DJI ra đời năm 2006 tại Thâm Quyến, khởi nguồn từ đồ án tốt nghiệp của Uông Thao (Frank Wang) tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hong Kong: một hệ điều khiển bay giải bài toán giữ thăng bằng cho trực thăng mô hình, loại phương tiện vốn nổi tiếng khó điều khiển. Những năm đầu, DJI chưa bán drone và càng chưa bán camera; hãng chỉ sản xuất bo mạch điều khiển bay trong một căn phòng nhỏ rồi bán cho các trường đại học và công ty điện lực. Ngay từ đầu, công việc của DJI thực chất chỉ có một: khiến một cỗ máy phức tạp có thể được điều khiển bởi người không phải chuyên gia.
Đến năm 2012, Phantom 1 đưa drone ra khỏi giới DIY với một chiếc quadcopter có thể bay ngay mà không cần lắp ráp hay hiệu chỉnh, biến DJI thành cái tên được biết đến rộng rãi. Nhưng Phantom khi đó vẫn chưa có camera riêng; nó mang theo một chiếc GoPro gắn ngoài. DJI phụ trách việc bay và giữ khung hình ổn định, còn GoPro đảm nhiệm phần hình ảnh.
Chi tiết này hé lộ điều quan trọng nhất về DJI. Tài sản cốt lõi của hãng chưa bao giờ là một chiếc drone hay một chiếc camera, mà là khả năng biến một hệ thống phức tạp thành trải nghiệm đủ đơn giản để người không chuyên vẫn đạt được kết quả tốt.
Ban đầu, năng lực ấy giúp một chiếc máy bay khó điều khiển trở nên dễ lái; sau này, nó thu gọn cả một hệ thống quay phim thành một thiết bị chỉ cần bấm là dùng được. Phía sau còn là năng lực tích hợp hệ thống, sản xuất, chuỗi cung ứng, phần mềm, thiết kế công nghiệp, định giá và phân phối, nhưng tất cả đều phục vụ cùng một mục tiêu: giảm độ khó cho người dùng. Drone chỉ là hình hài đầu tiên thương mại hóa năng lực đó; Osmo là chính năng lực ấy sau khi bỏ đi phần biết bay.
Vì vậy, cách kể quen thuộc rằng "DJI lấn sân từ drone sang camera" không sai về đích đến, mà sai về điểm bắt đầu. Đây không phải câu chuyện một hãng drone chuyển sang làm camera, mà là hành trình một công ty sở hữu năng lực về hình ảnh và ổn định dần mang năng lực đó sang những hình hài sản phẩm khác. Người DJI từng mượn camera để hoàn thiện chiếc Phantom, rồi sau này vượt qua, chính là GoPro.
DJI mượn camera của GoPro, rồi tự làm và vượt mặt chính người cho mượn
Để một chiếc GoPro gắn trên Phantom tạo ra những thước phim mượt mà khi drone bay tốc độ cao và liên tục đổi hướng, DJI phải giải thêm một lớp bài toán: gimbal cơ khí và thuật toán chống rung cho khối camera. Khi đã làm chủ được phần ổn định hình ảnh và điều khiển khung hình, câu hỏi đặt ra gần như là tất yếu: tại sao vẫn phải phụ thuộc vào camera của người khác?
Giữa năm 2013, DJI và GoPro từng đàm phán về một thương vụ được xem là sự kết hợp trong mơ. Theo đó, GoPro phụ trách thương hiệu và hệ thống phân phối, còn DJI đảm nhận công nghệ và sản xuất. Tuy nhiên, thương vụ không thành. Theo lời CEO Uông Thao chia sẻ với Forbes năm 2015, GoPro muốn giữ khoảng hai phần ba lợi nhuận và để DJI nhận một phần ba, trong khi Wang cho rằng tỷ lệ hợp lý phải ngược lại vì DJI là bên phát triển toàn bộ sản phẩm. Ông cũng cho biết GoPro xem DJI như một nhà gia công OEM hơn là một đối tác công nghệ, đồng thời muốn thương hiệu GoPro xuất hiện trên thiết bị.

Một năm sau, DJI tung ra Phantom 2 Vision+, lần đầu trang bị camera do chính mình phát triển và có thể điều khiển từ xa, chấm dứt vai trò là "giá đỡ" cho camera GoPro. Dù các nguồn công khai không xác định chính xác thương vụ đàm phán và quá trình phát triển Vision+ diễn ra trước hay song song, cả hai đều phản ánh cùng một bước ngoặt: DJI và GoPro không còn bổ trợ cho nhau: một bên lo bay, một bên lo hình, mà bắt đầu cạnh tranh để nắm phần giá trị lớn nhất trong cùng một sản phẩm.
