ADVN

Khi “không làm marketing” lại trở thành chiến lược marketing hiệu quả: Nike biến chỉ trích thành lợi thế tương tác, Oatly xây dựng hình ảnh thương hiệu bằng cách tự “bốc phốt” chính mình

Marketing không chỉ phát huy sức mạnh theo cách truyền thống, mà đôi khi còn hiệu quả khi đi theo chiều ngược lại.

Khi “không làm marketing” lại trở thành chiến lược marketing hiệu quả: Nike biến chỉ trích thành lợi thế tương tác, Oatly xây dựng hình ảnh thương hiệu bằng cách tự “bốc phốt” chính mình
Như Quỳnh
Content Writer @ Advertising Vietnam12 Thg 09 2025

Marketing không chỉ phát huy sức mạnh theo cách truyền thống, mà đôi khi còn hiệu quả khi đi theo chiều ngược lại. 


Giữa hàng loạt thông điệp mỗi ngày, người tiêu dùng ngày càng cảnh giác và nhanh chóng nhận ra những chiến dịch marketing thiếu chân thực. Anti-marketing xuất hiện như một lời đáp trả, mang đến cách tiếp cận táo báo và đầy khác biệt. Đây là chiến lược đòi hỏi tính chân thực và tập trung vào mục đích truyền thông thay vì lợi nhuận. Thực tế, các thương hiệu như Nike, Oatly, Doritos hay Denny’s đã chứng minh rằng đôi khi cách hiệu quả nhất để làm marketing lại chính là không làm marketing theo lối mòn quen thuộc.


Vậy Anti-marketing có thể trở thành chiến lược đột phá giúp thương hiệu xây dựng niềm tin và mối quan hệ bền vững với tệp khách hàng hoài nghi ngày nay hay không? Cùng khám phá trong bài viết sau!



Anti-marketing được hiểu là việc từ chối các kỹ thuật quảng cáo truyền thống, thậm chí đôi khi khuyến khích người tiêu dùng không mua hàng. Cách tiếp cận này thường chọn thông điệp tối giản, mang tính đối lập, nhằm khơi gợi người tiêu dùng suy nghĩ lại về thói quen mua sắm. Thay vì sử dụng các chiến thuật thuyết phục mạnh mẽ, Anti-marketing xây dựng niềm tin bằng sự thẳng thắn, chân thực và sẵn sàng “nói ngược” với mục tiêu bán hàng truyền thống. 




Dù nghe có vẻ phản trực giác, Anti-marketing thực chất chạm đúng vào nhu cầu ngày càng tăng về tính chân thực của người tiêu dùng. Trong bối cảnh khách hàng ngày càng hoài nghi trước những thủ thuật marketing và bị bủa vây bởi vô số thông điệp quảng cáo, cách tiếp cận này mang đến một góc nhìn mới mẻ, phù hợp với giá trị minh bạch, bền vững và tiêu dùng có trách nhiệm. 


Đối với các doanh nghiệp sáng tạo, việc duy trì bản sắc, tạo khác biệt và giữ chân khách hàng luôn là thử thách. Anti-marketing mang đến cơ hội “phá vỡ tiếng ồn”, đồng thời đồng cảm với sự mệt mỏi mà người tiêu dùng cảm thấy trước làn sóng quảng cáo dày đặc. Bằng cách đó, thương hiệu có thể thu hút khách hàng một cách tự nhiên hơn. 


Chiến lược này tập trung vào việc thách thức những giả định quen thuộc về thương hiệu hoặc ngành hàng, thông qua sự chân thực, hài hước và tinh thần phản kháng. Một số nguyên tắc cốt lõi thường thấy trong Anti-marketing gồm:


- Thu hút thay vì quảng bá trực diện 

- Chống lại những thông điệp sáo rỗng, lỗi thời

- Tận dụng yếu tố hài hước, châm biếm hoặc mỉa mai 

- Đặt tính minh bạch và trung thực lên hàng đầu 



1. Nike 


Những lời chỉ trích đôi khi không chỉ mang tính rủi ro, mà còn có thể trở thành cơ hội để thương hiệu tạo ra nội dung thảo luận. Tất nhiên, nếu phản hồi tiêu cực chiếm hoàn toàn, tình hình dễ dàng biến thành khủng hoảng truyền thông. Nhưng khi phản hồi tiêu cực xen kẽ với những ý kiến tích cực, thương hiệu có thể tận dụng đó như một dạng Anti-marketing. Đây là cách vừa duy trì mối quan hệ, vừa thể hiện thái độ lắng nghe và sẵn sàng đối thoại trực tiếp với khách hàng.


