ADVN

“Oreo-gate” và cách thương hiệu bước vào một cuộc trò chuyện mình không tạo ra

Từ drama “Oreo-gate”, nhìn lại cách Oreo bước vào một cuộc trò chuyện không do mình tạo ra và bài toán real-time marketing giữa relevance, tốc độ và sự tiết chế.

“Oreo-gate” và cách thương hiệu bước vào một cuộc trò chuyện mình không tạo ra
Ý Nhi
BởiÝ Nhi
Senior Content Executive @ Advertising Vietnam28 Thg 08 2026

Một cuộc trò chuyện giữa các phụ huynh về hộp cơm trưa của trẻ em có lẽ không phải nơi Oreo dự kiến xuất hiện trong kế hoạch marketing năm 2026. Thế nhưng chỉ trong vài ngày, những chiếc bánh quy lại trở thành tâm điểm của một drama trên mạng xã hội, kéo theo tranh luận về cách nuôi dạy con, đồ ăn có đường và cả quyền quyết định những gì trẻ được mang đến trường. Câu chuyện lan rộng đến mức cộng đồng nhanh chóng đặt cho nó một cái tên riêng: “Oreo-gate”.

Theo những nội dung được chia sẻ trên Instagram, sự việc bắt đầu khi một phụ huynh đề nghị những người còn lại trong nhóm chat không cho con mang Oreo và một số món ngọt đến trường, vì con gái cô không được phép ăn chúng và cảm thấy buồn khi nhìn thấy bạn bè có. Một yêu cầu tưởng như nhỏ nhanh chóng kéo theo nhiều phản ứng, những diễn biến mới liên tục xuất hiện và câu chuyện dần vượt khỏi phạm vi của nhóm phụ huynh để trở thành nội dung được bàn luận trên nhiều nền tảng. Tính xác thực của toàn bộ chuỗi sự việc sau đó cũng bị đặt dấu hỏi, nhưng điều đó không ngăn “Oreo-gate” tiếp tục lan truyền.

Đáng chú ý hơn, Oreo hoàn toàn không đứng sau câu chuyện, nhãn hàng đã xác nhận không tham gia tạo ra drama này, dù nhiều người từng nghi ngờ đây có thể là một hình thức paid partnership được dàn dựng. Khi nhận ra tên mình đã trở thành một phần của cuộc tranh luận, tài khoản chính thức của Oreo chỉ để lại một câu: “OREO-gate was NOT on my 2026 bingo card.” Sau đó, thương hiệu cho biết sẽ tận dụng sự hưởng ứng bất ngờ bằng cách gửi bánh đến một số người hâm mộ.

Nhìn bề mặt, đây dễ được xếp vào nhóm những case “bắt trend nhanh”. Nhưng điều khiến “Oreo-gate” đáng phân tích lại không nằm nhiều ở tốc độ phản ứng. Bởi giữa hàng nghìn chủ đề nổi lên mỗi ngày, câu hỏi khó hơn với marketer không phải là làm sao để xuất hiện thật nhanh, mà là khi nào thương hiệu thực sự có lý do để xuất hiện.

Khi thương hiệu đã nằm trong câu chuyện trước cả khi lên tiếng

Phần lớn các hoạt động real-time marketing bắt đầu từ một nỗ lực kết nối hai thứ vốn đứng riêng: một câu chuyện đang được công chúng quan tâm và một nhãn hàng muốn tham gia vào dòng chú ý ấy. Đôi khi mối liên hệ đủ tự nhiên để tạo ra một phản ứng thú vị. Nhưng cũng không ít trường hợp, brand phải kéo giãn insight, chơi chữ hoặc viện đến những liên tưởng khá xa chỉ để chứng minh rằng mình “có liên quan”.

“Oreo-gate” diễn ra theo chiều ngược lại. Oreo không tìm một trend để chen vào. Chính sản phẩm đã tạo nên conflict của câu chuyện. Người dùng không bàn về parenting rồi Oreo bất ngờ xuất hiện với một meme; họ đang trực tiếp tranh luận về việc có nên cho trẻ mang Oreo đến trường. Tên sản phẩm thậm chí được gắn vào tên gọi mà cộng đồng dùng để nhắc đến toàn bộ drama.

Điều này tạo cho phản ứng của Oreo một mức độ tự nhiên mà không phải cultural moment nào cũng có. Brand không cần giải thích vì sao mình đang ở đó, bởi công chúng đã kéo nó vào câu chuyện từ trước. Sự chú ý cũng không đến từ ngân sách media hay một chiến dịch được lên lịch, mà hình thành từ cách người dùng biến sản phẩm thành chất liệu để tranh luận, đùa giỡn và chọn phe.

Đó là một khác biệt nhỏ nhưng quan trọng. Một chủ đề có thể đạt hàng triệu lượt xem mà vẫn không phải cơ hội phù hợp với mọi nhãn hàng. Quy mô chỉ cho biết có bao nhiêu người đang chú ý; nó không trả lời được thương hiệu có đóng vai trò gì trong cuộc trò chuyện ấy. Khi mối liên hệ quá yếu, việc phản ứng nhanh đôi khi chỉ khiến sự xuất hiện trở nên rõ tính opportunistic hơn.

