ADVN

STEPPS Không Chỉ Là Công Thức Viral: Đây Là Khung Tư Duy Giúp SME Xây Dựng Thương Hiệu Dễ Nhớ, Dễ Tin Và Dễ Lan Tỏa

Ứng dụng STEPPS vào xây dựng thương hiệu SME: giúp nội dung dễ nhớ, dễ chia sẻ, tăng niềm tin và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

STEPPS Không Chỉ Là Công Thức Viral: Đây Là Khung Tư Duy Giúp SME Xây Dựng Thương Hiệu Dễ Nhớ, Dễ Tin Và Dễ Lan Tỏa
duyphuong@mondialsolution.com
22 Thg 06 2026

Nhiều doanh nghiệp SME khi nói đến “lan tỏa thương hiệu” thường nghĩ ngay đến viral video, chiến dịch truyền thông lớn, KOL, ngân sách quảng cáo hoặc một ý tưởng thật lạ để gây chú ý.

Nhưng trên thực tế, phần lớn thương hiệu vừa và nhỏ không thất bại vì thiếu ý tưởng viral. Họ thất bại vì thông điệp thương hiệu quá khó nhớ, nội dung quá giống đối thủ, câu chuyện quá chung chung và khách hàng không có lý do đủ mạnh để nhắc lại thương hiệu đó với người khác.

Đây là lúc công thức STEPPS của Jonah Berger trở nên đáng giá.

STEPPS gồm 6 yếu tố: Social Currency, Triggers, Emotion, Public, Practical Value và Stories. Nếu nhìn ở bề mặt, đây là công thức giúp nội dung dễ được chia sẻ. Nhưng nếu nhìn sâu hơn dưới góc độ xây dựng thương hiệu, STEPPS là một khung tư duy giúp doanh nghiệp trả lời một câu hỏi quan trọng hơn:

Thương hiệu của bạn có đang tạo ra đủ lý do để khách hàng nhớ, tin, nói về và giới thiệu cho người khác hay chưa?

Với SME, đây không chỉ là câu hỏi truyền thông. Đây là câu hỏi chiến lược.


1. Social Currency: Khách hàng chia sẻ thương hiệu vì điều đó làm họ “có giá trị hơn”

Social Currency có thể hiểu đơn giản là “giá trị xã hội” mà một người nhận được khi họ nói về một thương hiệu, một sản phẩm hoặc một trải nghiệm nào đó.

Khách hàng không chia sẻ chỉ vì thương hiệu muốn họ chia sẻ. Họ chia sẻ vì điều đó giúp họ trông thông minh hơn, tinh tế hơn, am hiểu hơn, tử tế hơn, có gu hơn hoặc hữu ích hơn trong mắt người khác.

Đây là điểm nhiều SME thường bỏ qua.

Doanh nghiệp thường hỏi: “Làm sao để khách hàng nói về mình?”
Nhưng câu hỏi đúng hơn phải là: “Khi khách hàng nói về mình, họ được lợi gì về mặt hình ảnh cá nhân?”

Ví dụ, một khách hàng giới thiệu một quán cà phê có không gian đẹp không chỉ vì cà phê ngon. Họ còn đang ngầm thể hiện gu thẩm mỹ của mình. Một người chia sẻ một thương hiệu thực phẩm sạch không chỉ vì sản phẩm tốt. Họ còn đang thể hiện rằng mình quan tâm đến sức khỏe gia đình. Một chủ doanh nghiệp giới thiệu một đơn vị tư vấn thương hiệu không chỉ vì hài lòng với dịch vụ. Họ cũng đang thể hiện rằng mình là người làm kinh doanh bài bản.