Đó cũng là một quyết định đáng chú ý với một công ty khi ấy còn nhỏ và chưa có chỗ đứng tại Mỹ. Nhưng nó phản ánh đúng nhận thức xuyên suốt của DJI: giá trị cốt lõi nằm ở năng lực công nghệ, không phải cái vỏ biết bay, và năng lực đó không đáng để đánh đổi lấy một phần nhỏ lợi nhuận cùng thương hiệu của người khác.
Những gì diễn ra sau đó gần như là minh chứng cho việc bên nào đã định giá đúng tài sản của mình. Sau khi không hợp tác với DJI, GoPro bắt tay với 3D Robotics để phát triển drone cho dòng Hero, nhưng đối tác này không theo kịp tiến độ rồi dần bị DJI bỏ xa. GoPro cuối cùng phải tự phát triển Karma, công bố năm 2015 và bán ra năm 2016. Chỉ 16 ngày sau khi lên kệ, sản phẩm bị thu hồi vì lỗi mất nguồn khiến drone rơi giữa lúc bay. Karma được bán trở lại trong thời gian ngắn trước khi GoPro tuyên bố rút khỏi mảng drone vào tháng 1/2018, khai tử sản phẩm và cắt giảm khoảng 250 nhân sự. Trong khi đó, Mavic Pro của DJI nhanh chóng định nghĩa lại phân khúc drone tiêu dùng.

GoPro từng thu hồi drone Karma sau loạt sự cố hoạt động
Vòng lặp khép lại năm 2019 khi DJI ra mắt Osmo Action và lần đầu cạnh tranh trực diện với GoPro ở thị trường action camera. Công ty từng phải mượn camera GoPro để hoàn thiện chiếc Phantom nay đã đủ sức thách thức chính GoPro trên sân nhà của họ. Trớ trêu hơn, theo lời Frank Wang, dù thương vụ hợp tác không thành, đã có giai đoạn DJI vẫn là bên sản xuất gimbal cho GoPro.
Osmo không phải sản phẩm mới, mà là một lần chuyển chỗ của tài sản kỹ thuật
Chiếc Osmo đầu tiên ra mắt năm 2015 không thực sự là một máy quay hoàn toàn mới. Theo mô tả của chính đội ngũ thiết kế DJI, đó là gimbal Zenmuse X3 vốn dùng trên drone Inspire 1, được gắn vào một tay cầm. Bề ngoài, đây có vẻ chỉ là một bước mở rộng danh mục sản phẩm. Nhưng quan trọng hơn, nó cho thấy DJI đã nhận ra một điều: cùng một nền tảng kỹ thuật có thể được tái sử dụng qua nhiều hình hài thiết bị, thay vì phải phát triển lại từ đầu cho mỗi thị trường mới.
Thực ra, quá trình này đã bắt đầu từ trước đó. Năm 2014, Ronin đưa công nghệ gimbal của drone xuống mặt đất để phục vụ quay phim chuyên nghiệp. Một năm sau, Osmo tiếp tục thu gọn hệ thống ấy thành thiết bị cầm tay. Đến năm 2018, Osmo Pocket thế hệ đầu nén toàn bộ cấu trúc ổn định cơ khí vào một thân máy nhỏ gọn cỡ chiếc điều khiển tivi mini; theo đội ngũ thiết kế DJI, kích thước của thiết bị được lấy cảm hứng từ thỏi son và viên pin 18650 của Tesla, với đường kính 18 mm và chiều dài 65 mm.
Nhìn theo chuỗi phát triển đó, DJI không phải là một công ty đổi ngành từ drone sang camera, mà là một công ty liên tục tái triển khai cùng một năng lực nền tảng vào những hình thái sản phẩm khác nhau. Mỗi dòng sản phẩm mới không đại diện cho một công nghệ mới, mà là cùng một hạ tầng kỹ thuật được đóng gói lại cho một nhóm người dùng mới.

Nguồn ảnh: DJI
DJI không thu nhỏ chiếc máy quay, mà thu nhỏ độ khó sử dụng
Osmo Pocket 3 ra mắt ngày 25/10/2023 với những nâng cấp không quá nổi bật nếu nhìn riêng từng thông số: cảm biến tăng từ 1/1.7 inch lên 1 inch, gimbal ba trục mở rộng dải xoay, ActiveTrack 6.0 bổ sung chế độ tự căn khung, còn máy được khởi động chỉ bằng thao tác xoay màn hình và kết nối trực tiếp với điện thoại.