Một trong những ví dụ tiêu biểu là chiến dịch của Nike vào năm 2018. Khi kỷ niệm 30 năm thông điệp “Just do it”, Nike đã lựa chọn Colin Kaepernick làm gương mặt đại diện. Colin là cựu vận động viên bóng bầu dục NFL (Mỹ), người từng gây tranh cãi khi từ chối đứng lên trong lễ hát quốc ca tại trận siêu cúp năm 2016 nhằm phản đối nạn phân biệt đối xử với cộng đồng da màu. Hành động này khiến anh bị cấm thi đấu từ năm 2017 và mất chỗ đứng trong đội bóng.



Với Nike, tinh thần kiên định và dám hành động của Colin hoàn toàn phù hợp với thông điệp mà thương hiệu đã xây dựng suốt nhiều thập kỷ. Hình ảnh gương mặt Colin cùng thông điệp “Believe in something. Even if it means sacrificing everything” (Tạm dịch: Hãy cứ vững tin. Dù có phải hy sinh tất cả) đã tạo nên cú hích mạnh mẽ, góp phần làm mới tinh thần “Just do it” trong mắt công chúng.


Tuy nhiên, thông điệp đầy cảm hứng này cũng làm bùng nổ làn sóng tranh cãi dữ dội, kéo theo lời kêu gọi tẩy chay Nike trên khắp nước Mỹ. Nhiều chuyên gia khi đó dự đoán thương hiệu sẽ đối diện giai đoạn khủng hoảng nghiêm trọng, thậm chí doanh thu có nguy cơ sụt giảm mạnh. Thực tế, cổ phiếu Nike giảm 3% sau thời gian tăng trưởng 50% trong năm trước đó. Nhưng trái với lo ngại, chỉ trong 24 giờ sau chiến dịch, Nike ghi nhận mức tăng doanh thu 31%, tương đương hơn 43 triệu USD.




2. Denny’s


Trong Anti-marketing, hài hước được xem là một “vũ khí” quan trọng, đặc biệt khi thương hiệu đối diện với chỉ trích. Nếu được sử dụng khéo léo, sự hài hước có thể biến bình luận tiêu cực thành trải nghiệm đáng nhớ, đồng thời tạo dấu ấn mạnh mẽ trong lòng khán giả.


Một ví dụ tiêu biểu là chuỗi nhà hàng Denny’s. Trên mạng xã hội, thương hiệu này xây dựng phong cách nội dung độc đáo, đôi khi kỳ quặc, thậm chí tự châm biếm chính mình. Thay vì phản ứng căng thẳng trước bình luận tiêu cực, Denny’s thường chọn cách hồi đáp bằng những câu chữ hài hước và ngẫu hứng. Cách làm tưởng như đi ngược lại tiếp thị truyền thống, nhưng lại đánh trúng tâm lý khách hàng.


Năm 2017, Denny’s đăng tải một tweet theo trào lưu “zoom in” đang thịnh hành. Bài đăng nhanh chóng trở thành hiện tượng, đạt hơn 85.000 lượt retweet và 116.000 lượt thích, Thành công này đã đưa Denny’s vào danh sách những thương hiệu sở hữu nội dung được chia sẻ nhiều nhất trên Twitter. 



Trước đó, Denny’s từng thành công với nhiều chiến dịch độc đáo như màn chơi chữ ca ngợi rapper Chedda Da Connect hay meme ASCII cổ vũ bánh kép năm 2014. Phong cách này đôi khi gây tranh cãi, bởi sự hài hước của Denny’s thường đứng giữa ranh giới “ngầu” và “ngớ ngẩn”. Tuy nhiên, chính sự mỉa mai và bất ngờ lại giúp thương hiệu được ghi nhớ. Dù không phải ai cũng đồng tình, nhưng rõ ràng Denny’s luôn bắt nhịp kịp thời với dòng chảy văn hóa đại chúng.