Với SME, Social Currency có thể được xây dựng bằng 3 cách:

Thứ nhất, tạo ra một quan điểm thương hiệu đủ rõ.
Thương hiệu không nên chỉ nói “chúng tôi chất lượng”, “chúng tôi uy tín”, “chúng tôi tận tâm”. Những câu này đúng nhưng không tạo ra giá trị xã hội cho người chia sẻ. Một quan điểm sắc hơn có thể là: “Chúng tôi tin rằng sản phẩm tốt phải được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu”, hoặc “Chúng tôi giúp khách hàng mua đúng, không mua quá mức cần thiết”.

Thứ hai, giúp khách hàng có điều đáng nói.
Một bao bì có chi tiết thú vị, một quy trình tư vấn minh bạch, một bảng so sánh dễ hiểu, một chính sách hậu mãi khác biệt, một cách đóng gói chỉn chu — tất cả đều có thể trở thành chất liệu để khách hàng kể lại.

Thứ ba, biến khách hàng thành người có hiểu biết hơn.
Nếu nội dung thương hiệu giúp khách hàng hiểu thêm một điều hữu ích, họ sẽ có xu hướng chia sẻ lại. Đây là lý do các bài hướng dẫn, checklist, phân tích lỗi sai và giải thích chuyên môn thường có sức sống lâu hơn các bài quảng cáo thuần túy.

Từ kinh nghiệm tư vấn thương hiệu cho doanh nghiệp SME, MondiaL nhận thấy: những thương hiệu được nhắc lại nhiều nhất không nhất thiết là thương hiệu nói nhiều nhất, mà là thương hiệu giúp khách hàng cảm thấy “mình có lý do chính đáng để nói về nó”.


2. Triggers: Muốn khách hàng nhớ đến thương hiệu, hãy gắn thương hiệu với một tình huống cụ thể

Triggers là những tín hiệu gợi nhớ. Đó có thể là một thời điểm, một nhu cầu, một tình huống, một thói quen hoặc một vấn đề thường lặp lại trong đời sống khách hàng.

Rất nhiều SME làm thương hiệu theo kiểu “muốn khách hàng nhớ đến mình mọi lúc”. Nhưng thực tế, khách hàng không nhớ thương hiệu theo cách đó. Họ nhớ thương hiệu khi một tình huống cụ thể xuất hiện.

Một doanh nghiệp kế toán không cần khách hàng nhớ đến mình mỗi ngày. Nhưng họ cần được nhớ đến khi chủ doanh nghiệp bắt đầu lo về báo cáo thuế, quyết toán, hóa đơn, chi phí nhân sự hoặc rủi ro pháp lý.

Một thương hiệu máy phát điện không cần khách hàng nghĩ đến mình liên tục. Nhưng họ cần được nhớ đến khi nhà xưởng mất điện, khách sạn cần nguồn điện dự phòng, hoặc chủ đầu tư chuẩn bị dự án mới.

Một thương hiệu bao bì không cần xuất hiện trong tâm trí khách hàng mọi lúc. Nhưng phải được nhớ đến khi doanh nghiệp chuẩn bị ra sản phẩm mới, đổi mẫu mã, mở kênh siêu thị hoặc bán hàng trên sàn thương mại điện tử.

Vì vậy, câu hỏi ứng dụng cho SME là:

Thương hiệu của bạn đang gắn với tình huống nào trong tâm trí khách hàng?

Nếu chưa trả lời được câu này, truyền thông sẽ rất dễ bị lan man. Nội dung hôm nay nói về sản phẩm, ngày mai nói về đội ngũ, ngày kia nói về ưu đãi, nhưng không tạo được một “điểm neo” rõ ràng trong trí nhớ khách hàng.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một bài tập đơn giản:

  • Khi nào khách hàng phát sinh nhu cầu?

  • Trước khi mua, họ thường lo điều gì?

  • Họ tìm kiếm thông tin trong hoàn cảnh nào?

  • Câu hỏi nào lặp lại nhiều nhất trong quá trình tư vấn bán hàng?

  • Có mùa vụ, sự kiện, thời điểm hoặc áp lực nào khiến họ ra quyết định nhanh hơn không?