Không có tính năng nào trong số đó là đột phá. Nhiều máy ảnh có cảm biến lớn hơn, hệ lấy nét tốt hơn và vẫn có thể gắn lên gimbal. Điểm khác biệt của Pocket 3 là tích hợp tất cả vào một thiết bị mà ngay cả người chưa từng sử dụng máy ảnh cũng có thể cầm lên và quay ngay.
Nói cách khác, DJI không cạnh tranh trên trục thông số, mà trên trục số quyết định người dùng phải đưa ra trước khi bấm quay. Theo Digital Camera World, chính thiết kế kết hợp sẵn camera và gimbal là lý do Pocket trở nên phổ biến: người dùng không cần mang chân máy, cũng không phải cân bằng gimbal với thân máy rời trước mỗi lần sử dụng. Tháng 4/2025, phiên bản Creator Combo đứng đầu hạng mục camcorder trên Amazon Mỹ, dù bản thân Pocket gần như không được xem là một chiếc camcorder theo nghĩa truyền thống. Trong khi các hãng máy ảnh bán năng lực hình ảnh, DJI bán việc loại bỏ những khâu chuẩn bị để đạt được năng lực đó.

Đó cũng là cách Pocket 3 lặp lại triết lý từng làm nên thành công của drone DJI. Với Phantom, người dùng không cần thành thạo kỹ thuật điều khiển vẫn có thể tạo ra những cú máy ổn định. Với Pocket 3, gimbal ba trục, ActiveTrack 6.0, chế độ tự căn khung và cơ chế bật máy bằng cách xoay màn hình cùng đảm nhận phần việc trước đây thuộc về người quay. Giá trị của chúng không nằm ở việc nâng trần chất lượng hình ảnh, mà ở việc nâng sàn kết quả để người mới cũng có thể tạo ra những thước phim tốt ngay từ lần đầu sử dụng.
Điều đáng chú ý là DJI không hề từ bỏ nền tảng đã tạo nên mình. Hãng vẫn liên tục ra mắt drone mới và tiếp tục dẫn đầu thị trường drone tiêu dùng. Drone và Osmo không phải hai hướng đi tách biệt, mà là hai cách đóng gói khác nhau của cùng một năng lực cốt lõi.
DJI không bán từng thiết bị, mà bán một trải nghiệm liền mạch
Trong marketing thiết bị, "hệ sinh thái" thường được hiểu là khả năng bán kèm nhiều sản phẩm. Với DJI, giá trị của hệ sinh thái nằm ở chỗ khác: giảm số quyết định người dùng phải đưa ra trước khi bắt đầu sử dụng.
Trước khi có Pocket 3, một người sáng tạo nội dung thường phải mang theo điện thoại, gimbal, pin dự phòng và micro. Mọi thứ trở nên rườm rà khi chiếc điện thoại vừa phải làm máy quay, vừa tiêu tốn pin và bộ nhớ. Creator Combo được thiết kế để loại bỏ sự phức tạp đó. Giá trị của bộ sản phẩm không nằm ở việc từng món rẻ hay đắt hơn đối thủ, mà ở chỗ camera, micro và phụ kiện đã được đặt sẵn vào cùng một workflow ngay từ lúc mua, giúp giảm ma sát trong cả quá trình lựa chọn lẫn sử dụng.
Chính những thiết bị giá thấp hơn trong hệ sinh thái lại tạo ra một hiệu ứng khác: tăng chi phí rời đi. Osmo Action 6 có thể kết nối trực tiếp với hai bộ phát micro của DJI mà không cần đầu thu rời. Osmo Pocket 4 tiếp tục hỗ trợ DJI Mic 2, Mic 3 và Mic Mini. Khi người dùng đã sở hữu micro, việc đổi sang một hệ camera khác không còn chỉ là thay thân máy, mà còn phải cân nhắc đến hệ thống âm thanh, tính năng bám chủ thể và những thiết bị đã đầu tư trước đó. Đây là một giả thuyết chiến lược hợp lý, dù cần thêm các chỉ số như tỷ lệ người dùng sở hữu nhiều thiết bị DJI (attach rate) hay chi phí thay thế hệ audio để kiểm chứng.