Đằng sau chiến dịch là sự kết hợp giữa đội ngũ marketing nội bộ của Denny’s và công ty Erwin Penland (South Carolina). Chia sẻ về chiến lược với AdAge, CMO John Dillon cho biết: “Mục tiêu của chúng tôi là biến mạng xã hội thành phần mở rộng của trải nghiệm tại bàn ăn Denny’s - một không gian thân thiện, thoải mái, nơi gia đình, bạn bè hay thậm chí cả người xa lạ có thể trò chuyện cùng nhau.” Ông cũng nhấn mạnh, để duy trì sự liên quan trong văn hóa đại chúng, thương hiệu cần luôn “đi trước” trong các cuộc trò chuyện kỹ thuật số.


3. Oatly 


Không phải lúc nào thương hiệu cũng cần phô trương lợi ích sản phẩm. Trong nhiều trường hợp, sự thẳng thắn và khả năng nắm bắt bối cảnh văn hoá của hình thức Anti-marketing mới chính là yếu tố giúp thương hiệu trở nên khác biệt và nổi bật trong ngành. Một ví dụ điển hình là Oatly. 


Thương hiệu sữa yến mạch này nổi tiếng với các quảng cáo tự chế giễu, thậm chí là mỉa mai chính hoạt động ​​quảng bá mà họ đang thực hiện. Một trong những thông điệp đáng chú ý là câu hỏi ngầm gửi đến người xem: “Ai thực sự dừng lại để đọc biển quảng cáo chứ?” Chính sự phản kháng và phá vỡ lối mòn đã định hình bản sắc riêng cho Oatly, khi họ không tập trung liệt kê lợi ích sản phẩm, mà chọn cách xoá nhoà khoảng cách giữa thương hiệu và người tiêu dùng.



Điểm đặc biệt của Oatly nằm ở bao bì. Trên mỗi hộp sữa, họ không ngần ngại “nhét” những đoạn chữ dài, dí dỏm và sắc sảo, đôi khi còn châm chọc chính ngành marketing vì thói quen “thổi phồng” sản phẩm. Thậm chí, Oatly còn tự gọi mình là “nhàm chán” - một điều mà hầu như không thương hiệu nào dám công khai thừa nhận. Nhờ đó, bao bì của Oatly trở thành trải nghiệm giải trí độc đáo trong văn hoá của người tiêu dùng. 



Đáng chú ý, Oatly luôn linh hoạt điều chỉnh thông điệp theo từng bối cảnh văn hoá. Tại Amsterdam, thương hiệu tung poster với hình ảnh chai sữa bò bị đổ, đi kèm thông điệp ngắn gọn “Bỏ sữa đi.” Phía dưới, họ thêm chú thích: “Chuyển sang uống sữa yến mạch giúp tiết kiệm 72% lượng phát thải CO2.” Trong một thành phố mà ⅔ phương tiện giao thông là xe đạp, thông điệp này đã chạm đúng mối quan tâm về tính bền vững của người dân.



Ở New York, thông điệp lại được biến tấu để phù hợp với nhịp sống đô thị. Giữa dòng xe kẹt cứng ở Manhattan, người đi đường có thể bắt gặp quảng cáo ngoài trời trên xe buýt với dòng chữ: “Quảng cáo này sẽ chạy đi sớm thôi.” Không trực tiếp nói về sản phẩm, nhưng bằng cách chơi chữ hợp ngữ cảnh, Oatly vẫn khiến thương hiệu được ghi nhớ.



4. Doritos 


Trong chiến lược Anti-marketing, UGC (user-generated content) trở thành một nguồn nội dung đặc biệt quan trọng. Khi khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm thực tế, thương hiệu không chỉ có thêm chất liệu truyền thông mà còn xây dựng được niềm tin và củng cố độ tin cậy trong mắt công chúng.


Doritos là một thương hiệu thành công trong việc sử dụng sức ảnh hưởng của nội dung do người dùng tạo ra. Theo đó, nhằm chinh phục thế hệ người tiêu dùng mới, đặc biệt là Gen Z, Doritos đã quyết định từ bỏ cả slogan lẫn logo - những “tài sản thương hiệu” vốn được xem là bất khả xâm phạm. Thay cho slogan mang tính biểu tượng “For the Bold”, Doritos giới thiệu chiến dịch mới với thông điệp “Another Level”, khuyến khích người tiêu dùng chia sẻ những điều họ yêu thích và sáng tạo theo cách riêng.


