Sự lan tỏa mạnh mẽ của các trào lưu TikTok cùng với việc ngôn ngữ mạng ngày càng được sử dụng phổ biến trong đời sống đã góp phần đưa những thuật ngữ như "skibidi", "delulu" và "tradwife" vào danh sách hơn 6.000 từ mới được Từ điển Cambridge bổ sung trong ấn bản trực tuyến năm 2024.
"skibidi": Từ âm tiết vô nghĩa đến hiện tượng văn hóa mạng toàn cầu
"skibidi" nổi lên như một hiện tượng văn hóa trực tuyến giai đoạn 2023 - 2024 nhờ loạt phim hoạt hình ngắn "Skibidi Toilet" do Alexey Gerasimov sáng tạo và phát hành trên kênh YouTube DaFuq!?Boom!.
Ra mắt từ tháng 2/2023, series mô tả những chiếc đầu người chui ra từ bồn cầu, lấy cảm hứng từ nhiều trò chơi điện tử quen thuộc. Với cách tiếp cận siêu thực và hài hước, Skibidi Toilet nhanh chóng tạo nên cơn sốt trong giới trẻ toàn cầu.
Ngay ở những tập đầu, series gây chú ý khi lồng ghép bản remix ca khúc “Dom Dom Yes Yes (2022)” của ca sĩ Bulgaria Biser King. Giai điệu điện tử bắt tai cùng đoạn điệp từ “skibidi” lặp đi lặp lại càng khiến hiện tượng này lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội.
Thực tế, "skibidi" không phải lần đầu xuất hiện trong văn hóa mạng. Năm 2018, nhóm nhạc châm biếm Nga Little Big từng phát hành ca khúc "Skibidi" với MV mang phong cách ngớ ngẩn nhưng lôi cuốn, góp phần đưa âm tiết vô nghĩa này trở thành một yếu tố quen thuộc trong Internet culture.
Ngày nay, "skibidi" xuất hiện dày đặc trong video, hình ảnh, meme và các sản phẩm ăn theo Skibidi Toilet. Sức ảnh hưởng của xu hướng này lan rộng đến mức Kim Kardashian cũng từng đeo vòng cổ khắc chữ "skibidi toilet" - một món quà từ con gái cô.
Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến là không ít tranh cãi, khi nhiều người gắn hiện tượng này với khái niệm "brain rot" - ám chỉ nội dung vô nghĩa, gây “thối não,” làm dấy lên lo ngại về lối sống số thiếu lành mạnh của thế hệ Alpha. Hiện tượng này thậm chí còn được gọi tên là “Hội chứng Skibidi Toilet.”
Dù vậy, trong đời sống thường ngày, "skibidi" chủ yếu được dùng với sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc để nhấn mạnh cảm xúc. Từ này linh hoạt đến mức có thể thay thế một tiếng chửi thề hoặc được chèn vào bất cứ đâu để tăng hiệu ứng biểu đạt. Ví dụ: "Oh my skibidi! I didn’t expect this game to be so skibidi hard" (Tạm dịch: “Trời đất quỷ thần ơi, không ngờ trò chơi này lại khó đến vậy”).

Loạt từ mới xuất hiện phản ánh sự biến đổi của tiếng Anh trong kỷ nguyên Internet
Thuật ngữ "delulu" xuất hiện cách đây khoảng một thập kỷ như một cách châm biếm sự cuồng nhiệt thái quá của một bộ phận fan K-pop. Tuy nhiên, thời gian gần đây, từ này dần được sử dụng rộng rãi trên mạng như một biến thể ngắn gọn, mang tính hài hước của “delusional” (ảo tưởng).
Bước ngoặt đưa "delulu" vào dòng chảy chính thống diễn ra hồi tháng 3/2024, khi ông Anthony Albanese, Thủ tướng Australia dùng cụm từ "they are delulu with no solulu" (Tạm dịch: Họ là những người ảo tưởng và không có giải pháp thực tế nào) trong một bài phát biểu tại Quốc hội, nhằm đáp lại chỉ trích từ hai nhà sáng tạo nội dung trực tuyến.
Theo ông Colin McIntosh, Quản lý chương trình từ vựng tại Cambridge, việc bổ sung những từ ngữ này không phải là quyết định tùy hứng: “Không phải ngày nào bạn cũng thấy những từ như ‘skibidi’ hay ‘delulu’ xuất hiện trong Từ điển Cambridge. Chúng tôi chỉ chọn những từ có khả năng tồn tại lâu dài. Văn hóa Internet đang thay đổi tiếng Anh, và đây là hiện tượng thú vị cần được ghi nhận trong từ điển.”
Ngoài “skibidi” và “delulu,” bản cập nhật cũng bổ sung một khái niệm khác là "tradwife" (viết tắt của "Traditional Wife"), mô tả hình ảnh người vợ truyền thống tập trung vào việc nội trợ và chăm sóc gia đình, thường được khắc họa trên mạng xã hội. Các Influencer như Hannah Neeleman của @ballerinafarm đã góp phần đưa trào lưu này thành chủ đề gây tranh luận xoay quanh vai trò giới, hoài niệm và tính biểu diễn trong đời sống số.
Không chỉ dừng ở tiếng lóng, bản cập nhật còn bổ sung nhiều thuật ngữ gắn liền với thực tiễn hiện đại. Chẳng hạn, "mouse jiggler" chỉ thiết bị giữ cho máy tính không chuyển sang chế độ nghỉ, "forever chemical" phản ánh lo ngại môi trường về các chất ô nhiễm tồn tại lâu dài, trong khi "lewk" trở thành cách gọi một phong cách thời trang ấn tượng.
Một từ đáng chú ý khác là "broligarchy", kết hợp giữa “bro” (anh em) và “oligarchy” (đầu sỏ), ra đời sau sự kiện nhóm lãnh đạo công nghệ, gồm những tỷ phú công nghệ Jeff Bezos, Elon Musk và Mark Zuckerberg, cùng tham dự lễ nhậm chức của cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump hồi tháng 1.

Không chỉ tạo ra từ mới, tiếng Anh còn thay đổi bằng cách mở rộng nghĩa cho những từ đã có. Chẳng hạn, “snackable”, vốn chỉ các món ăn vặt gây nghiện, nay còn được dùng để mô tả những nội dung trực tuyến hấp dẫn, dễ xem, dễ đọc và tiêu thụ nhanh. Tương tự, các cụm “red flag” (cờ đỏ) và “green flag” (cờ xanh) ngày càng phổ biến trong việc đánh giá đặc điểm tiêu cực hay tích cực của một người bạn đời tiềm năng, thay vì nghĩa đen ban đầu.
Từ những trào lưu TikTok cho đến các mẹo làm việc văn phòng, bản cập nhật của Từ điển Cambridge cho thấy ngôn ngữ không ngừng vận động cùng nhịp biến đổi của văn hóa. Những thuật ngữ tưởng chừng chỉ là tiếng lóng thoáng qua trên mạng xã hội, nếu đủ phổ biến và bền bỉ, hoàn toàn có thể được ghi nhận và trở thành một phần của tiếng Anh chuẩn. Điều này phản ánh cách Internet và đời sống số đang ngày càng định hình, thậm chí tái thiết, cách con người giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh hiện đại.
Như Quỳnh
Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.