Cùng một tư duy đó được mở rộng lên toàn bộ danh mục sản phẩm. Tại NAB Show 2026, DJI trưng bày Ronin, Osmo và DJI Power cạnh nhau, đồng thời tự giới thiệu mình là một "hệ sinh thái tích hợp gồm camera, thiết bị chống rung, gimbal, micro và giải pháp năng lượng". Điều này cho thấy DJI không nhìn từng sản phẩm như những thiết bị riêng lẻ, mà như các điểm khác nhau trên cùng một nền tảng công nghệ. Dàn ổn định hình ảnh dành cho phim truyện và chiếc máy quay bỏ túi của vlogger thực chất là hai đầu của cùng một cái thang: cùng một năng lực cốt lõi, khác nhau ở mức giá và phần việc người dùng phải tự thực hiện. Ở phân khúc dưới 1.000 USD, sự tương thích không còn là một tính năng bổ sung, mà gần như trở thành chính sản phẩm.

DJI Power
Pocket 3 lan truyền khi trở thành một phần trong cách người sáng tạo làm nội dung
Một chiếc máy quay tốt chưa chắc bán chạy. Pocket 3 có thêm một lợi thế khác: chính các bài review, video hậu trường và nội dung của người sáng tạo đã biến thiết bị này thành bằng chứng thuyết phục nhất cho giá trị của nó. Mỗi lần Pocket 3 xuất hiện trong quá trình làm nội dung, nó đồng thời cũng trở thành một màn trình diễn sản phẩm.
Cách giải thích phổ biến cho thành công của Pocket 3 là cảm biến 1 inch giúp quay đêm tốt hơn. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Hơn một năm sau khi ra mắt, Pocket 3 vẫn thường xuyên rơi vào tình trạng phải đặt trước, thiếu hàng, thậm chí được cho thuê theo ngày và được ví như "Mao Đài của đồ điện tử" vì giá trị gắn liền với sự khan hiếm. Tính đến đầu tháng 3/2025, nội dung về Pocket 3 trên Xiaohongshu đã đạt hơn 1,2 tỷ lượt xem với trên 680.000 bài đăng.
Hiệu ứng lan truyền này cũng góp phần mở rộng tệp khách hàng. Nhóm người dùng nữ tăng nhanh nhờ bộ hiệu ứng làm đẹp tích hợp trong trải nghiệm Pocket 3 kết hợp với ứng dụng DJI Mimo. Xu hướng đó cũng phù hợp với dữ liệu của Counterpoint Research, khi tỷ lệ người mua nữ ưu tiên các tính năng làm đẹp cao cấp trên smartphone tăng từ khoảng 40% năm 2022 lên gần 60% năm 2024. Lượt xem trên mạng xã hội không tự chứng minh nguyên nhân mua hàng, nhưng chúng củng cố một giả thuyết hợp lý: DJI không tạo ra nhu cầu mới, mà nhận ra một chiếc camera rời có thể đáp ứng nhu cầu quay chân dung và sáng tạo nội dung tốt hơn điện thoại, từ đó tiếp cận cả những người chưa từng xem mình là người chơi máy ảnh.
Sức hút ấy cũng được phản ánh trên thị trường. Theo số liệu của trang phân tích thị trường BCN+R, trong tháng 6/2025, Osmo Pocket 3 chiếm 34,1% thị phần đơn vị của thị trường video camera tại Nhật Bản trong phạm vi các nhà bán lẻ mà hãng theo dõi, đồng thời giữ vị trí số một trên bảng xếp hạng video camera của BCN suốt 11 tháng liên tiếp tại khoảng 2.400 cửa hàng. Cũng theo BCN+R, đến tháng 5/2023 GoPro vẫn chiếm hơn ba phần tư doanh số action camera tại Nhật, nhưng sau đó nhanh chóng mất vị trí dẫn đầu vào tay DJI. Đó là một cột mốc đáng chú ý: công ty từng phải gắn camera GoPro lên chiếc Phantom nay đã vượt qua chính GoPro ngay ở thị trường đã làm nên tên tuổi của đối thủ.
DJI biến việc hạ giá tiếp cận công nghệ thành một lợi thế cạnh tranh
Điểm đáng chú ý nhất của Osmo Pocket 4 không nằm ở thông số, mà ở mức giá. Ngày 16/04/2026, DJI công bố Pocket 4 Standard Combo tại Anh với giá 445 bảng, thấp hơn mức 489 bảng của Pocket 3 Standard Combo khi ra mắt tại cùng thị trường, dù thiết bị được bổ sung thêm 107 GB bộ nhớ trong vào thời điểm chi phí bộ nhớ vẫn ở mức cao. Điều đáng phân tích là vì sao hãng dẫn đầu thị trường lại chủ động hạ giá bán đầu vào.