Ra mắt từ năm 2019, chiến dịch này đánh dấu lần đầu tiên Doritos xóa bỏ logo trong quảng cáo và nội dung mạng xã hội. Thay thế vào đó, thương hiệu sử dụng hình tam giác mang tính biểu tượng cùng dòng chữ “Logo Goes Here” (Tạm dịch: Logo ở đây). Doritos kỳ vọng Gen Z vẫn dễ dàng nhận diện thương hiệu qua những dấu hiệu quen thuộc như màu sắc bao bì, hình chip tam giác hay bụi phô mai - những “signature” gắn liền với Doritos.


Chiến dịch được triển khai đa dạng từ quảng cáo YouTube với hình ảnh tam giác, bao bì Doritos bị làm mờ logo, cho đến biển quảng cáo OOH cỡ lớn in dòng chữ “Logo Goes Here”. Bên cạnh đó, Doritos cũng tung loạt spot TV và digital không hề đề cập thương hiệu, ra mắt chính thức tại lễ trao giải MTV Video Music Awards.


Song song, tất cả các kênh mạng xã hội của Doritos đã gỡ bỏ logo và tên thương hiệu khỏi toàn bộ nội dung, kể cả bài đăng cũ. Thay vào đó, Doritos trao quyền cho người hâm mộ sáng tạo, chia sẻ cách họ định nghĩa Another Level thông qua hashtag #LogoGoesHere. Các trải nghiệm tương tác khác cũng được bổ sung như Snapchat lens “biến thành tam giác” hay website Doritos.com được đổi thành LogoGoesHere.com.





Về bản chất, Anti-Marketing là phương pháp dẫn dắt bằng mục đích. Khi một thương hiệu dám thể hiện lập trường rõ ràng, dù đó là bền vững, trách nhiệm xã hội hay đạo đức kinh doanh, họ dễ dàng tạo được sự cộng hưởng với nhóm khách hàng có chung giá trị.


Chiến lược này cũng mang tính dài hạn. Thay vì ưu tiên doanh số nhanh chóng, các thương hiệu đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững với người tiêu dùng. Thái độ trung thực, không ép buộc sản phẩm giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin, từ đó nuôi dưỡng lòng trung thành theo thời gian.


Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nơi mọi thương hiệu đều tìm cách “lớn tiếng” để được chú ý, Anti-marketing trở thành một lựa chọn khác biệt. Đó là lời tuyên bố: “Chúng tôi đủ tự tin vào sản phẩm và sứ mệnh của mình, không cần phải gào thét để được lắng nghe.” Chính sự trái ngược này lại khiến thương hiệu trở nên nổi bật.


Quan trọng hơn, Anti-Marketing không đồng nghĩa với việc từ chối mọi hình thức quảng bá. Thay vào đó, nó tìm kiếm sự cân bằng giữa thông điệp thương hiệu và niềm tin của người tiêu dùng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những thương hiệu có sứ mệnh rõ ràng, cam kết với sự chân thực và mong muốn đồng hành lâu dài cùng khách hàng. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, tự tin và cả sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Nhưng trong một thời đại mà minh bạch và niềm tin được xem như “đồng tiền” giá trị nhất, Anti-Marketing có thể là chiến lược giúp thương hiệu thực sự khác biệt.


Dẫu vậy, Anti-marketing không phải là công thức chung cho tất cả. Nếu đi ngược lại với giá trị cốt lõi hoặc bản sắc, nó có thể phản tác dụng, khiến người tiêu dùng xa lánh. Với những thương hiệu quá nghiêm túc, cách tiếp cận này thậm chí còn bị coi là gượng ép, làm suy giảm uy tín. Thành công chỉ đến khi thương hiệu hiểu sâu sắc khách hàng của mình và có đủ khả năng tự nhận thức về bản sắc của thương hiệu.


Khi được triển khai đúng cách, Anti-Marketing không chỉ thu hút sự chú ý mà còn xây dựng niềm tin bền vững. Sự minh bạch và trung thực giúp nâng cao uy tín, trong khi thông điệp táo bạo có thể khơi gợi tò mò và thúc đẩy tương tác. Nói cách khác, Anti-Marketing, khi “trúng đích”, chính là chiếc “áo khoác da” của thế giới tiếp thị - sắc sảo, khác biệt và đầy cuốn hút.


Như Quỳnh


Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.


Bài viết liên quan