Từ đó, thương hiệu cần xây dựng nội dung bám vào các điểm kích hoạt này.

Ví dụ:

Thay vì viết: “Dịch vụ kế toán chuyên nghiệp cho doanh nghiệp”, có thể viết: “Cuối quý, doanh nghiệp cần kiểm tra 5 lỗi kế toán nào trước khi nộp báo cáo thuế?”

Thay vì viết: “Thiết kế bao bì đẹp và chuyên nghiệp”, có thể viết: “Trước khi đưa sản phẩm vào siêu thị, bao bì cần chứng minh điều gì trong 3 giây đầu tiên?”

Thay vì viết: “Dịch vụ nhận diện thương hiệu trọn gói”, có thể viết: “Khi doanh nghiệp bắt đầu bị khách hàng so sánh giá, đó có thể là dấu hiệu thương hiệu chưa tạo được khác biệt đủ rõ.”

Triggers giúp thương hiệu không còn nói trong khoảng không. Thương hiệu bắt đầu xuất hiện đúng lúc khách hàng cần một lời giải.


3. Emotion: Khách hàng có thể quên thông tin, nhưng thường nhớ cảm xúc

Trong xây dựng thương hiệu, cảm xúc không có nghĩa là làm cho nội dung trở nên sướt mướt, kịch tính hoặc quá “truyền cảm hứng”. Cảm xúc ở đây là năng lượng khiến khách hàng dừng lại, quan tâm và muốn phản hồi.

Đối với SME, cảm xúc thường đến từ những vấn đề rất thật:

  • Nỗi lo bị khách hàng so sánh giá.

  • Áp lực khi sản phẩm tốt nhưng bán chậm.

  • Sự bối rối khi doanh nghiệp lớn lên nhưng hình ảnh thương hiệu vẫn cũ.

  • Cảm giác tiếc nuối khi mất hợp đồng vì profile chưa đủ thuyết phục.

  • Niềm tự hào khi sản phẩm Việt được trình bày chỉn chu và có sức cạnh tranh hơn.

Một lỗi phổ biến trong nội dung thương hiệu là doanh nghiệp chỉ trình bày thông tin lý tính: công suất, quy mô, chứng nhận, năm kinh nghiệm, danh mục dịch vụ, bảng giá, quy trình. Những thông tin này cần thiết, nhưng chưa đủ để tạo kết nối.

Khách hàng cần thấy mình trong câu chuyện đó.

Ví dụ, thay vì nói: “Chúng tôi có 15 năm kinh nghiệm trong ngành bao bì”, thương hiệu có thể nói: “Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư rất nhiều vào chất lượng sản phẩm, nhưng khi lên kệ lại bị khách hàng bỏ qua chỉ vì bao bì không truyền tải đúng giá trị bên trong.”

Câu thứ hai chạm vào một nỗi đau thật hơn. Nó không chỉ cung cấp thông tin. Nó gọi đúng cảm xúc của người đang gặp vấn đề.

Tuy nhiên, cảm xúc trong thương hiệu SME cần được dùng có kiểm soát. Nếu chỉ khai thác nỗi đau mà không đưa ra giải pháp, nội dung dễ trở thành thao túng. Nếu chỉ tạo cảm hứng mà thiếu bằng chứng, thương hiệu dễ trở nên sáo rỗng.

Công thức tốt hơn là:

Chạm đúng cảm xúc → gọi đúng vấn đề → đưa ra góc nhìn rõ ràng → gợi ý hành động cụ thể.

Ở MondiaL, chúng tôi thường nhìn cảm xúc không tách rời kinh doanh. Một thiết kế đẹp chưa đủ. Một câu chuyện hay chưa đủ. Cảm xúc phải giúp khách hàng hiểu nhanh hơn, tin sâu hơn và ra quyết định rõ hơn. Đó cũng là tinh thần của “thiết kế sinh lời”: sáng tạo không chỉ để gây ấn tượng, mà phải phục vụ một mục tiêu kinh doanh cụ thể.