Câu trả lời phần nào nằm ở bức tranh của toàn ngành. Insta360 ghi nhận lợi nhuận ròng năm 2025 giảm 6,6% dù doanh thu tăng 74,8%; sang quý I/2026, lợi nhuận ròng tiếp tục giảm 52% xuống còn 84,6 triệu nhân dân tệ trong khi doanh thu vẫn tăng 83,1%. Ở phía bên kia, GoPro lỗ ròng khoảng 93,5 triệu USD trong năm 2025, còn lượng máy bán ra giảm từ khoảng 2,5 triệu xuống 2 triệu chiếc. Hai công ty cho thấy hai dạng áp lực khác nhau trên cùng một thị trường: một bên vẫn tăng trưởng nhưng khó duy trì biên lợi nhuận, bên còn lại không còn tăng trưởng để bù đắp chi phí.
Đây có thể là nửa còn lại trong công thức của DJI. Nếu bước đầu là thu nhỏ công nghệ chuyên nghiệp để nhiều người có thể sử dụng, thì bước tiếp theo là tiếp tục kéo mức giá tiếp cận công nghệ xuống. IDC ghi nhận giá bán trung bình của phân khúc camera gimbal cầm tay trong quý I/2026 giảm 12,5% so với cùng kỳ, trong khi lượng xuất xưởng tăng hơn 18%. Chưa thể khẳng định DJI là nguyên nhân trực tiếp của xu hướng này, nhưng có cơ sở để cho rằng việc hãng liên tục đưa cấu hình cao xuống mức giá thấp hơn đã làm gia tăng áp lực lên khả năng thu hồi chi phí R&D của các đối thủ. Trong một cuộc đua mà người dẫn đầu chủ động kéo mặt bằng giá xuống, lợi thế thường nghiêng về bên có quy mô sản xuất lớn hơn và kết quả kinh doanh của Insta360 cùng GoPro phần nào phản ánh sức ép đó.
Nền tảng công nghệ là lợi thế của DJI, nhưng chính thương hiệu lại trở thành rào cản
Kết quả của toàn bộ chiến lược trên thể hiện ở một con số: theo báo cáo thị trường quý I/2026 của IDC, DJI chiếm 65% lượng xuất xưởng của thị trường camera thông minh cầm tay toàn cầu, gồm action camera, camera 360 độ và camera gimbal cầm tay, chứ không chỉ riêng dòng Pocket. Một công ty từng phải mượn camera của GoPro nay đã dẫn đầu cả thị trường thiết bị hình ảnh cầm tay.
Lợi thế đó đến từ một nền tảng công nghệ được tái sử dụng trên nhiều dòng sản phẩm: gimbal, thuật toán ổn định hình ảnh và ActiveTrack. Nhưng tại Mỹ, rào cản lớn nhất của DJI lại không nằm ở công nghệ này. Nó nằm ở chính thương hiệu DJI và xuất thân là một hãng drone. Osmo Pocket không gặp trở ngại vì sử dụng công nghệ của drone, mà vì cũng là một thiết bị DJI có bộ phát vô tuyến nên phải chịu cùng cơ chế cấp phép của FCC.
Thoạt nhìn, rủi ro của DJI dường như đến từ cuộc đua tính năng. TechRadar nhận định mẫu Luna sắp ra mắt của Insta360, đồng phát triển với Leica và sở hữu thiết kế hai ống kính cùng màn hình rời không dây, có đủ tiềm năng để thách thức dòng Osmo. Trong khi đó, điện thoại ngày càng quay tốt hơn, còn Canon, Sony và Nikon đều đã có những mẫu máy dành riêng cho vlog. Tuy nhiên, mối đe dọa lớn hơn lại không đến từ đối thủ, mà từ môi trường pháp lý.
Cuối tháng 12/2025, Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) đưa drone sản xuất ở nước ngoài vào diện bị kiểm soát, ngừng cấp phép cho các mẫu mới có bộ phát vô tuyến, khiến chúng không thể được nhập khẩu hay tiếp thị hợp pháp tại Mỹ; các thiết bị đã được cấp phép trước đó vẫn tiếp tục được sử dụng. Trên thực tế, phạm vi tác động rộng hơn tên gọi của quy định: mọi thiết bị DJI mới cần giấy chứng nhận thiết bị của FCC (FCC equipment authorization), bao gồm cả các sản phẩm không phải drone nhưng có bộ phát vô tuyến, đều có thể không được cấp phép. DJI khẳng định hãng vẫn cam kết với thị trường Mỹ, theo tuyên bố của ông Adam Welsh, Trưởng bộ phận Chính sách Toàn cầu.

