ADVN

Khi những đứa trẻ trở thành “nội dung” trên mạng xã hội: Nền kinh tế “sharenting” và ranh giới mong manh giữa chia sẻ và khai thác

“Sharenting economy” biến tuổi thơ thành nội dung, làm mờ ranh giới giữa chia sẻ và khai thác, kéo theo nhiều rủi ro cho trẻ em.

Khi những đứa trẻ trở thành “nội dung” trên mạng xã hội: Nền kinh tế “sharenting” và ranh giới mong manh giữa chia sẻ và khai thác
Nhã Vy
BởiNhã Vy
Content Writer @ Advertising Vietnam01 Thg 05 2026

Trong vài năm trở lại đây, mạng xã hội đã chứng kiến sự bùng nổ của những nội dung xoay quanh gia đình – nơi trẻ em không chỉ xuất hiện như một phần đời sống thường nhật, mà dần trở thành trung tâm của các chiến lược xây dựng hình ảnh và kiếm tiền. Từ những video “một ngày của bé”, những khoảnh khắc đáng yêu, đến các tình huống riêng tư như ốm đau, khóc lóc hay những cột mốc phát triển cá nhân, tất cả đều có thể được ghi lại, đăng tải và thu hút hàng triệu lượt xem. Ở đó, tuổi thơ không còn chỉ là trải nghiệm sống, mà trở thành một dạng tài nguyên nội dung có thể khai thác.

Sự phổ biến của những “gia đình influencer” kéo theo một câu hỏi ngày càng rõ rệt: đâu là ranh giới giữa việc chia sẻ đời sống cá nhân và việc biến con cái thành công cụ tạo ra giá trị kinh tế? Khi những đứa trẻ lớn lên trong môi trường mà mọi khoảnh khắc đều có thể bị ghi hình và lan truyền, vấn đề không còn nằm ở việc “có nên đăng hay không”, mà là “ai có quyền quyết định điều gì được đăng, và vì mục đích gì”.

Sự bùng nổ của “sharenting economy”

“Sharenting” là sự kết hợp giữa “share” (chia sẻ) và “parenting” (nuôi dạy con), dùng để chỉ hành vi phụ huynh đăng tải hình ảnh, video hoặc thông tin về con cái lên mạng xã hội. Ở mức độ đơn giản, đây có thể chỉ là việc lưu giữ kỷ niệm hoặc kết nối với bạn bè, người thân. Tuy nhiên, khi mạng xã hội phát triển thành một hệ sinh thái thương mại hóa, sharenting không còn dừng lại ở việc chia sẻ cá nhân.

Từ đó, khái niệm “sharenting economy” - một nền kinh tế xoay quanh việc chia sẻ đời sống gia đình, dần hình thành. Trong mô hình này, nội dung về trẻ em trở thành một phần quan trọng trong việc thu hút lượt xem, tăng tương tác và tạo ra doanh thu thông qua quảng cáo, tài trợ thương hiệu hay liên kết bán hàng. Những đứa trẻ xuất hiện trong video, thường được gọi là “kidfluencer”, có thể góp phần trực tiếp vào thu nhập của gia đình, dù bản thân các em không phải là người kiểm soát hay hiểu rõ giá trị kinh tế đó.

Điều đáng chú ý là, phần lớn nội dung trong sharenting economy không cần đến yếu tố kịch tính hay sáng tạo cao. Những hoạt động đời thường như ăn uống, học tập, đi chơi hay mở quà cũng có thể trở thành “nội dung triệu view”. Chính sự bình thường này lại tạo nên cảm giác gần gũi, khiến người xem dễ dàng gắn bó và theo dõi lâu dài. Tuy nhiên, đằng sau vẻ tự nhiên đó thường là một quá trình dàn dựng, lựa chọn góc quay và tối ưu hóa theo thuật toán, nơi mỗi khoảnh khắc đều có thể mang giá trị thương mại.

êfwefeewdwaaa.png

Tranh cãi xoay quanh một “ngành công nghiệp” mới

Sự phát triển nhanh chóng của sharenting economy đi kèm với nhiều tranh cãi, xoay quanh các vấn đề đạo đức, quyền riêng tư và trách nhiệm của người lớn đối với trẻ em. Một trong những lo ngại lớn nhất là việc những khoảnh khắc vốn mang tính riêng tư như khi trẻ gặp vấn đề sức khỏe, trải qua cảm xúc tiêu cực hoặc những thay đổi cơ thể,... bị đưa lên mạng và tồn tại vĩnh viễn dưới dạng dữ liệu số.

Khác với người trưởng thành, trẻ em không có khả năng đưa ra sự đồng thuận đầy đủ. Các em không thể lường trước việc một video hôm nay có thể ảnh hưởng đến danh tính, hình ảnh cá nhân trong tương lai ra sao. Khi quyền quyết định hoàn toàn nằm trong tay phụ huynh, việc đăng tải nội dung dễ bị chi phối bởi mục tiêu tăng trưởng kênh hoặc lợi ích tài chính, thay vì lợi ích lâu dài của trẻ.

czzxcsc.png

Một điểm gây tranh cãi khác nằm ở tính “biểu diễn” của những nội dung tưởng chừng tự nhiên. Nhiều video được xây dựng dựa trên cảm xúc thật của trẻ, nhưng lại được dẫn dắt, lặp lại hoặc thậm chí “định hướng” để phù hợp với kỳ vọng của người xem. Điều này đặt ra câu hỏi: liệu những trải nghiệm tuổi thơ có đang bị biến thành một dạng “kịch bản” phục vụ cho việc sản xuất nội dung?