4. Public: Thương hiệu càng dễ nhìn thấy, càng dễ được tin và được bắt chước

Public trong STEPPS nói đến tính công khai, khả năng được nhìn thấy và khả năng tạo hành vi bắt chước.

Một nguyên tắc rất đơn giản: thứ gì càng dễ được nhìn thấy, thứ đó càng dễ được ghi nhớ.

Với SME, Public không nhất thiết là phải xuất hiện trên truyền hình, bảng quảng cáo lớn hay chiến dịch phủ sóng toàn quốc. Public có thể bắt đầu từ những điểm chạm rất gần:

  • Biển hiệu cửa hàng.

  • Bao bì sản phẩm.

  • Đồng phục nhân viên.

  • Hồ sơ năng lực.

  • Website.

  • Fanpage.

  • Hình ảnh giao hàng.

  • Tem nhãn.

  • Không gian văn phòng.

  • Cách nhân viên tư vấn.

  • Cách đóng gói tài liệu gửi khách hàng.

  • Chữ ký email.

  • Mẫu báo giá.

  • Bài đăng LinkedIn của đội ngũ lãnh đạo.

Vấn đề là nhiều doanh nghiệp SME có rất nhiều điểm chạm, nhưng mỗi điểm chạm lại nói một kiểu. Logo dùng không nhất quán. Màu sắc mỗi nơi một khác. Profile công ty nhìn không giống website. Bao bì không cùng tinh thần với bài truyền thông. Nhân viên bán hàng giải thích thương hiệu theo cách riêng.

Khi thương hiệu thiếu tính nhất quán ở nơi công khai, khách hàng sẽ khó hình thành niềm tin.

Public không chỉ là “được thấy”. Public còn là “được thấy một cách nhất quán”.

Một doanh nghiệp có thể chưa lớn, nhưng nếu tất cả điểm chạm đều được thiết kế chỉn chu, thống nhất và có logic, khách hàng sẽ cảm nhận được sự chuyên nghiệp. Ngược lại, một doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng hình ảnh rời rạc sẽ dễ bị đánh giá thấp hơn năng lực thật.

Đây là lý do hệ thống nhận diện thương hiệu không nên bị hiểu là “bộ logo cho đẹp”. Với SME, nhận diện thương hiệu là hệ thống giúp doanh nghiệp xuất hiện nhất quán trước thị trường. Khi sự nhất quán được lặp lại đủ nhiều, nó tạo ra cảm giác quen thuộc. Khi quen thuộc đi cùng chất lượng trải nghiệm, nó tạo ra niềm tin.

Một thương hiệu dễ lan tỏa không chỉ cần nội dung hay. Nó cần có dấu hiệu nhận diện đủ rõ để khi khách hàng nhìn thấy, họ biết ngay: “À, đây là thương hiệu đó.”


5. Practical Value: Nội dung càng hữu ích, thương hiệu càng có lý do để được lưu lại

Nếu Social Currency giúp khách hàng muốn chia sẻ vì họ thấy mình có giá trị hơn, thì Practical Value giúp khách hàng chia sẻ vì nội dung thật sự hữu ích.

Đối với SME, Practical Value là một trong những trụ cột dễ ứng dụng nhất. Doanh nghiệp không cần ngân sách lớn để tạo nội dung có giá trị thực tế. Điều cần hơn là hiểu rõ khách hàng đang vướng ở đâu và biến chuyên môn của mình thành tài sản hữu ích.

Một công ty luật có thể tạo checklist “5 điều cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng”.
Một doanh nghiệp kế toán có thể tạo lịch nhắc các mốc thuế quan trọng trong năm.
Một công ty nội thất có thể hướng dẫn cách đo kích thước trước khi đặt thiết kế.
Một thương hiệu thực phẩm có thể giải thích cách đọc nhãn thành phần.
Một đơn vị tư vấn thương hiệu có thể chia sẻ bộ câu hỏi giúp doanh nghiệp tự kiểm tra mức độ nhất quán của nhận diện.

