Không khí của Formula One (Giải đua xe công thức 1) đang bước vào giai đoạn sôi động nhất mùa giải, khi các chặng đua liên tiếp diễn ra và liên tục khuấy động sự quan tâm trên toàn cầu. Từ những khúc cua nghẹt thở trên đường đua đến bầu không khí cuồng nhiệt tại khán đài, F1 không chỉ mang đến những màn so tài tốc độ đỉnh cao mà còn trở thành một “điểm nóng” truyền thông, nơi từng khoảnh khắc đều có thể nhanh chóng lan tỏa và tạo hiệu ứng mạnh mẽ trên các nền tảng số.
Vượt ra khỏi khuôn khổ một giải đấu thể thao, Formula One ngày nay đã định vị như một "không gian marketing" toàn cầu, nơi các thương hiệu tận dụng quy mô và độ phủ để triển khai những chiến lược truyền thông đa tầng. Không chỉ dừng lại ở hiện diện hình ảnh, các doanh nghiệp từ xa xỉ, công nghệ đến tiêu dùng nhanh đang biến F1 thành không gian kể chuyện thương hiệu, thiết kế trải nghiệm và xây dựng kết nối cảm xúc dài hạn với người tiêu dùng trên phạm vi quốc tế.
Formula 1: Sức ảnh hưởng đáng chú ý của giải đua 76 năm lịch sử
Giải đua F1 hiện đã trở thành một trong những sự kiện thể thao hàng đầu thế giới với lượng khán giả toàn cầu khổng lồ và tốc độ tăng trưởng ấn tượng. F1 đã phát triển từ một giải đua thành một “thương hiệu” toàn cầu quy mô, nhờ tư duy thương mại được thúc đẩy bởi các ông trùm như Bernie Ecclestone những thập niên 1970 - 2000 và sau đó là việc Liberty Media mua lại F1 vào năm 2017.
Tài trợ F1 cũng thay đổi đáng kể: từ mô hình tài trợ riêng lẻ của mỗi đội/thương hiệu sang đối tác toàn cầu với các thương hiệu lớn kèm các chương trình activation phong phú (bảng biển sân đua, tên giải đua, quầy VIP, trải nghiệm số).
Tóm lược quãng đường phát triển của Giải đua F1
F1 khởi đầu với mùa giải 1950 tại Anh. Thời kỳ đầu, F1 mang tính khu vực, với các đội châu Âu quy tụ nhiều hãng xe đua lớn như Alfa Romeo, Ferrari, Mercedes,... Đến thập niên 1970 - 80, thể thao này dần huy động tài trợ từ những thương hiệu toàn cầu, nổi bật nhất là chu kỳ tài trợ thuốc lá của Marlboro (đồng hành với Ferrari), giúp F1 có nguồn thu quảng cáo khổng lồ. Cùng thời, ông Bernie Ecclestone đã tập hợp quyền thương mại và bản quyền truyền hình của giải vào công ty SLEC, sau này bán cho cổ đông nước ngoài.

Đến năm 2006, quỹ đầu tư CVC Capital Partners mua lại SLEC, đưa F1 lên quy mô thương mại cao. Năm 2017, Liberty Media (Mỹ) mua F1 với giá giao dịch thể hiện giá trị doanh nghiệp của F1 là 8,0 tỷ đô la và giá trị vốn chủ sở hữu là 4,4 tỷ đô la USD và thành lập Formula One Group; đây là dấu mốc tạo điều kiện cho F1 đẩy mạnh toàn cầu hóa (ý tưởng về giải đấu sport-entertainment, tăng kênh số, khai thác thị trường Mỹ và châu Á).
Theo số liệu từ Liberty, F1 hiện có lượng người hâm mộ toàn cầu ước tính 827 - 830 triệu người (cuối 2025), trở thành giải thể thao thường niên được quan tâm nhiều nhất thế giới. So với năm 2018, lượng fan tăng 63%, và so với năm 2024 tăng 12%.
Mức độ tăng trưởng ở Mỹ rất ấn tượng: giai đoạn 2024-25, khán giả Mỹ trung bình mỗi chặng tăng hơn 20%, các kênh streaming (Apple TV) và ESPN báo cáo mức xem kỷ lục. Theo thống kê của Liberty, cộng đồng người hâm mộ ở Mỹ đạt 52 triệu (tăng 11%) và lượt xem trực tiếp mùa đua lên 21% so với năm trước. Chặng đua Las Vegas 2023 chứng kiến kỷ lục bán hết vé (300.000 vé cuối tuần) và lượng tương tác khổng lồ (450 triệu lượt xem video, 60 triệu tương tác trực tuyến).

