ADVN

Chi hàng triệu đô cho bom tấn "F1: The Movie" nhưng không phải để bán iPhone: CEO Apple tiết lộ tầm nhìn của thương hiệu đối với nền điện ảnh Hollywood

Với khoản đầu tư hàng triệu đô la cho bom tấn “F1: The Movie”, liệu đây sẽ là bước ngoặt mở đường cho một hệ sinh thái nội dung mới mang dấu ấn Apple, hay chỉ đơn thuần là một phép thử chiến lược...

Chi hàng triệu đô cho bom tấn "F1: The Movie" nhưng không phải để bán iPhone: CEO Apple tiết lộ tầm nhìn của thương hiệu đối với nền điện ảnh Hollywood
Như Quỳnh
Content Writer @ Advertising Vietnam24 Thg 07 2025

Với khoản đầu tư hàng triệu đô la cho bom tấn “F1: The Movie”, liệu đây sẽ là bước ngoặt mở đường cho một hệ sinh thái nội dung mới mang dấu ấn Apple, hay chỉ đơn thuần là một phép thử chiến lược trong hành trình mở rộng dịch vụ giải trí số?


Sau nhiều năm đầu tư vào thị trường điện ảnh, Apple cuối cùng đã có bước tiến đáng kể với “F1: The Movie”, bộ phim do hãng sản xuất và phát hành cùng Warner Bros. Với doanh thu ấn tượng 144 triệu USD chỉ trong 72 giờ đầu công chiếu, đây là tác phẩm thành công nhất của Apple tại phòng vé cho đến nay. Tuy nhiên, điều khiến “F1: The Movie” thực sự đáng chú ý không chỉ nằm ở con số doanh thu. Thành công này phản ánh cách Apple đang định hình lại vai trò của điện ảnh trong hệ sinh thái nội của mình, nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng, mở rộng dịch vụ và củng cố vị thế thương hiệu trong kỷ nguyên hậu streaming. 


Apple chính thức “hái quả ngọt” sau 6 năm thử nghiệm với mảng phim ảnh


Bộ phim “F1: The Movie” với Brad Pitt đảm nhận vai chính, do Apple sản xuất và Warner Bros phát hành, đã ghi nhận doanh thu ấn tượng với 144 triệu USD toàn cầu chỉ trong 72 giờ đầu công chiếu, trong đó 55,6 triệu USD đến từ thị trường Bắc Mỹ và 88,4 triệu USD từ 78 thị trường quốc tế. Doanh thu này tương đương gần ¾ ngân sách sản xuất gần 250 triệu USD mà Apple đã đầu tư cho dự án (một số nguồn cho rằng thực tế gần 300 triệu USD, chưa tính chi phí tiếp thị).


Tính đến ngày 30/06, “F1: The Movie” trở thành màn ra mắt thành công nhất của Apple tại rạp chiếu phim, đánh dấu bước tiến lớn của “ông lớn” công nghệ này trong tham vọng lấn sân Hollywood. Doanh thu tại Bắc Mỹ đạt đúng kỳ vọng với mức 50-60 triệu USD, nhưng con số tại thị trường quốc tế lại vượt xa dự đoán, đặc biệt với một bộ phim nguyên bản, không thuộc về vũ trụ điện ảnh hay thương hiệu lớn nào. 


Theo ông Paul Dergarabedian, Chuyên gia phân tích truyền thông cao cấp tại Comscore, “F1: The Movie” không chỉ là một cột mốc quan trọng với Apple mà còn mang ý nghĩa lớn đối với toàn ngành công nghiệp điện ảnh. Ông nhận định: “Đây là ví dụ điển hình cho cách một nền tảng trực tuyến có thể phát triển một bộ phim được thiết kế riêng cho màn ảnh rộng, đồng thời quảng bá hiệu quả trên hàng triệu màn hình nhỏ nhờ vào sức mạnh công nghệ.”