Bên cạnh đó, cơ chế vận hành của các nền tảng mạng xã hội cũng góp phần khuếch đại vấn đề. Thuật toán thường ưu tiên những nội dung gây cảm xúc mạnh tích cực hay tiêu cực. Điều này vô tình tạo ra động lực để người sáng tạo khai thác các tình huống nhạy cảm hoặc cực đoan hơn, bởi đó là những nội dung dễ thu hút sự chú ý. Khi “lượt xem” trở thành thước đo chính, ranh giới giữa chia sẻ và khai thác ngày càng trở nên mờ nhạt.

Một khía cạnh khác ít được chú ý nhưng không kém phần quan trọng là đối tượng người xem. Không phải tất cả khán giả đều tiếp cận nội dung gia đình với mục đích giải trí đơn thuần. Sự thiếu minh bạch về dữ liệu người dùng khiến việc kiểm soát và bảo vệ trẻ em khỏi những đối tượng nguy cơ trở nên khó khăn hơn. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, hình ảnh và video của trẻ có thể bị sao chép, chỉnh sửa và sử dụng lại theo những cách ngoài tầm kiểm soát của gia đình.

Những rủi ro mà “kidfluencer” có thể phải đối mặt

Việc lớn lên trong môi trường mà cuộc sống cá nhân gắn liền với mạng xã hội có thể tạo ra nhiều hệ lụy lâu dài đối với trẻ em. Trước hết là vấn đề quyền riêng tư. Khi gần như toàn bộ quá trình trưởng thành được ghi lại và công khai, trẻ có thể mất đi không gian riêng để phát triển bản thân một cách tự nhiên. Những sai lầm, khoảnh khắc xấu hổ hay yếu đuối vốn là một phần bình thường của tuổi thơ, có thể trở thành “dấu vết số” tồn tại lâu dài.

Tiếp theo là áp lực tâm lý. Khi sự chú ý và phản hồi từ công chúng trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày, trẻ có thể hình thành nhận thức về bản thân dựa trên lượt thích, bình luận hoặc mức độ phổ biến của nội dung. Điều này dễ dẫn đến việc đồng nhất giá trị cá nhân với hiệu suất “làm nội dung”, từ đó tạo ra áp lực phải duy trì hình ảnh hoặc hành vi phù hợp với kỳ vọng của người xem.

Một rủi ro khác nằm ở việc trẻ bị cuốn vào các mối quan hệ mang tính “giả lập”. Người xem có thể cảm thấy mình là một phần của gia đình trong video, nhưng mối quan hệ này không mang tính hai chiều. Đối với trẻ, việc tiếp xúc với một lượng lớn sự chú ý từ những người xa lạ có thể gây nhiễu loạn trong việc hình thành ranh giới cá nhân và nhận thức xã hội.

Ngoài ra, yếu tố kinh tế cũng đặt ra nhiều vấn đề. Dù nội dung có thể mang lại thu nhập đáng kể, nhưng không phải lúc nào trẻ cũng được đảm bảo quyền lợi tương xứng. Việc quản lý doanh thu, phân chia lợi ích hay bảo vệ tài sản của trẻ thường phụ thuộc hoàn toàn vào phụ huynh. Trong trường hợp xảy ra xung đột, trẻ có rất ít công cụ pháp lý để bảo vệ mình, đặc biệt khi chính người quản lý cũng là người trực tiếp tạo ra nội dung.

Cuối cùng, sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, làm gia tăng nguy cơ lạm dụng hình ảnh. Nội dung có thể bị chỉnh sửa, tái sử dụng hoặc đưa vào những ngữ cảnh không phù hợp. Một khi đã được đăng tải, việc kiểm soát hoàn toàn vòng đời của dữ liệu gần như là điều không thể.

wwwwwww.png

Kết luận

Sự phát triển của sharenting economy phản ánh một thực tế: ranh giới giữa đời sống cá nhân và không gian công cộng đang ngày càng bị xóa nhòa trong kỷ nguyên số. Khi trẻ em trở thành một phần của hệ sinh thái nội dung, câu hỏi không chỉ dừng lại ở việc “có nên chia sẻ hay không”, mà là làm thế nào để đảm bảo quyền lợi, sự an toàn và tương lai của các em trong một môi trường mà mọi thứ đều có thể bị ghi lại và khai thác. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập những giới hạn rõ ràng cả về nhận thức xã hội lẫn khung pháp lý, có thể là bước cần thiết để cân bằng giữa nhu cầu chia sẻ và trách nhiệm bảo vệ trẻ em.

Nhã Vy

Bài viết liên quan