Tương tác truyền thông và mạng xã hội
Với tổng cộng 114,5 triệu người theo dõi trên các nền tảng, Formula 1 hiện là một trong những giải thể thao có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên mạng xã hội. Trong mùa giải 2025, các kênh YouTube, TikTok và Instagram của giải đều ghi nhận mức tăng trưởng lượt xem video từ 7–25%, cho thấy sức hút ngày càng lớn với khán giả toàn cầu.
Riêng tại thị trường Mỹ, kênh YouTube của F1 đạt 171 triệu lượt xem trong năm 2025. Không chỉ dừng ở các kênh chính thức, F1 còn mở rộng độ phủ thông qua hệ sinh thái nhà sáng tạo nội dung. Điển hình, chặng đua tại Las Vegas đã thu hút hơn 1.200 creator tham gia, tạo ra khoảng 1,8 tỷ lượt hiển thị trên mạng xã hội.

Lịch sử tài trợ F1 và sự chuyển đổi mô hình marketing thương hiệu
Từ những năm 1960-70, các đội F1 bắt đầu bán không gian trên xe cho tài trợ (đặc biệt là ngành thuốc lá, dầu nhớt, các ngành công nghiệp liên quan).
Cho đến thập niên 1990-2000, mỗi đội hoặc giải đua ký hợp đồng với nhiều nhãn hàng (McLaren với West, Ferrari với Marlboro, Williams với Rothmans,...) và các thương hiệu trả tiền để gắn logo trên xe, đồng phục cũng như các hạng mục khác thuộc giải đấu.

Tuy nhiên, từ cuối những năm 2000 đến nay đã xuất hiện xu hướng đối tác toàn cầu (Global Partner), nơi F1 (dưới thời Liberty Media) ký kết với số lượng hạn chế các hãng lớn, cam kết gói gọn lợi ích quảng cáo trên toàn thế giới. Mô hình này cho phép F1 cấp các đặc quyền thương hiệu (branding toàn cầu, truyền thông tích hợp, truyền thông số) cho một số ít đối tác, thay vì bán riêng rẽ cho từng đội hay từng chặng.
Mô hình tài trợ của toàn Giải đua công thức 1
Danh mục đối tác của Formula One đã tăng trưởng đáng kể kể từ khi Liberty Media tiếp quản năm 2017. Giải Formula One hiện có bốn cấp độ tài trợ, cho phép các thương hiệu tham gia với tư cách:
Đối tác toàn cầu
Đối tác chính thức
Đối tác khu vực
Nhà cung cấp chính thức.
1. Đối tác toàn cầu (Global partner)
Đối tác Toàn cầu (Global Partners) của Formula One là cấp độ tài trợ cao nhất và mang tính độc quyền trong toàn bộ hệ thống giải đấu, quy tụ những thương hiệu lớn.
Formula One hiện có 10 đối tác toàn cầu, bao gồm: LVMH, Pirelli, Aramco, Heineken, AWS, Lenovo, DHL, MSC Cruises, Qatar Airways, Salesforce.
Các thỏa thuận này thường kéo dài nhiều năm, với chi phí ước tính khoảng 40–50 triệu USD mỗi năm (một số trường hợp đặc biệt như LVMH có thể lên tới khoảng 150 triệu USD/năm). Đổi lại, thương hiệu sẽ sở hữu quyền liên kết ở cấp cao nhất, bao gồm hiện diện tại đường đua, bảng quảng cáo trackside và quyền cấp phép (licensing).