Một trong những yếu tố góp phần tạo nên thành công này chính là chiến lược hợp tác chặt chẽ với IMAX. Ngay từ giai đoạn tiền kỳ, Apple và ekip sáng tạo đã phối hợp để tích hợp công nghệ quay phim đặc trưng của IMAX vào tác phẩm, đồng thời lên kế hoạch phát hành đặc biệt kéo dài 3 tuần tại hệ thống rạp chiếu của thương hiệu này. 


Khác với các hãng phim truyền thống, Apple không đặt mục tiêu lợi nhuận phòng vé làm trọng tâm. Với vốn hoá thị trường hơn 3.000 tỷ USD, thương hiệu xem phim ảnh như một công cụ chiến lược nhằm củng cố sức ảnh hưởng của hệ sinh thái Apple TV+


Theo đó, chiến dịch quảng bá “F1: The Movie” được triển khai theo hướng số hoá, tập trung vào trải nghiệm người dùng. Trailer phim xuất hiện ngay trên trang chủ Apple TV+, trong khi người dùng iPhone nhận được thông báo đẩy kèm mã giảm giá 10 USD nếu mua từ hai vé trở lên qua Fandango. Cách tiếp cận này rõ ràng nhắm vào nhóm khán giả trưởng thành, đối tượng ngày càng khó kéo đến rạp trong kỷ nguyên hậu đại dịch. 


Tin nhắn quảng cáo về phim đua xe “F1: The Movie” trong ứng dụng Apple Pay (Nguồn ảnh: X/johnvezmar)


Trong vòng 6 năm kể từ khi gia nhập ngành công nghiệp điện ảnh, Apple đã không ngần ngại đầu tư vào những dự án quy mô lớn với các đạo diễn và ngôi sao hàng đầu Hollywood. Tuy nhiên, phần lớn những nỗ lực đó đều không mang lại thành công thương mại như kỳ vọng.


Những cái tên đình đám như “Killers of the Flower Moon” với Leonardo DiCaprio thủ vai chính hay “Napoleon” đều gây thất vọng phòng vé. Thậm chí, một số dự án như “Fly Me to the Moon” hay “Argylle” đều không tạo được đột phá doanh thu phòng vé, dù sau đó vẫn gây tiếng vang trên nền tảng Apple TV+. Mặt khác, “CODA” từng mang về giải Oscar cho Apple khi phát hành trực tuyến, tuy nhiên, bộ phim này cũng không tạo được hiệu ứng phòng vé. 


Trước những thất bại liên tiếp, Apple có vẻ đang xem xét lại chiến lược phát hành điện ảnh của mình. Bằng chứng là thương hiệu đã rút ngắn thời gian chiếu rạp và hủy kế hoạch sản xuất phần hai của “Wolfs” (2024) - bộ phim tội phạm có sự góp mặt của Brad Pitt George Clooney, nhằm tránh lặp lại một "cú ngã" lớn.


Với “F1: The Movie”, Apple lần đầu đến gần hơn với dòng phim bom tấn mang tính đại chúng. Cuối tuần qua, doanh thu hiện tại của bộ phim đã chính thức cán mốc hơn 293 triệu USD. Thành tích này đã giúp “F1: The Movie” vượt qua thành tích của “Napoleon” (221 triệu USD), để trở thành bộ phim ăn khách nhất trong lịch sử Apple Original Films


"Napoleon" (2023) là một trong những dự án được đón nhận tích cực trong hành trình lấn sân vào thị trường phim ảnh của Apple


Câu chuyện đằng sau tham vọng lấn sân Hollywood của “ông lớn” công nghệ 


Theo phân tích từ nhà báo Peter Kafka (Yahoo News, Business Insider), có hai giả thuyết phổ biến về lý do đằng sau khoản đầu tư ngày càng lớn của Apple vào lĩnh vực điện ảnh. 


Thứ nhất là chiến lược “marketing cảm xúc”, nơi các bộ phim chất lượng cao đóng vai trò như một công cụ khơi gợi cảm tình với thương hiệu. Khi khán giả yêu thích các bộ phim do Apple sản xuất, họ có xu hướng nhìn nhận tích cực hơn với các sản phẩm phần cứng như iPhone, iPad hoặc MacBook. 