Nội dung hữu ích có một lợi thế lớn: nó không cần “la hét” để được chú ý. Nếu đúng vấn đề, khách hàng sẽ tự lưu lại, gửi cho đồng nghiệp, chia sẻ cho bạn bè hoặc quay lại khi có nhu cầu.

Tuy nhiên, Practical Value không đồng nghĩa với việc cho đi mọi thứ một cách rời rạc. Doanh nghiệp cần có chiến lược nội dung rõ ràng.

Có 3 tầng nội dung SME nên xây dựng:

Tầng 1: Nội dung giải thích.
Giúp khách hàng hiểu đúng vấn đề. Ví dụ: “Vì sao doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng vẫn bị so sánh giá?”

Tầng 2: Nội dung hướng dẫn.
Giúp khách hàng biết cần làm gì. Ví dụ: “Checklist 7 điểm cần kiểm tra trước khi thiết kế lại bao bì.”

Tầng 3: Nội dung ra quyết định.
Giúp khách hàng chọn đúng giải pháp. Ví dụ: “Khi nào doanh nghiệp cần làm lại logo, khi nào cần tái định vị thương hiệu?”

Khi ba tầng này được xây dựng đều đặn, thương hiệu không chỉ xuất hiện như người bán. Thương hiệu bắt đầu được nhìn nhận như một nguồn tham khảo đáng tin cậy.

Với SME, đây là lợi thế rất lớn. Vì khách hàng ngày nay không chỉ mua từ thương hiệu họ biết. Họ mua từ thương hiệu giúp họ hiểu vấn đề tốt hơn trước khi mua.


6. Stories: Câu chuyện giúp thương hiệu đi xa hơn thông điệp

Stories là yếu tố cuối cùng trong STEPPS, nhưng với xây dựng thương hiệu, đây có thể là yếu tố quan trọng nhất.

Con người không nhớ thương hiệu bằng danh sách thông tin. Con người nhớ qua câu chuyện.

Một thương hiệu nói: “Chúng tôi có quy trình chuyên nghiệp” sẽ rất dễ bị lướt qua. Nhưng nếu thương hiệu kể: “Có một khách hàng từng đến với chúng tôi khi họ chuẩn bị gặp đối tác lớn, nhưng profile công ty vẫn được ghép tạm từ nhiều file cũ. Sau khi tái cấu trúc lại câu chuyện năng lực, họ không chỉ có một cuốn profile đẹp hơn, mà còn tự tin hơn khi bước vào bàn đàm phán” — câu chuyện đó dễ nhớ hơn nhiều.

Câu chuyện thương hiệu không nhất thiết phải hoành tráng. Với SME, câu chuyện tốt thường đến từ những điều rất thật:

  • Vì sao doanh nghiệp ra đời?

  • Người sáng lập từng nhìn thấy vấn đề gì trong ngành?

  • Khách hàng đã thay đổi ra sao sau khi sử dụng sản phẩm?

  • Đội ngũ đã vượt qua một giai đoạn khó khăn như thế nào?

  • Một chi tiết nhỏ trong sản phẩm phản ánh triết lý lớn nào?

  • Doanh nghiệp đã chọn làm điều đúng, dù điều đó khó hơn như thế nào?

Điểm quan trọng là câu chuyện phải phục vụ chiến lược thương hiệu. Không phải câu chuyện nào cảm động cũng nên kể. Không phải câu chuyện nào dài cũng có giá trị. Câu chuyện tốt phải làm rõ một điều: thương hiệu này đại diện cho điều gì?