Hệ quả nhanh chóng xuất hiện trên kệ hàng. Tháng 6/2025, công chúng ghi nhận một cửa hàng Best Buy gần nhà không còn bất kỳ chiếc drone DJI nào; khu vực trưng bày chỉ còn vài mẫu gimbal, action camera và một tay điều khiển. Đây chỉ là bức tranh của thị trường Mỹ, nơi sản phẩm bị hạn chế về pháp lý chứ không phải vì nhu cầu suy giảm. Nhưng nó cũng cho thấy vị thế hiện nay của DJI: khi drone bị chặn, năng lực hình ảnh của hãng vẫn tiếp tục tồn tại dưới những hình thái sản phẩm khác.
Ảnh hưởng sau đó lan sang cả mảng camera. Tháng 7/2025, Osmo 360 trở thành sản phẩm không phải drone đầu tiên mà DJI chính thức không bán tại Mỹ. Đến Osmo Pocket 4, thiết bị tiếp tục chưa được phân phối vì hồ sơ xin chứng nhận FCC vẫn đang chờ xử lý. Trong khoảng trống đó, Xtra tung ra Muse 2 Pro - một thiết bị gần như tương đồng với Pocket 3 nhưng có giá thấp hơn. Tuy nhiên, sau khi FCC đề xuất xử phạt tám công ty bị cho là bình phong của DJI, Xtra đã tạm dừng vô thời hạn đơn đặt trước Muse 2 Pro và hoàn lại các khoản đặt cọc 20 USD vào ngày 24/07/2026.
Khoảng trống tại thị trường Mỹ cũng mở ra cơ hội cho các đối thủ. Theo Digital Camera World, Oppo đang đánh giá khả năng phát triển một thiết bị gimbal bỏ túi tương tự Osmo Pocket; Xiaomi, Vivo và Dreame cũng được cho là đang ở giai đoạn cân nhắc. Thông tin này chưa được xác nhận, nhưng phù hợp với dự báo của IDC rằng phân khúc camera gimbal cầm tay sẽ đón thêm nhiều người chơi trong năm 2026.
Vì vậy, nhận định rằng DJI đang trở thành một thương hiệu công nghệ hình ảnh toàn cầu là đúng, nhưng vẫn chưa đầy đủ. Hãng vừa giữ vị trí dẫn đầu thị trường drone tiêu dùng, vừa vươn lên số một ở camera thông minh cầm tay, song rào cản lớn nhất tại một thị trường quan trọng lại không nằm ở chất lượng sản phẩm, mà ở chính thương hiệu và xuất thân của công ty. Hệ sinh thái là lợi thế khi mọi thiết bị cùng được bán và hoạt động với nhau; nhưng khi một mắt xích bị chặn bởi yếu tố pháp lý, tác động có thể lan sang cả camera, micro, gimbal và toàn bộ giá trị mà hệ sinh thái tạo ra.
Lời kết
Điều DJI xây dựng trong gần hai thập kỷ qua chưa bao giờ chỉ là một dòng sản phẩm. Đó là một nền tảng công nghệ có thể liên tục đổi hình hài: từ drone, gimbal, action camera đến camera bỏ túi, nhưng luôn theo cùng một triết lý là giảm bớt phần việc của người dùng.
Chính nền tảng đó giúp DJI liên tục bước vào những thị trường mới mà không phải bắt đầu lại từ đầu. Tuy nhiên, khi công nghệ, sản phẩm và thương hiệu ngày càng gắn chặt với nhau, lợi thế cũng đồng thời trở thành điểm dễ tổn thương. Một quy định nhắm vào drone có thể lan sang camera; một rào cản với thương hiệu có thể ảnh hưởng đến cả hệ sinh thái.
Có lẽ vì thế, câu chuyện của DJI không còn đơn thuần là hành trình từ drone đến camera. Nó là câu chuyện về cách một năng lực kỹ thuật được mở rộng thành một đế chế sản phẩm và cách chính quy mô của đế chế ấy tạo ra những thách thức mới.
Nhã Vy
Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.