Thứ hai là Apple đang tìm cách mở rộng mảng dịch vụ trong bối cảnh doanh số iPhone toàn cầu có dấu hiệu chững lại. Các nền tảng như Apple TV+, iCloud hay Apple Music đang được xác định là trụ cột tăng trưởng mới, góp phần đa dạng hoá nguồn thu và giữ chân người dùng trong hệ sinh thái.


Vào tháng 2/2025, Apple thông báo kế hoạch đầu tư lên tới 500 tỷ USD vào nền kinh tế Mỹ trong vòng 4 năm tới, trong đó có việc sản xuất những chương trình truyền hình và phim cho Apple TV+


Tuy nhiên, theo nguồn tin từ Puck News, sau “F1: The Movie”, Apple sẽ không phát hành thêm bất kỳ bộ phim điện ảnh quy mô lớn nào tại rạp trong năm 2025 hoặc 2026. Động thái này phần nào cho thấy "gã khổng lồ công nghệ" vẫn đang khá dè dặt, thậm chí có phần nghi ngờ, về hiệu quả thực sự của mô hình phát hành rạp, trong bức tranh chiến lược nội dung tổng thể mà hãng đang xây dựng.


Ông Tim Cook, CEO Apple từng chia sẻ với Variety rằng: “Chúng tôi tham gia lĩnh vực này vì muốn kể những câu chuyện hay, đồng thời biến nó thành một ngành kinh doanh tốt.” Tuy nhiên, phát biểu này vẫn để ngỏ rất nhiều nghi vấn. Bởi đến thời điểm hiện tại, Apple vẫn chưa định hình rõ một chiến lược nội dung dài hơi, cũng như chưa tạo được một hệ sinh thái điện ảnh nhất quán như cách mà Disney hay Marvel đã làm.


Ông Tim Cook, CEO Apple (trái) và tay đua huyền thoại F1, Lewis Hamilton (phải) có cuộc gặp gỡ đặc biệt tại trụ sở Apple Park


Là một trong những dự án điện ảnh được đầu tư lớn nhất từ trước đến nay của Apple, “F1: The Movie” cũng vì thế đang được xem như một “phép thử” quan trọng, để Apple đo lường xem đâu là điểm cân bằng hợp lý giữa xây dựng thương hiệu, phát triển nội dung giải trí và bài toán kinh doanh trong thời đại công nghệ định hình mọi cuộc chơi.


Dẫu vậy, Apple không phải là thương hiệu công nghệ duy nhất đặt cược vào ngành công nghiệp giải trí. Amazon là một ví dụ tiêu biểu, với việc mua lại MGM Studios và mạnh tay chi hơn 465 triệu USD cho mùa đầu tiên của series “The Rings of Power”. Đối với Amazon, phim ảnh không đơn thuần là sản phẩm giải trí, mà là đòn bẩy chiến lược để giữ chân người dùng dịch vụ Prime trong thời gian dài. 



Trong khi đó, Google từng thử nghiệm với YouTube Originals nhưng nhanh chóng từ bỏ, để tập trung trở lại vào quảng cáo và các sản phẩm cốt lõi như trí tuệ nhân tạo (AI). Meta cũng lựa chọn hướng đi riêng khi dồn lực cho các nội dung thực tế ảo (VR) và metaverse, thay vì cạnh tranh trực diện trong mảng phim truyền thống. 


Netflix, dù không phải là công ty công nghệ phần cứng, lại nổi lên như một “studio kỹ thuật số” hàng đầu thế giới. Gần đây, nền tảng này thậm chí đã nới lỏng quan điểm “anti-rạp chiếu”, cho phép một số phim phát hàng giới hạn tại rạp nhằm chiều lòng các đạo diễn tên tuổi như Greta Gerwig trong dự án “Narnia”, cho thấy sự thay đổi linh hoạt trong chiến lược phát triển nội dung. 


Như Quỳnh 


Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.


Bài viết liên quan