Xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những biến động đáng kể trên thị trường năng lượng toàn cầu, đặc biệt là với dầu mỏ, vốn được xem nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều ngành sản xuất. Khi giá dầu tăng, chi phí của các dẫn xuất hóa dầu như nhựa cũng tăng theo, đồng thời kéo theo chi phí vận chuyển và logistics leo thang. Những thay đổi này không diễn ra riêng lẻ mà lan rộng trong chuỗi cung ứng, khiến nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chi phí cao hơn và thời gian sản xuất kéo dài hơn so với trước.
Trong ngành làm đẹp, các tác động này thể hiện rõ ở chi phí bao bì sản phẩm. Nhiều loại bao bì phổ biến như chai, lọ, tuýp hay nắp đều được sản xuất từ nhựa hoặc kim loại như nhôm,... những vật liệu có liên quan trực tiếp đến giá dầu và năng lượng. Khi giá các nguyên liệu này tăng và nguồn cung biến động, chi phí đóng gói sản phẩm cũng tăng theo, từ đó ảnh hưởng đến tổng chi phí sản xuất và biên lợi nhuận của các thương hiệu.
Cú sốc dầu mỏ và hiệu ứng domino lên toàn bộ chuỗi cung ứng bao bì
Ngay cả trước khi chiến tranh chính thức nổ ra, những người trong ngành đã bắt đầu cảm nhận được “cơn địa chấn” sắp tới. Ông Jason Wong, nhà sáng lập công ty sản xuất bao bì Paking Duck, cho biết các nhà cung cấp nhựa đã ngừng tuân thủ các mức giá đã thỏa thuận trước đó. Thông điệp họ đưa ra rất rõ ràng: mức giá cũ không còn tồn tại.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự leo thang của giá dầu từ xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran, cũng như việc đóng cửa eo biển Hormuz. Đây là tuyến vận tải chiến lược, nơi vận chuyển khoảng 20% nguồn nhiên liệu hóa thạch toàn cầu. Khi “nút cổ chai” này bị gián đoạn, chi phí năng lượng lập tức tăng vọt, kéo theo toàn bộ chuỗi giá trị liên quan đến hóa dầu.
Trong ngành bao bì làm đẹp, tác động này thể hiện rất rõ qua các con số. Thống kê từ. Trading Economics cho thấy:
Giá polypropylene (dùng cho nắp và vòi bơm) tăng 48%
Giá polyethylene (dùng cho tuýp và chai nhỏ giọt) tăng 39%
Đây là mức biến động mạnh nhất kể từ giai đoạn bất ổn của năm 2021 trong đại dịch.
Không chỉ dừng lại ở nguyên liệu, chi phí logistics và vận chuyển cũng tăng đồng thời, tạo ra một “cú kẹp chi phí” (cost squeeze) lên các nhà sản xuất. Theo ông Wong, ở đỉnh điểm, giá nhựa có thời điểm tăng khoảng 30%.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là tác động này không dừng ở tầng sản xuất. Như ông Michael Greenberg từ The Plastics Exchange nhận định, hiệu ứng sẽ lan dần qua toàn bộ hệ thống và cuối cùng, người chịu chi phí chính là các thương hiệu làm đẹp.
Ở góc độ kinh tế, đây là một ví dụ điển hình của “cost pass-through”: khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp buộc phải lựa chọn giữa việc hấp thụ chi phí (làm giảm biên lợi nhuận) hoặc chuyển gánh nặng sang khách hàng thông qua tăng giá. Trong bối cảnh người tiêu dùng đang thắt chặt chi tiêu và chi phí năng lượng tăng cao, cả hai lựa chọn đều tiềm ẩn rủi ro.
Sự phụ thuộc vào nhựa: lợi thế chi phí hay điểm yếu chiến lược?
Nhựa từ lâu đã là “xương sống” của bao bì ngành làm đẹp. Từ góc độ kỹ thuật, nhựa có nhiều ưu điểm: dễ tạo hình, ổn định, nhẹ và phù hợp với nhiều loại công thức mỹ phẩm. Nhưng yếu tố quan trọng nhất khiến nhựa thống trị thị trường là giá thành thấp nhờ được sản xuất từ phụ phẩm của quá trình lọc dầu với quy mô công nghiệp lớn.
Chính lợi thế này đã khiến ngành làm đẹp phụ thuộc sâu vào nhựa, không chỉ ở bao bì sản phẩm mà còn ở các thành phần ít được chú ý như màng co (một vật liệu không thể thiếu trong vận chuyển). Điều đáng nói là nhu cầu đối với những thành phần này gần như không co giãn (inelastic), nghĩa là dù giá tăng, doanh nghiệp vẫn buộc phải sử dụng.
Tuy nhiên, chiến tranh đã phơi bày mặt trái của sự phụ thuộc này. Khi giá dầu biến động, toàn bộ hệ sinh thái nhựa lập tức trở nên bất ổn. Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: thứ từng là lợi thế chi phí giờ lại trở thành rủi ro hệ thống.
Trước đó, ngành làm đẹp đã có những nỗ lực giảm nhựa dùng một lần. Các tập đoàn lớn triển khai mô hình refill, trong khi các thương hiệu độc lập thử nghiệm vật liệu thay thế như nhôm. Nhưng một rào cản lớn vẫn tồn tại: nhựa tái chế có chi phí cao hơn nhựa nguyên sinh, khiến việc chuyển đổi khó khả thi về mặt kinh tế.
Điều này tạo ra một “vòng lặp phụ thuộc”:
Nhựa nguyên sinh rẻ → doanh nghiệp tiếp tục sử dụng
Quy mô tái chế không đủ lớn → chi phí tái chế không giảm
Hệ thống tiếp tục phụ thuộc vào nhựa mới
Chỉ khi có những cú sốc lớn như chiến tranh, chi phí thực sự của sự phụ thuộc này mới được “hiện hình”.