Một cách thực tế, SME có thể xây dựng “ngân hàng câu chuyện thương hiệu” gồm 5 nhóm:

Câu chuyện người sáng lập: Vì sao bắt đầu, niềm tin ban đầu là gì.
Câu chuyện sản phẩm: Sản phẩm được làm kỹ ở điểm nào, vì sao điểm đó quan trọng.
Câu chuyện khách hàng: Khách hàng gặp vấn đề gì, thương hiệu đã giúp họ thay đổi ra sao.
Câu chuyện đội ngũ: Con người bên trong thương hiệu làm việc với tinh thần nào.
Câu chuyện lựa chọn: Doanh nghiệp đã chọn nguyên tắc gì, kể cả khi lựa chọn đó không dễ.

Khi có ngân hàng câu chuyện, truyền thông thương hiệu sẽ không còn phụ thuộc vào việc “hôm nay đăng gì”. Doanh nghiệp có chất liệu để kể đều đặn, nhất quán và có chiều sâu.


7. Ứng dụng STEPPS vào xây dựng thương hiệu SME: Không bắt đầu từ nội dung, hãy bắt đầu từ chiến lược

Sai lầm lớn nhất khi SME áp dụng STEPPS là dùng nó như một checklist làm nội dung viral.

Họ hỏi:

  • Bài này đã có cảm xúc chưa?

  • Có câu chuyện chưa?

  • Có giá trị hữu ích chưa?

  • Có dễ chia sẻ chưa?

Những câu hỏi này đúng, nhưng vẫn chưa đủ.

Trước khi dùng STEPPS cho nội dung, doanh nghiệp cần dùng STEPPS để kiểm tra nền tảng thương hiệu.

Có thể bắt đầu bằng 6 câu hỏi chiến lược:

Social Currency: Khi khách hàng nói về thương hiệu của mình, họ cảm thấy mình trở nên như thế nào?
Triggers: Tình huống nào khiến khách hàng nhớ đến thương hiệu?
Emotion: Cảm xúc cốt lõi thương hiệu muốn chạm đến là gì?
Public: Những điểm chạm nào đang giúp thương hiệu được nhìn thấy nhất quán?
Practical Value: Thương hiệu đang giúp khách hàng hiểu hoặc làm tốt hơn điều gì?
Stories: Câu chuyện nào khiến người khác hiểu thương hiệu này đại diện cho điều gì?

Nếu doanh nghiệp chưa trả lời được 6 câu hỏi này, mọi hoạt động truyền thông phía sau sẽ dễ rơi vào tình trạng làm nhiều nhưng không tích lũy được tài sản thương hiệu.

Trong Lộ trình Tăng trưởng 3D của MondiaL, giai đoạn Discover luôn bắt đầu bằng việc chẩn đoán bài toán kinh doanh, thị trường, đối thủ và điểm nghẽn thương hiệu. STEPPS có thể được dùng như một lớp kiểm tra bổ sung: thương hiệu hiện có đang dễ nhớ không, dễ kể không, dễ tin không và dễ lan tỏa không.

Sau đó, ở giai đoạn Develop, doanh nghiệp mới chuyển các phát hiện này thành hệ thống nhận diện, thông điệp, nội dung, website, profile, bao bì hoặc chiến dịch truyền thông. Đến giai đoạn Deliver, doanh nghiệp cần đo lường xem các điểm chạm đó có thật sự tạo ra ghi nhớ, tương tác, chuyển đổi và niềm tin hay không.

Nói cách khác, STEPPS không nên chỉ nằm trong phòng marketing. Nó nên trở thành một công cụ tư duy chung giữa lãnh đạo, bán hàng, truyền thông, thiết kế và chăm sóc khách hàng.


8. Một checklist thực tế để SME bắt đầu ngay trong tuần này

Doanh nghiệp không cần chờ đến khi có ngân sách lớn mới áp dụng STEPPS. Có thể bắt đầu bằng một buổi rà soát nội bộ trong 2 giờ.