2. Đối tác chính thức (Official partner)
Danh sách các đối tác chính thức của F1 bao gồm: PepsiCo, Nestlé, PwC, Moët Hennessy, American Express, Crypto.com, Standard Chartered, Santander, Globant, Allwyn, Barilla, The Las Vegas Convention and Visitors Authority (LVCVA), Liqui Moly, Paramount+, Louis Vuitton (thiết kế và chế tác rương đựng cúp), TAG Heuer (Official Timekeeper từ mùa giải 2025).
Đây là nhóm đối tác thương mại có mức đầu tư khoảng bằng một nửa so với Global Partner.


Đặc điểm chính của Official Partners F1:
Hiện diện toàn cầu: Logo và thương hiệu xuất hiện trên đường đua, đồ họa phát sóng và hệ sinh thái nội dung số của F1.
Quyền danh xưng độc quyền: Được gắn với danh hiệu “Official [ngành hàng] Partner”, ví dụ Heineken (bia chính thức), DHL (logistics chính thức), Pirelli (nhà cung cấp lốp độc quyền).
Trải nghiệm cao cấp: Bao gồm quyền tiếp cận Paddock Club, khu hospitality VIP và các hoạt động tương tác tại từng chặng đua.
Một số thương hiệu trong nhóm còn mở rộng phạm vi hiện diện thông qua vai trò title sponsor của các chặng Grand Prix, tùy theo thị trường mục tiêu. Điển hình như TAG Heuer với Monaco Grand Prix năm 2025, trước khi được chuyển sang Louis Vuitton vào năm 2026 (đều thuộc LVMH)


3. Đối tác khu vực (Regional partner)
Các quan hệ đối tác khu vực trong Formula One là hình thức tài trợ mang tính bản địa hóa, cho phép các thương hiệu tiếp cận và tương tác với khán giả tại từng thị trường cụ thể (ví dụ: Mỹ Latinh, châu Á) thay vì trên quy mô toàn cầu.
Những thỏa thuận này thường tập trung vào các hoạt động kích hoạt tại địa phương (local activations), với chi phí ước tính dao động từ 1 - 5 triệu USD mỗi mùa, và chủ yếu nhắm đến các thị trường đang tăng trưởng mạnh như châu Mỹ và Vương quốc Anh.
T-Mobile chính thức trở thành Đối tác Đổi mới 5G Khu vực (Regional 5G Innovation Partner) của Formula 1® tại thị trường Hoa Kỳ
McDonald’s là Đối tác Khu vực của Formula 1 tại Mỹ Latinh, sau thỏa thuận giữa F1 và Arcos Dorados (đơn vị vận hành thương hiệu thức ăn nhanh này trong khu vực)


4. Nhà cung cấp chính thức (Official provider)
Nhà cung cấp chính thức (Official Provider) trong Formula One là đối tác thương mại cung cấp các sản phẩm, công nghệ hoặc dịch vụ chuyên biệt, đóng vai trò thiết yếu trong vận hành chặng đua cũng như nâng cao trải nghiệm của người hâm mộ. Đồng thời, họ tận dụng nền tảng F1 để thể hiện năng lực và đẳng cấp thương hiệu. Các hạng mục cung cấp có thể bao gồm trang phục, vận chuyển hoặc hệ thống dữ liệu, và thường đi kèm với việc xuất hiện thương hiệu trên xe đua hoặc thiết bị.
Aggreko: Nhà cung cấp giải pháp năng lượng tạm thời chính thức cho các chặng đua Formula 1 tại Châu Âu
PUMA: PUMA hiện là đối tác chính thức của Formula 1® (F1), đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp trang phục và phụ kiện cho giải đua
Tata Communications: Nhà cung cấp kết nối phát sóng chính thức cho Formula One
"Cuộc đua" phía sau đường đua: Ai đang tranh suất tài trợ riêng cho các đội đua F1?
Bản thân các đội đua là cách thương hiệu xe quảng bá
Các hãng xe tham gia Formula One (Mercedes, Ferrari, McLaren, Aston Martin, Audi, Cadillac,...) chủ yếu nhằm đạt được mức độ hiện diện marketing quy mô toàn cầu, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng tầm giá trị thương hiệu. F1 mang đến một nền tảng để phát triển các công nghệ hybrid, vật liệu và giải pháp kỹ thuật có thể ứng dụng cho xe thương mại, qua đó khẳng định năng lực hiệu suất và kỹ thuật của hãng.



