trình diễn về năng lực xử lý hay các tuyên bố về bước tiến công nghệ, một xu hướng khác đang dần xuất hiện: những nhân vật hoạt hình với tạo hình ngộ nghĩnh, màu sắc bắt mắt và biểu cảm đáng yêu. Từ những chấm màu của OpenAI, nhân vật lông xù Jolly của Meta đến chú cua pixel Clawd gắn với cộng đồng Anthropic, các hình tượng này đang góp phần tạo nên một diện mạo mới cho những tên tuổi vốn quen thuộc trong thế giới công nghệ.
Sự đối lập giữa một bên là công nghệ ngày càng phức tạp, một bên là những nhân vật mang dáng vẻ gần gũi tạo nên một nghịch lý thú vị. Vì sao những tập đoàn đang cạnh tranh để phát triển các hệ thống AI ngày càng thông minh và quyền năng lại dành sự đầu tư cho những hình tượng trông chẳng khác gì nhân vật bước ra từ một bộ phim hoạt hình? Đây đơn thuần là lựa chọn về mặt hình ảnh, một cách làm mới trải nghiệm sản phẩm hay còn ẩn chứa những tính toán sâu xa hơn trong cuộc đua chinh phục người dùng?
Khi AI càng có nhiều quyền năng, thương hiệu càng cần một diện mạo dễ tiếp cận
Trong giai đoạn đầu của cuộc đua AI, năng lực công nghệ là yếu tố được các doanh nghiệp tập trung nhấn mạnh. Những thông điệp về mô hình ngôn ngữ lớn, khả năng suy luận, tốc độ xử lý hay mức độ chính xác thường xuất hiện dày đặc trong hoạt động truyền thông. Đây cũng là cách các thương hiệu thu hút nhóm người dùng am hiểu công nghệ, vốn có xu hướng quan tâm đến những bước tiến mới và khả năng ứng dụng thực tế của sản phẩm.
Tuy nhiên, khi AI chuyển từ một công cụ hỗ trợ sang những tác nhân có thể chủ động thực hiện công việc, mối quan hệ giữa con người và công nghệ cũng thay đổi. Người dùng không chỉ đặt câu hỏi rồi nhận câu trả lời, mà còn có thể giao cho AI xử lý email, sắp xếp lịch trình, tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ hoặc theo đuổi một mục tiêu trong thời gian dài. Để làm được điều đó, hệ thống cần được cấp quyền truy cập vào những ứng dụng và dữ liệu nhất định, thậm chí thực hiện một số hành động thay mặt chủ tài khoản.
Năng lực càng mở rộng, yêu cầu về niềm tin và khả năng kiểm soát càng trở nên quan trọng. Một trợ lý AI có thể xử lý công việc nhanh chóng nhưng vẫn khiến người dùng dè chừng nếu họ không hiểu hệ thống đang hoạt động như thế nào, có thể truy cập những thông tin gì hoặc sẽ làm gì khi nhận được yêu cầu. Nói cách khác, năng lực vượt trội chưa chắc đồng nghĩa với mức độ sẵn sàng tiếp nhận cao. Khoảng cách giữa những gì công nghệ có thể làm và những gì công chúng cảm thấy thoải mái khi giao phó đang trở thành một thách thức mới đối với các thương hiệu.
Đây cũng là lúc yếu tố thiết kế và tâm lý học phát huy vai trò. Một trong những khái niệm thường được nhắc đến khi lý giải sức hút của những hình tượng dễ thương là Baby Schema (tập hợp đặc điểm ngoại hình gợi liên tưởng đến trẻ nhỏ). Những đặc điểm như khuôn mặt tròn, đôi mắt lớn, đường nét mềm mại hay tỷ lệ cơ thể nhỏ nhắn có thể khơi gợi cảm giác yêu mến và xu hướng muốn quan tâm, bảo vệ. Khi được ứng dụng vào thiết kế nhân vật, chúng tạo ra một diện mạo ít mang tính đe dọa hơn so với những biểu tượng công nghệ có đường nét sắc cạnh, lạnh lùng hoặc quá trừu tượng.

Hiệu ứng này còn được củng cố bởi xu hướng nhân hóa, khi con người gán cho những đối tượng vốn không mang đặc điểm con người những thuộc tính như cảm xúc, tính cách hay biểu cảm. Một hệ thống AI vốn chỉ được nhận diện qua tên gọi, cửa sổ trò chuyện hay biểu tượng ứng dụng sẽ trở nên gần gũi và dễ hình dung hơn khi có thêm khuôn mặt, biểu cảm và cá tính riêng. Khi đó, người dùng không còn đơn thuần tương tác với một phần mềm mà có cảm giác như đang trò chuyện với một nhân vật cụ thể.
