ADVN

Vì sao những thông tin gây sợ hãi lại dễ lan truyền hơn sự thật?

Vì sao tin “gây sợ” thường viral hơn sự thật? Bài viết lý giải cơ chế tâm lý - thuật toán khiến thông điệp kiểu “X gây hại Y” dễ lan truyền.

Vì sao những thông tin gây sợ hãi lại dễ lan truyền hơn sự thật?
Ý Nhi
BởiÝ Nhi
Senior Content Executive @ Advertising Vietnam26 Thg 12 2025

Nếu đặt cạnh nhau hai mẩu thông tin - một mẩu khiến người đọc bất an, một mẩu giải thích bối cảnh, nguyên nhân, kết quả cặn kẽ - thì mẩu gây bất an thường thắng thế trên mạng xã hội. Lý do không nằm ở việc mọi người thích tin sai sự thật, mà nằm ở nỗi sợ kích hoạt phản xạ phòng vệ. Khi cảm nhận rủi ro, hệ thống xử lý đe dọa của não có xu hướng ưu tiên phản ứng nhanh để tự bảo vệ - kiểu “né trước đã”, “cảnh báo trước đã” - hơn là các bước suy xét chậm để kiểm tra bối cảnh, cơ chế và độ chắc của bằng chứng (Kredlow et al., 2022).


Chính vì vậy, những thông điệp mang cấu trúc “X gây hại Y” luôn có lợi thế lan truyền: chúng rút gọn các vấn đề phức tạp thành một kết luận ngắn, dễ nhớ, đồng thời khơi gợi cảm xúc kích hoạt cao như lo âu/giận dữ - nhóm cảm xúc được ghi nhận là liên quan đến khả năng “được share” cao hơn trong môi trường online (Berger & Milkman, 2012; Rathje & Van Bavel, 2025). Trong khi đó, sự thật thường không thể gói gọn trong một câu chốt; nó cần điều kiện, cần cơ chế, cần giải thích “vì sao”, nên tự nhiên chậm hơn trong cuộc đua giành chú ý.


Thuật toán và “fear appeal”: nội dung càng đáng lo ngại càng dễ được khuếch đại



Trong marketing, fear appeal hoạt động dựa trên một nguyên tắc rất thực dụng: cảm xúc mạnh tạo hành vi nhanh. Trên social media, nguyên tắc này được khuếch đại thêm một tầng: các nền tảng thường ưu ái những nội dung tạo tương tác tức thời - bình luận, tranh cãi, chia sẻ cảnh báo,... Vì thế, thông tin càng gieo hoang mang càng dễ được thuật toán “đẩy” lên, dù mức độ đúng - sai chưa chắc đã được xác thực.


Điểm đáng chú ý là thông tin gây sợ thường thắng thế nhờ một cấu trúc kể chuyện ba bước. Đầu tiên là chỉ thẳng một “thủ phạm” dễ nhớ, sau đó gắn ngay với một hậu quả nghe cực nghiêm trọng, và cuối cùng đưa ra lời khuyên cực đoan để người đọc cảm thấy yên tâm: “tốt nhất tránh hẳn cho chắc.” Trong khi đó, sự thật hiếm khi đi theo cấu trúc gọn ghẽ như vậy. Đời sống gần như luôn có mức độ, còn khoa học thì thường phải kèm điều kiện, liều lượng và bối cảnh, nên nghe kém dứt khoát hơn.


Bột ngọt và lời đồn “gây mất trí nhớ”: ví dụ tiêu biểu về “tin sợ hãi thường sống dai”


Cùng nhìn vào một tin đồn rất quen thuộc: “ăn bột ngọt gây mất trí nhớ”. Trong vô số lời đồn về thực phẩm, đây là kiểu thông tin rất dễ bám rễ vì nó chạm vào nỗi sợ nền tảng nhất: trí não và khả năng nhận thức. Chỉ cần nghe đến ba chữ “mất trí nhớ”, nhiều người lập tức bật chế độ phòng vệ, và câu chuyện cũng vì thế dễ được truyền đi dưới dạng cảnh báo. Nó là một ví dụ điển hình của thông tin gây sợ hãi: ngắn, đáng lo ngại, dễ nhớ và dễ kể lại.