Với Oreo, relevance gần như đã tồn tại sẵn. Bài toán vì thế không còn là tìm cách giành quyền tham gia, mà chuyển sang một câu hỏi tinh tế hơn: nên tham gia đến mức nào?

Phản ứng vừa đủ đôi khi khó hơn tạo ra một activation lớn

Một viral moment thường tạo ra cảm giác cấp bách. Khi lượng thảo luận đang tăng nhanh, thương hiệu dễ muốn kéo dài momentum bằng nhiều nội dung hơn, nhiều mechanic hơn hoặc thậm chí nhanh chóng biến sự chú ý thành một chiến dịch. Nhưng càng mở rộng phản ứng, brand càng có nguy cơ thay đổi bản chất của khoảnh khắc đã khiến công chúng quan tâm ngay từ đầu.

Oreo chọn cách tương đối nhẹ. Câu bình luận trên Instagram chỉ xác nhận rằng thương hiệu đã nhìn thấy câu chuyện và cũng bất ngờ như mọi người. Giọng điệu playful vốn quen thuộc được giữ nguyên, trong khi hành động tiếp theo vẫn xoay quanh thứ Oreo có thể đóng góp tự nhiên nhất: chính những chiếc bánh. Theo phát biểu được Ad Age dẫn lại, Oreo muốn hưởng ứng phản hồi của cộng đồng bằng cách gửi sản phẩm đến một số fan, thay vì lập tức biến drama thành thông điệp bán hàng quy mô lớn.

1787912755585_2222619994506353081_6940656633744600371_8cf8dd582684d279718d21930ccae4fb.jpg

Sự tiết chế này càng đáng chú ý bởi “Oreo-gate” không phải một câu chuyện hoàn toàn vô hại. Đằng sau những câu đùa là tranh luận khá nhạy cảm về chế độ ăn của trẻ, cách phụ huynh đặt giới hạn và thái độ đối với thực phẩm nhiều đường. Một phần thảo luận xoay quanh những lo ngại về ăn uống lành mạnh. Nếu đẩy phản ứng quá xa, Oreo rất dễ chuyển từ “nhân vật tình cờ xuất hiện trong drama” thành một bên tham gia vào cuộc tranh luận về parenting và nutrition, nơi thương hiệu không nhất thiết cần đưa ra phán quyết.

Câu chuyện còn mang một lớp rủi ro khác, Yahoo chỉ ra nhiều lý do khiến người xem nghi ngờ tính xác thực của chuỗi group chat: tài khoản đăng tải mới được tạo không lâu, thường xuyên biến những drama được cho là lấy từ đời sống thành video sử dụng nhạc tạo bởi Suno và có gắn nhãn hợp tác với nền tảng này. Chưa có bằng chứng cho thấy câu chuyện được dựng lên, nhưng cũng không có đủ thông tin để xác nhận toàn bộ diễn biến đã xảy ra đúng như những gì được kể.

Trong bối cảnh ấy, phản ứng càng lớn thì lượng rủi ro thương hiệu phải nhận lấy càng nhiều. Nếu một narrative chưa được xác minh thay đổi sau đó, những content quá mạnh tay có thể nhanh chóng mất đi sự duyên dáng ban đầu. Việc Oreo giữ khoảng cách với phần tranh luận và chỉ phản hồi ở lớp văn hóa đại chúng vì vậy không đơn thuần là “social team viết một câu vui”. Nó cho thấy khả năng nhận biết đâu là phần của câu chuyện mà brand có thể sở hữu, và đâu là phần nên để cộng đồng tiếp tục tự bàn luận.

Real-time marketing thường được nói đến như nghệ thuật biết lúc nào nên nhảy vào. Trường hợp này gợi ra nửa còn lại ít được nhắc tới hơn: biết lúc nào không nên tiến thêm.

Cuộc trò chuyện bắt đầu đi từ newsfeed vào giỏ hàng

Sự chú ý quanh “Oreo-gate” không chỉ dừng ở lượt xem. Ngày 27/8, Asda cho biết doanh số Oreo Original Cookies tăng 250% so với mức bán thông thường vào ngày 21/8. Dòng Double Stuff tăng 91% vào ngày 24/8, còn lượng tìm kiếm “Oreo” trên Asda.com trong tháng tăng 160% so với tháng trước. Nhà bán lẻ trực tiếp liên hệ những biến động này với cuộc tranh luận đang lan rộng trên mạng xã hội.

Không thể từ đó kết luận rằng một bình luận của Oreo đã khiến doanh số tăng 250%. Cuộc trò chuyện đã lan truyền mạnh trước khi nhãn hàng tham gia, được báo chí khai thác và tiếp tục được người dùng đẩy đi qua nhiều nội dung khác nhau. Thêm vào đó, Asda đang áp dụng chương trình giảm giá cho một số sản phẩm Oreo trong cùng thời điểm.