Title sponsor (đối tác đặt tên)
Trong Formula One, title sponsor là cấp tài trợ cao nhất ở cấp đội đua, khi thương hiệu được đưa trực tiếp vào tên chính thức của team (ví dụ: Oracle Red Bull Racing, McLaren Mastercard F1 Team, Audi Revolut F1 Team,...)
Không chỉ dừng lại ở việc gắn logo, đối tác đặt tên trở thành một phần “nhận diện cốt lõi” của đội: xuất hiện trên xe đua, đồng phục, đồ họa truyền hình và mọi hoạt động truyền thông. Điều này giúp thương hiệu gắn liền với thành tích thi đấu từ chiến thắng, bục trao giải đến hình ảnh công nghệ và hiệu suất; qua đó tối đa hóa độ nhận diện và giá trị hình ảnh trên toàn cầu.

Loạt thương hiệu tài trợ của từng đội đua
Mỗi đội đua trong Formula One đều vận hành như một “hệ sinh thái tài trợ” đa tầng, quy tụ hàng chục đối tác từ công nghệ, tài chính đến tiêu dùng. Ngày trước, tài trợ đội đua trong Formula One chủ yếu dừng ở việc “mua chỗ” xuất hiện bằng logo được in trên thân xe, đồng phục hoặc mũ bảo hiểm để tăng độ nhận diện thương hiệu.
Tuy nhiên, mô hình này đã chuyển dịch rõ rệt: từ tài trợ hình ảnh sang tài trợ giá trị. Các đối tác ngày nay tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái đội đua, cung cấp công nghệ, dữ liệu, vật liệu, logistics hay giải pháp kỹ thuật. Điều này không chỉ giúp đội cải thiện hiệu suất thi đấu, mà còn cho phép thương hiệu “gắn mình” vào chính thành tích và đổi mới công nghệ, biến tài trợ từ quảng cáo đơn thuần thành một phần của năng lực vận hành và cạnh tranh.
Đội đua Red Bull: Oracle, TAG Heuer, Castore, Heineken, Philips, Clear, Ford,...
Đội đua Ferrari: Shell, Ray-Ban, Richard Mille, Puma, HP, UniCredit, Chivas,...
Đội đua Mercedes: Petronas, TeamViewer, WhatsApp, BetterUP, adidas, Marriott Bonvoy, Meta AI, Microsoft, PepsiCo,...

Kết luận
Từ một sân chơi tốc độ, Formula One đang dần trở thành “mô hình mẫu” cho cách thương hiệu vận hành trong kỷ nguyên marketing tích hợp. Giá trị của F1 không còn nằm ở việc xuất hiện trước hàng trăm triệu khán giả, mà ở khả năng biến mỗi điểm chạm từ công nghệ, dữ liệu đến trải nghiệm, thành một phần của câu chuyện thương hiệu.
Khi ranh giới giữa thể thao, giải trí và kinh doanh ngày càng mờ đi, F1 cho thấy một hướng đi rõ ràng: thương hiệu không chỉ tài trợ để được nhìn thấy, mà phải tham gia để được “trở thành một phần” của hệ sinh thái. Trong bối cảnh đó, cuộc đua phía sau đường đua sẽ còn khốc liệt hơn, khi chỉ những thương hiệu đủ tầm nhìn, đủ nguồn lực và đủ khả năng tích hợp mới có thể tận dụng trọn vẹn giá trị mà nền tảng toàn cầu này mang lại.
Nhã Vy