Dĩ nhiên, một diện mạo dễ thương không thể tự động xóa bỏ những lo ngại về quyền riêng tư hay độ chính xác. Tuy nhiên, nó có thể làm thay đổi cảm nhận ban đầu, giúp công nghệ bớt xa lạ và tạo điều kiện để người dùng bắt đầu tương tác. Đây là điểm quan trọng khi AI cần tiếp cận những nhóm công chúng rộng hơn, vượt ra ngoài cộng đồng vốn đã quen thuộc với các thuật ngữ và cách vận hành kỹ thuật.
Vì vậy, sự dễ thương không làm AI thông minh hơn, nhưng có thể khiến con người bớt e ngại khi tiếp cận nó. Đây là bước đầu tiên để thương hiệu đưa một công nghệ phức tạp đến gần hơn với thị trường đại chúng.
Không chỉ là một gương mặt dễ mến: Linh vật đang trở thành một phần của chiến lược thương hiệu AI
Nếu trước đây, linh vật thường gắn với những ngành hàng tiêu dùng, giải trí hoặc dịch vụ có nhu cầu xây dựng cảm xúc gần gũi, sự xuất hiện của chúng trong lĩnh vực AI cho thấy một cách ứng dụng rộng hơn. Nhân vật không đơn thuần làm nhiệm vụ trang trí giao diện mà có thể giải quyết những bài toán cụ thể về nhận diện, khác biệt hóa và duy trì tương tác với người dùng.
Biến một công nghệ vô hình thành thực thể có thể nhận diện
Một trong những khó khăn khi xây dựng thương hiệu AI nằm ở tính trừu tượng của sản phẩm. Người dùng khó có thể nhìn thấy một mô hình ngôn ngữ đang xử lý dữ liệu, một hệ thống đang phân tích yêu cầu hay một tác nhân AI đang âm thầm thực hiện nhiều bước công việc ở hậu trường. Nếu chỉ truyền tải thông qua tên gọi và danh sách tính năng, thương hiệu có nguy cơ khiến sản phẩm trở nên khô khan, khó ghi nhớ.
Linh vật cung cấp một hình ảnh đại diện cụ thể cho những hoạt động vốn khó quan sát này. Nhân vật có thể xuất hiện xuyên suốt giao diện, video giới thiệu, quảng cáo và các hoạt động trải nghiệm, giúp người dùng nhanh chóng nhận ra sản phẩm ở nhiều điểm tiếp xúc khác nhau. Đặc biệt, với những AI Agent có khả năng làm việc liên tục trong nền, một hình tượng có biểu cảm còn giúp người dùng cảm nhận rõ hơn sự hiện diện của công cụ.
Được giới thiệu vào tháng 9/2026, Muse là trợ lý AI cá nhân có khả năng hỗ trợ người dùng thực hiện nhiều công việc như xử lý email, sắp xếp lịch trình và đặt dịch vụ. Đi cùng sản phẩm là Jolly, nhân vật lông xù mũm mĩm với đôi má hồng và ngoại hình gợi liên tưởng đến một món đồ chơi mềm mại

Ở góc độ thương hiệu, lựa chọn này giúp Meta giải quyết một vấn đề đặc thù của AI Agent: phần lớn hoạt động của hệ thống diễn ra ở hậu trường, trong khi người dùng chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng. Jolly trở thành một gương mặt đại diện cho quá trình làm việc ấy, giúp một công cụ vốn khó hình dung có thêm hình hài và biểu cảm. Khi nhân vật được đưa vào nhiều điểm chạm, trải nghiệm công nghệ cũng có thêm yếu tố trực quan để người dùng nhận biết và ghi nhớ.
Tạo bản sắc riêng trong thị trường AI ngày càng khó phân biệt
Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp phát triển trợ lý có khả năng trả lời, tìm kiếm, phân tích và tự động hóa công việc, việc cạnh tranh chỉ bằng tính năng có thể khiến các sản phẩm trở nên khó phân biệt trong nhận thức của công chúng. Những khác biệt về mô hình hay hiệu suất vẫn quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng dễ chuyển hóa thành lợi thế thương hiệu mà người dùng phổ thông có thể ghi nhớ.