Trước khi kết luận theo cảm giác, cần hiểu bột ngọt thực chất là gì. Bột ngọt đã xuất hiện từ đầu thế kỷ 20: năm 1908, GS. Kikunae Ikeda xác định glutamate là thành phần tạo vị umami và đăng ký sáng chế; năm 1909, gia vị umami thương mại đầu tiên được giới thiệu ra thị trường dưới tên AJI-NO-MOTO. Bột ngọt thường được gọi là MSG (monosodium glutamate). MSG được cấu tạo từ hai phần quen thuộc với cơ thể: natri glutamat. Khi được ăn cùng thực phẩm và gặp môi trường ẩm/nước trong bữa ăn cũng như trong đường tiêu hoá, MSG sẽ phân ly thành ion natri (Na)glutamat (Glu). Vì vậy, thứ cơ thể “tiếp xúc” không phải một hợp chất bí ẩn nào, mà xoay quanh natri và glutamat - hai chất vốn đã hiện diện trong sinh lý và dinh dưỡng hằng ngày. 


Natri chính là thành phần có trong muối ăn (NaCl), gắn với nhiều hoạt động cân bằng điện giải của cơ thể.


Glutamat là một trong hơn 20 axit amin phổ biến trong tự nhiên và là thành phần cấu tạo nên protein. Trong protein, glutamat chiếm khoảng 8–10% tổng hàm lượng axit amin (Bethesda, 1995; Munro, 1979). Glutamat có mặt rộng rãi trong thực phẩm hằng ngày như thịt, hải sản, rau củ quả, sữa và các sản phẩm lên men (nước tương, nước mắm,…).


Nguồn: Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam & Hội Khoa học Kỹ thuật An toàn Thực phẩm Việt Nam, Phổ biến kiến thức: 11 câu hỏi thường gặp về gia vị bột ngọt, NXB Lao Động, 2020.


Vậy vì sao lời đồn vẫn có đất sống dù có đủ kiến thức nền? Vì con người hay gán nguyên nhân theo trải nghiệm. Một cơn mệt, nhức đầu hay khó chịu sau bữa ăn rất dễ bị “đặt tên”, và bột ngọt - vốn đã mang tiếng sẵn - trở thành thủ phạm. Từ đó, các mẩu chuyện “tôi biết người này ăn vào bị…” lan đi như bằng chứng. Nhưng hợp tai không đồng nghĩa đúng: muốn chắc chắn thì phải nhìn vào cách cơ thể thật sự xử lý nó.


Thực tế, MSG hiện nay chủ yếu được sản xuất bằng lên men từ nguồn tinh bột/đường để tạo glutamic acid, rồi trung hòa với natri và tinh chế/kết tinh thành hạt. Nói gọn lại, quy trình này tạo ra đúng MSG ổn định để dùng làm gia vị; khi vào môi trường ẩm của thức ăn và đường tiêu hoá, nó vẫn trở về hai thành phần quen thuộc: natri và glutamate.


Nguồn: Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam & Hội Khoa học Kỹ thuật An toàn Thực phẩm Việt Nam, Phổ biến kiến thức: 11 câu hỏi thường gặp về gia vị bột ngọt, NXB Lao Động, 2020.