Vật liệu thay thế: tiềm năng lớn nhưng chưa thể thay thế ngay lập tức
Trong bối cảnh nhựa trở nên đắt đỏ và rủi ro hơn, các vật liệu thay thế đang nhận được nhiều sự quan tâm. Nổi bật nhất là nhôm, vốn được xem là giải pháp bền vững nhờ khả năng tái chế gần như vô hạn.
Tuy nhiên, nhôm không phải là “viên đạn bạc”. Trên thực tế, vật liệu này có chi phí cao hơn và nguồn cung cũng chịu ảnh hưởng từ chính xung đột địa chính trị. Giá nhôm đã chạm mức cao nhất trong 4 năm sau khi các cuộc không kích của Iran ảnh hưởng đến các nhà sản xuất lớn tại khu vực Vùng Vịnh.
Do đó, nhôm hiện chủ yếu được sử dụng bởi các thương hiệu cao cấp, nơi chi phí bao bì có thể được “hấp thụ” vào định vị thương hiệu và giá bán.
Song song đó, một làn sóng vật liệu mới đang nổi lên, đặc biệt là các vật liệu có thể phân huỷ sinh học như Vivomer. Những vật liệu này hứa hẹn hiệu năng tương đương nhựa nhưng không phụ thuộc dầu mỏ. Công nghệ đằng sau Vivomer, chẳng hạn, sử dụng vi sinh vật để chuyển hóa chất thải hữu cơ thành vật liệu đóng gói.

Dù đầy tiềm năng, các giải pháp này vẫn đối mặt với ba rào cản lớn:
Thứ nhất, quy mô sản xuất (scale):
Phần lớn các vật liệu mới chưa đạt được quy mô công nghiệp, dẫn đến chi phí cao và nguồn cung hạn chế.Thứ hai, hạ tầng tái chế và xử lý:
Khả năng “bền vững” của một vật liệu phụ thuộc vào hệ thống xử lý sau sử dụng. Nếu người tiêu dùng không phân loại đúng, hoặc hệ thống không hỗ trợ, lợi ích môi trường sẽ không được hiện thực hóa.Thứ ba, tính lai (hybrid) của bao bì:
Ngay cả bao bì nhôm cũng thường cần tích hợp một phần nhựa để đảm bảo độ bền và ổn định của sản phẩm.
Những yếu tố này cho thấy: vấn đề bao bì không nằm ở việc tìm ra “vật liệu hoàn hảo”, mà là bài toán hệ thống nơi mà vật liệu, hạ tầng và hành vi tiêu dùng phải đồng bộ.
Từ “vật liệu” đến “hệ thống”: Tái định nghĩa chiến lược bao bì trong ngành làm đẹp
Một trong những thay đổi quan trọng nhất mà cú sốc hiện tại mang lại là sự dịch chuyển trong tư duy: từ việc tìm kiếm một giải pháp vật liệu sang thiết kế một hệ thống bao bì toàn diện.
Trong quá khứ, “không nhựa” từng là một thông điệp marketing mạnh mẽ. Nhưng thực tế thị trường đã thay đổi. Người tiêu dùng hiện ưu tiên hiệu quả sản phẩm và giá cả hơn là tính bền vững thuần túy. Điều này buộc các thương hiệu phải cân bằng giữa lý tưởng và thực tiễn.
Thực tế, bao bì không chỉ là một yếu tố truyền thông mà còn là một thành phần chức năng và tài chính. Nếu bao bì không bảo vệ tốt sản phẩm, chi phí môi trường từ việc lãng phí sản phẩm có thể lớn hơn chính bao bì đó.
Do đó, chiến lược tương lai của ngành làm đẹp nhiều khả năng sẽ mang tính “danh mục” (portfolio approach), bao gồm:
Triển khai refill ở những danh mục phù hợp
Thiết kế bao bì đơn vật liệu để dễ tái chế
Đầu tư dài hạn vào vật liệu sinh học
Giảm phụ thuộc vào dầu mỏ
Đồng thời, các thương hiệu lớn có thể sẽ đẩy mạnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng và vật liệu để giảm rủi ro địa chính trị, tương tự cách họ đã làm với sản xuất và logistics sau đại dịch.
Ở góc độ marketing và thương hiệu, điều này cũng kéo theo một sự điều chỉnh: từ việc “kể câu chuyện bền vững” sang chứng minh hiệu quả thực tế. Bao bì không còn chỉ là biểu tượng của trách nhiệm môi trường, mà trở thành một phần của năng lực vận hành và khả năng thích ứng.

Bao bì - từ chi tiết vận hành thành biến số chiến lược
Những gì đang diễn ra cho thấy bao bì không còn là một yếu tố hậu cần “vô hình”, mà đã trở thành một biến số chiến lược có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, định vị và khả năng cạnh tranh của thương hiệu.
Chiến tranh đã làm lộ ra một sự thật: không có vật liệu nào là “an toàn tuyệt đối”, và không có giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết toàn bộ bài toán. Tương lai của ngành làm đẹp sẽ không được quyết định bởi việc chọn nhựa hay nhôm, mà bởi khả năng thiết kế một hệ thống linh hoạt, nơi mà vật liệu, chi phí, hành vi tiêu dùng và hạ tầng cùng vận hành.
Trong một thế giới ngày càng bất định, lợi thế cạnh tranh sẽ không nằm ở việc tối ưu chi phí trong điều kiện ổn định, mà ở khả năng thích nghi khi mọi giả định đều có thể thay đổi.
Nhã Vy (Theo Business of Fashion)