Linh vật tạo thêm một lớp nhận diện nằm ngoài năng lực kỹ thuật. Một nhân vật có hình dáng, màu sắc và đặc điểm riêng có thể trở thành chất liệu để thương hiệu phát triển câu chuyện, tính cách và ngôn ngữ giao tiếp nhất quán. Hình tượng ấy cũng có khả năng mở rộng sang video ngắn, nội dung cộng đồng, hình nền, nhãn dán hoặc sản phẩm lưu niệm. Nhờ đó, thương hiệu có thêm cách hiện diện trong đời sống số ngoài những lần người dùng trực tiếp mở ứng dụng.
OpenAI lựa chọn một hướng tiếp cận khác với hệ thống nhân vật dots, được giới thiệu tại DevDay cuối tháng 9/2026. Đây là các tác nhân AI có thể duy trì hoạt động, ghi nhớ thông tin và theo đuổi những công việc được giao trong nền. Thay vì xây dựng một linh vật duy nhất, OpenAI phát triển nhiều hình tượng hoạt hình với hình dáng và phụ kiện khác nhau, người dùng có thể đặt tên và tùy chỉnh nhân vật của mình.

Cách làm này mở rộng vai trò của linh vật từ một tài sản nhận diện chung sang một phần của trải nghiệm cá nhân. Nếu một nhân vật cố định giúp thương hiệu tạo ra dấu ấn nhất quán, hệ thống nhiều nhân vật lại cho phép người dùng lựa chọn hình tượng phù hợp với sở thích. Mối liên hệ giữa sản phẩm và người sử dụng vì thế không chỉ được xây dựng thông qua tính năng, mà còn thông qua cảm giác sở hữu một trợ lý có tên gọi và diện mạo riêng.
Điều này cũng tạo ra một hướng phát triển đáng chú ý trong chiến lược thương hiệu: thay vì chỉ tìm cách khiến người dùng nhớ đến sản phẩm, doanh nghiệp có thể tạo điều kiện để họ tham gia vào quá trình định hình hình ảnh của sản phẩm đó.
Từ nhân vật đại diện đến mối quan hệ có tính liên tục
Một linh vật có thể tạo ấn tượng trong lần đầu tiếp xúc, nhưng để trở thành một phần có ý nghĩa trong trải nghiệm, nhân vật cần gắn với những tương tác thực tế. Nếu chỉ xuất hiện như một hình ảnh trang trí, sức hút của nó có thể nhanh chóng giảm đi sau khi hiệu ứng mới lạ qua đi.
Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các thương hiệu AI: nhân vật cần có vai trò phù hợp với chức năng sản phẩm, cách phản hồi nhất quán và khả năng thể hiện trạng thái tương ứng với từng tình huống. Khi AI có thể ghi nhớ bối cảnh hoặc sở thích của người dùng, nhân vật đại diện cũng có cơ hội trở thành một điểm nối xuyên suốt giữa những lần tương tác, thay vì chỉ là hình ảnh xuất hiện trên màn hình.
Microsoft Mico cho thấy cách một thương hiệu có thể điều chỉnh vai trò của linh vật theo bối cảnh sử dụng. Ra mắt vào tháng 10/2025, Mico là nhân vật hoạt hình xuất hiện trong Copilot Voice, có khả năng phản ứng bằng hình ảnh trong các cuộc trò chuyện bằng giọng nói. Nhờ những biểu cảm và chuyển động trực quan, trải nghiệm trao đổi với AI có thêm yếu tố tương tác thay vì chỉ dựa trên âm thanh.
Tuy nhiên, từ tháng 8/2026, Microsoft bắt đầu loại bỏ Mico khỏi Copilot Voice theo từng đợt cập nhật. Chức năng trò chuyện bằng giọng nói vẫn được duy trì, trong khi nhân vật được chuyển sang Learn Live để đảm nhận vai trò gia sư AI, hỗ trợ các buổi học tương tác bằng giọng nói và hoạt họa theo thời gian thực.

Nguồn ảnh: PCMag UK
Sự điều chỉnh này cho thấy một linh vật không nhất thiết phải xuất hiện ở mọi điểm chạm để phát huy giá trị. Thay vào đó, nhân vật cần được đặt vào môi trường mà tính cách và cách thể hiện của nó có thể bổ trợ cho chức năng sản phẩm. Với Mico, vai trò gia sư tạo ra một bối cảnh cụ thể hơn để nhân vật thể hiện sự gần gũi, hướng dẫn và tương tác. Đây cũng là lời nhắc rằng giá trị của linh vật không nằm ở tần suất xuất hiện, mà ở mức độ phù hợp với trải nghiệm mà thương hiệu muốn xây dựng.