Giá trị của dữ liệu nằm ở chỗ khác: nó cho thấy một cuộc trò chuyện tưởng như chỉ tồn tại trên social có thể nhanh chóng tạo ra sự tò mò đủ lớn để người dùng tìm kiếm sản phẩm và đưa nó vào hành vi mua sắm. Trong phần lớn kế hoạch marketing, thương hiệu chủ động xây một chuỗi từ thông điệp đến sự chú ý, từ sự chú ý đến cân nhắc và cuối cùng hy vọng đưa người tiêu dùng đến hành động. “Oreo-gate” xuất hiện từ phía ngược lại. Người tiêu dùng tạo conversation trước; sản phẩm nhận thêm sự chú ý; nhu cầu tìm kiếm và mua hàng xuất hiện sau đó, còn brand chỉ bước vào khi dòng chuyển động này đã bắt đầu.

Điều đó cũng nhắc lại một thực tế quen thuộc nhưng dễ bị bỏ quên: thương hiệu không sở hữu hoàn toàn ý nghĩa của sản phẩm sau khi nó bước vào đời sống. Người dùng có thể đưa Oreo vào hộp cơm, biến nó thành lý do tranh cãi, dùng nó để chọn phe, kể chuyện và cuối cùng gắn thêm cho chiếc bánh những lớp nghĩa mà đội ngũ marketing chưa từng lên kế hoạch. Culture đôi khi tự tạo ra những demand signal như vậy trước khi brand kịp gọi tên chúng.

Năng lực cần thiết lúc này không nằm ở việc lập tức biến mọi tín hiệu thành campaign. Quan trọng hơn là nhận ra tín hiệu nào đang thực sự liên quan tới sản phẩm, theo dõi cách cộng đồng định nghĩa nó và chọn một hành động đủ để duy trì sự hiện diện mà không làm đứt mạch câu chuyện.

Real-time marketing thực chất là năng lực đọc văn hóa

Oreo vốn không xa lạ với cách làm này. Khi điện tại Super Bowl XLVII năm 2013 bất ngờ bị mất, thương hiệu đăng hình chiếc bánh trong bóng tối cùng câu “You can still dunk in the dark”. Khoảnh khắc ấy sau này trở thành một case kinh điển của real-time marketing và thường được nhắc đến như minh chứng cho sức mạnh của phản ứng nhanh trên social. Chính Ad Age cũng đặt “Oreo-gate” bên cạnh tiền lệ này khi nhìn lại lịch sử phản ứng của thương hiệu.

DMC#139-3.png

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tốc độ, rất dễ rút ra bài học sai. Khả năng phản ứng trong vài phút hay vài giờ chỉ hữu ích khi phía sau nó đã có một định hướng đủ rõ về giọng nói, vùng văn hóa thương hiệu có thể bước vào và mức độ rủi ro chấp nhận được. Một social team dù nhanh đến đâu cũng khó tạo ra phản ứng tự nhiên nếu mỗi cultural moment lại buộc cả tổ chức quay về câu hỏi cơ bản rằng “chúng ta là ai” và “chúng ta có nên nói điều này không”.

Ở nghĩa đó, real-time marketing bắt đầu từ rất lâu trước khi trend xuất hiện. Brand cần xây được một voice đủ rõ để người làm nội dung biết phản ứng nào nghe giống mình; một phạm vi đủ rõ để phân biệt giữa relevance và sự cố gắng gây chú ý; đồng thời tạo được quy trình đủ linh hoạt để ý tưởng không mất hết tính thời điểm trên đường đi qua nhiều lớp phê duyệt.

Nhưng tốc độ chỉ là phần có thể nhìn thấy. Phần khó hơn nằm ở khả năng đọc tình huống. Có những lúc một câu bình luận là đủ. Có những lúc nên phát triển thành activation. Và cũng có những lúc dù cả internet đang bàn luận, lựa chọn tốt nhất vẫn là im lặng.

“Oreo-gate” thú vị chính vì Oreo không tạo ra nó, cũng không thực sự kiểm soát được nó. Nhãn hàng chỉ kiểm soát cách mình xuất hiện khi sản phẩm bất ngờ bị cuốn vào một câu chuyện lớn hơn. Thay vì cố giành lại quyền sở hữu narrative, Oreo chọn tham gia bằng đúng thứ đã khiến công chúng quen với mình từ lâu: một chút hài hước, một chút playful và sản phẩm ở ngay trung tâm.

Trong môi trường social nơi trend có thể hình thành và biến mất chỉ trong vài giờ, “bắt trend” vì vậy ngày càng ít giống một kỹ năng sáng tạo đơn thuần. Nó đòi hỏi khả năng đọc văn hóa đủ nhanh để nhận ra khi nào tên thương hiệu xuất hiện một cách tự nhiên, đủ tỉnh táo để biết nên đóng góp gì và đủ tiết chế để không biến sự quan tâm của cộng đồng thành một sân khấu quảng cáo. Bởi attention có thể đến rất tình cờ, thứ khó hơn là biết khi nào sự chú ý ấy thực sự dành một chỗ cho thương hiệu.


Ý Nhi

Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.

Bài viết liên quan