Hãy lấy 5 tài sản thương hiệu hiện có: website, fanpage, profile công ty, bao bì hoặc catalogue, kịch bản tư vấn bán hàng. Sau đó, chấm điểm từng tài sản theo 6 câu hỏi:

1. Social Currency: Nội dung này có khiến khách hàng muốn chia sẻ vì nó giúp họ có giá trị hơn không?

2. Triggers: Nội dung này có gắn với một tình huống cụ thể mà khách hàng thường gặp không?

3. Emotion: Nội dung này có chạm đúng nỗi đau, mong muốn hoặc niềm tự hào của khách hàng không?

4. Public: Tài sản này có thể hiện thương hiệu một cách rõ ràng, nhất quán và dễ nhận diện không?

5. Practical Value: Nội dung này có giúp khách hàng hiểu rõ hơn, chọn đúng hơn hoặc hành động tốt hơn không?

6. Stories: Nội dung này có chứa một câu chuyện, ví dụ hoặc tình huống khiến thông điệp dễ nhớ hơn không?

Chấm mỗi tiêu chí từ 1 đến 5 điểm. Nếu một tài sản thương hiệu dưới 18/30 điểm, nó đang yếu về khả năng tạo ghi nhớ và lan tỏa. Nếu dưới 12/30 điểm, tài sản đó có thể đang chỉ “hiện diện” chứ chưa thật sự làm việc cho thương hiệu.

Đây là bài kiểm tra rất đơn giản nhưng thường cho ra nhiều phát hiện quan trọng.

Doanh nghiệp sẽ thấy website của mình có thông tin nhưng thiếu cảm xúc. Fanpage có bài đăng đều nhưng thiếu trigger. Profile công ty đẹp nhưng thiếu câu chuyện. Bao bì có hình ảnh tốt nhưng chưa tạo Practical Value. Kịch bản bán hàng có nhiều thông tin nhưng chưa giúp khách hàng cảm thấy họ đang ra một quyết định thông minh.

Khi nhìn ra những điểm này, SME sẽ biết cần cải thiện ở đâu trước, thay vì tiếp tục đăng bài, chạy quảng cáo hoặc thay thiết kế một cách cảm tính.


Kết luận: Thương hiệu lan tỏa không phải vì nói nhiều, mà vì đáng để người khác nói lại

STEPPS là một công thức nổi tiếng về lan truyền. Nhưng với doanh nghiệp SME, giá trị lớn nhất của STEPPS không nằm ở việc tạo ra một nội dung viral nhất thời. Giá trị thật của nó nằm ở việc giúp doanh nghiệp xây dựng một thương hiệu có lý do để được nhớ, được tin và được kể lại.

Một thương hiệu mạnh không chỉ trả lời câu hỏi “chúng tôi bán gì”.
Một thương hiệu mạnh còn trả lời được:

  • Vì sao khách hàng nên nói về chúng tôi?

  • Khi nào họ sẽ nhớ đến chúng tôi?

  • Cảm xúc nào khiến họ dừng lại?

  • Điểm chạm nào giúp họ nhận ra chúng tôi?

  • Giá trị thực tế nào khiến họ lưu lại nội dung của chúng tôi?

  • Câu chuyện nào khiến họ muốn kể tiếp?

Với SME, đây là một hướng đi rất thực tế. Bởi thương hiệu không nhất thiết phải bắt đầu bằng ngân sách lớn. Thương hiệu có thể bắt đầu bằng việc hiểu rõ khách hàng hơn, nói đúng hơn, kể thật hơn và xuất hiện nhất quán hơn.

Khi doanh nghiệp làm được điều đó, truyền thông không còn là việc “đẩy thông điệp ra thị trường”. Truyền thông trở thành quá trình tạo ra những điều đủ giá trị để thị trường tự nguyện nhắc lại.

Và đó mới là nền tảng bền vững của một thương hiệu có sức lan tỏa.

Với Phương — Healthy brands, happy owners.

Bài viết liên quan