Về “đường đi” trong cơ thể, glutamate từ ăn uống thông thường được xử lý chủ yếu ngay tại ruột non theo cơ chế “chuyển hoá bước một” (first-pass) - tức được “giữ lại” và dùng ngay ở lớp cửa ngõ của hệ tiêu hoá trước khi đi xa trong tuần hoàn. Nghiên cứu cho thấy hơn 95% glutamate được tế bào ruột sử dụng (chủ yếu làm năng lượng), còn dưới 5% mới đi tiếp để cơ thể xử lý thêm, trong đó có ở gan (ví dụ tạo alanin và glutamin). Vì vậy, lượng glutamate vào máu nhìn chung không lớn, nên nồng độ trong huyết tương thường không tăng hoặc chỉ tăng rất ít khi dùng ở mức gia vị.


Ngay cả khi giả sử có glutamate trong máu, hàng rào máu–não vẫn kiểm soát rất chặt việc trao đổi chất giữa máu và não; trong điều kiện sinh lý bình thường, lượng glutamate từ máu đi vào não là rất nhỏ.


Nguồn: Liên hiệp các hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam & Hội Khoa học Kỹ thuật An toàn Thực phẩm Việt Nam, Phổ biến kiến thức: 11 câu hỏi thường gặp về gia vị bột ngọt, NXB Lao Động, 2020.


Vì vậy, suy luận “ăn bột ngọt sẽ khiến glutamate vào não và gây mất trí nhớ” không có nền tảng vững chắc trong bối cảnh sử dụng MSG như gia vị. Tính đến các đánh giá khoa học phổ biến, chưa có bằng chứng y khoa được chấp nhận rộng rãi cho thấy MSG gây “mất trí nhớ” ở người khi dùng ở mức thông thường trong ăn uống. 


Trong khoa học quản lý rủi ro, có một khái niệm tên là ADI (Acceptable Daily Intake), được hiểu là mức lượng một chất có thể tiêu thụ mỗi ngày trong thời gian dài mà vẫn được xem là an toàn. Với bột ngọt, năm 1987, JECFA (ủy ban chuyên gia của FAO/WHO về phụ gia thực phẩm) đưa ra kết luận “ADI not specified”, nghĩa là: ở mức sử dụng bình thường trong thực phẩm và theo thực hành sản xuất tốt, bột ngọt không cho thấy rủi ro cần phải đặt ra một con số giới hạn ADI cụ thể. Ở châu Âu, EC/SCF cũng có kết luận theo hướng tương tự về tính an toàn. Tại Nhật Bản, bột ngọt được xếp vào nhóm phụ gia không gây ảnh hưởng sức khỏe, được phép sử dụng rộng rãi và không quy định liều tối đa. Ở Việt Nam, bột ngọt nằm trong danh mục phụ gia thực phẩm được phép sử dụng.


Thế nhưng, so với cụm chốt “gây mất trí nhớ”, kết luận này lại không “viral”. Nó không tạo kịch tính, không kể được câu chuyện thủ phạm - nạn nhân, và cũng không khiến người đọc có cảm giác mình vừa làm điều đúng đắn bằng một lượt chia sẻ cảnh báo. Thế nên sự thật thường lan chậm hơn, không phải vì kém giá trị, mà vì rất khó gói trong một câu giật tít.


Nhìn từ góc độ truyền thông


Nỗi sợ thường lan nhanh hơn sự thật vì nó đánh trúng bản năng phòng vệ và phù hợp với cách mạng xã hội khuếch đại những thông điệp ngắn, dễ gây chú ý. Giữa bối cảnh mà bất kỳ ai cũng có thể đưa ra một lời “cảnh báo”, thách thức đặt ra với người làm nội dung là làm sao giúp người đọc nắm được vấn đề nhanh, nhưng vẫn giữ được bối cảnh và bản chất của thông tin.


Trong khi các thông điệp rủi ro được rút gọn thành một kết luận ngắn thường tạo hiệu ứng lan truyền nhanh, những nội dung đi kèm cơ chế, điều kiện và giới hạn kết luận lại ít gây bùng nổ tức thời hơn, nhưng thường được ghi nhận là có mức độ tin cậy cao hơn trong quá trình tiếp nhận dài hạn.


Ý Nhi


Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.


Bài viết liên quan