Một gương mặt dễ thương có thể tạo niềm tin, nhưng không thể thay thế năng lực thực sự
Dù mang lại nhiều lợi thế về nhận diện và khả năng tiếp cận, việc sử dụng linh vật trong lĩnh vực AI cũng đặt ra những vấn đề cần cân nhắc. Đặc biệt, khi công nghệ ngày càng có khả năng thực hiện những công việc liên quan đến dữ liệu và tài khoản cá nhân, ranh giới giữa tạo cảm giác thân thiện và khiến người dùng đánh giá sai mức độ an toàn trở nên đáng quan tâm.
Cuối tháng 10/2026, thiết kế đáng yêu của các trợ lý AI như Muse và dots đã làm dấy lên lo ngại từ một số tổ chức bảo vệ quyền riêng tư và an toàn trẻ em. Những nhân vật có ngoại hình giống đồ chơi hoặc hoạt hình có thể khiến trẻ em xem AI như một người bạn vô hại, trong khi bản chất công nghệ phía sau phức tạp hơn nhiều.
Vấn đề không nằm ở việc một nhân vật có dễ thương hay không, mà ở khả năng ngoại hình tác động đến cách người dùng đánh giá sản phẩm. Một trợ lý AI có diện mạo thân thiện có thể khiến người dùng thoải mái hơn khi trò chuyện, nhưng cảm giác gần gũi không đồng nghĩa với độ chính xác, tính bảo mật hay khả năng xử lý đáng tin cậy. Nếu sự nhân hóa khiến người dùng quên rằng họ đang tương tác với một hệ thống có quyền truy cập vào dữ liệu và ứng dụng cá nhân, lợi thế về cảm xúc có thể trở thành rủi ro.

Bên cạnh đó, linh vật cũng không thể trở thành lớp trang trí để che lấp những hạn chế trong trải nghiệm sản phẩm. Một nhân vật được đầu tư về hình ảnh nhưng không có vai trò rõ ràng, phản hồi thiếu nhất quán hoặc xuất hiện không đúng bối cảnh rất dễ trở nên thừa thãi. Ngược lại, khi được gắn với một chức năng cụ thể, nhân vật có thể giúp trải nghiệm trở nên dễ hiểu và giàu tính tương tác hơn. Việc Microsoft chuyển Mico từ Copilot Voice sang Learn Live là một ví dụ cho thấy thương hiệu cần liên tục đánh giá vị trí phù hợp của linh vật trong hành trình sử dụng, thay vì mặc định nhân vật phải xuất hiện ở mọi nơi.
Sau cùng, hiệu quả của chiến lược này không nên chỉ được đo bằng số lượt xem video, lượt chia sẻ hình ảnh, số lần nhắc tên nhân vật hay mức độ lan truyền của các nội dung chế ảnh. Đây là những chỉ dấu cho thấy linh vật có khả năng thu hút sự chú ý, nhưng chưa phản ánh đầy đủ giá trị thương mại mà nó mang lại.
Với một sản phẩm AI, những thước đo quan trọng hơn nằm ở tỷ lệ người dùng quay lại, tần suất sử dụng, mức độ hoàn thành công việc và khả năng hình thành thói quen trong thời gian dài. Một nhân vật có thể được yêu thích trên mạng xã hội nhưng không nhất thiết khiến người dùng lựa chọn sản phẩm thường xuyên. Ngược lại, một linh vật ít tạo tiếng vang bên ngoài nhưng gắn liền với trải nghiệm hữu ích, nhất quán vẫn có thể đóng góp đáng kể vào mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng.
Có thể thấy, làn sóng linh vật AI cho thấy các công ty công nghệ đang phải giải quyết một bài toán vượt ra ngoài việc chứng minh năng lực kỹ thuật. Khi AI ngày càng có nhiều quyền hạn và khả năng can thiệp vào đời sống, thương hiệu cũng cần tìm cách giúp công chúng hiểu, tiếp cận và hình thành mối quan hệ với công nghệ ấy. Một gương mặt dễ thương có thể là cánh cửa mở đầu cho quá trình đó, nhưng không thể thay thế sự minh bạch, độ tin cậy và giá trị thực tế của sản phẩm. Sau cùng, điều khiến người dùng tiếp tục gắn bó không phải là nhân vật AI trông đáng yêu đến đâu, mà là những gì công nghệ thực sự có thể làm được cho họ.
Nhã Vy
Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.



