ADVN

Hành trình tái sinh của Motorola: Từ biểu tượng một thời đến nỗ lực viết lại câu chuyện thương hiệu tại Việt Nam

Motorola tái sinh tại Việt Nam sau nhiều năm vắng bóng, mang di sản Razr và “Hello Moto” trở lại với chiến lược mới, sản phẩm mới và truyền thông bản địa hóa.

Hành trình tái sinh của Motorola: Từ biểu tượng một thời đến nỗ lực viết lại câu chuyện thương hiệu tại Việt Nam
Ý Nhi
BởiÝ Nhi
Senior Content Executive @ Advertising Vietnam20 Thg 11 2025

Sau nhiều năm gần như vắng mặt trên thị trường smartphone Việt Nam, Motorola đang dần trở lại với diện mạo được làm mới và chiến lược được định hình rõ hơn. Từng là biểu tượng của thời kỳ điện thoại nắp gập và sở hữu dấu ấn sáng tạo “Hello Moto”, thương hiệu này đã trải qua nhiều biến động toàn cầu - bao gồm tái cấu trúc, thay đổi sở hữu và điều chỉnh chiến lược.


Điều đáng chú ý là trên thế giới, Motorola không hoàn toàn biến mất, thậm chí vẫn giữ vị trí quan trọng tại một số thị trường như Mỹ và Mỹ Latin. Tuy nhiên, ở Việt Nam và một số nước Đông Nam Á, Motorola đã vắng bóng trong thời gian dài, và sự trở lại lần này mang tính “tái sinh” rõ rệt hơn.


1. Bối cảnh và sự ra đời của thương hiệu Motorola


Motorola không phải là cái tên chỉ bước vào thị trường di động rồi trở nên nổi tiếng. Trước khi tạo ra những chiếc điện thoại nắp gập bán hàng trăm triệu chiếc, thương hiệu này đã có gần một thế kỷ hình thành và phát triển trong lĩnh vực công nghệ vô tuyến – một nền tảng quan trọng giúp hãng định hình triết lý “kết nối con người bằng công nghệ” ngay từ những ngày đầu.


Thương hiệu được thành lập vào năm 1928 tại Chicago, Hoa Kỳ, với tên gọi ban đầu là Galvin Manufacturing Corporation. Trong giai đoạn mà vô tuyến còn là công nghệ xa xỉ, công ty đã tạo ra sản phẩm mang tính đột phá: máy radio lắp trên xe hơi, dựa trên từ “motor” (động cơ) và “ola” (âm thanh). Sự kết hợp này tạo nên cái tên Motorola – vừa dễ nhớ, vừa thể hiện rõ định hướng công nghệ của thương hiệu.



Hình ảnh biển quảng cáo Motorola những năm 1940, giới thiệu dòng radio và bộ đàm Handie-Talkie nổi tiếng. 


Ngay từ buổi đầu, Motorola đã theo đuổi một nguyên tắc xuyên suốt: phát triển những thiết bị có tính ứng dụng cao, gắn với nhu cầu thực tế của người dùng. Nhờ đó, hãng nhanh chóng mở rộng sang lĩnh vực truyền thông vô tuyến, thiết bị liên lạc cho quân đội, cảnh sát và hàng không. Đây cũng là giai đoạn Motorola xây dựng nền tảng công nghệ vững chắc, giúp thương hiệu trở thành một trong những cái tên tiên phong của ngành điện tử Mỹ trước Thế chiến II.


Đến thập niên 1980, Motorola tiếp tục chứng minh khả năng dẫn đầu khi phát triển chiếc điện thoại di động cầm tay thương mại đầu tiên trên thế giới – Motorola DynaTAC 8000X. Đây là cột mốc mở ra kỷ nguyên của thiết bị cầm tay, đặt Motorola vào vị trí “người mở đường” của ngành viễn thông.


Hình ảnh nhà sáng chế của Motorola bên cạnh những mẫu điện thoại di động đời đầu, bao gồm DynaTAC – chiếc điện thoại cầm tay thương mại đầu tiên trên thế giới.

 

Có thể thấy sự ra đời của Motorola không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp công nghệ, mà là hành trình của một thương hiệu tiên phong – luôn xuất phát từ nhu cầu thực tế, luôn tìm kiếm những giải pháp giao tiếp tốt hơn. Chính di sản đó đã tạo nền tảng để Motorola bước vào thời đại điện thoại di động với một lợi thế hiếm có: sự kết hợp giữa công nghệ lõi mạnh mẽ, tư duy thị trường linh hoạt và khả năng tiên phong trong truyền thông thương hiệu.


Thời kỳ hoàng kim và sức mạnh của “Hello Moto”


Bước sang đầu những năm 2000, Motorola không chỉ tham gia thị trường di động – họ dẫn dắt nó. Đây là giai đoạn thương hiệu bước vào thời kỳ rực rỡ nhất, khi sản phẩm, thiết kế và truyền thông của hãng đồng loạt tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ trong văn hoá đại chúng. Trong số đó, hai tài sản đóng vai trò trung tâm giúp Motorola thống trị toàn cầu: Razr V3 và chiến lược truyền thông “Hello Moto”.


Hình ảnh bộ sưu tập Motorola Razr V3 với nhiều phiên bản màu sắc khác nhau – biểu tượng di động của thập niên 2000. 


Khi ra mắt năm 2004, Razr V3 trở thành một hiện tượng vượt ngoài phạm vi công nghệ. Thiết kế siêu mỏng, gập kim loại đầy cá tính, ánh sáng nền màu xanh đặc trưng… tất cả tạo nên một ngôn ngữ thiết kế riêng biệt mà không đối thủ nào thời điểm đó có thể sao chép. Razr V3 xuất hiện ở các buổi hòa nhạc, phim Hollywood, thảm đỏ – trở thành phụ kiện thời trang được yêu thích của người nổi tiếng lẫn giới trẻ. Với hơn 130 triệu máy bán ra, mẫu điện thoại này đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Motorola chạm đến đỉnh cao thị phần, chỉ đứng sau Nokia trên toàn cầu.


Nhưng Razr V3 không thành công nhờ thiết kế đơn thuần. Bối cảnh thị trường lúc đó chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa các thương hiệu như Nokia, Sony Ericsson, Samsung. Trong cuộc đua này, chính “Hello Moto” đã trở thành “vũ khí nhận diện” mạnh mẽ của Motorola. Khác với cách các thương hiệu thời đó tập trung vào tính năng, Motorola chọn lối kể chuyện mới: đưa người xem vào những không gian siêu thực, hình ảnh kỳ quái, đồ họa cắt ghép táo bạo và kết thúc bằng giai điệu “Hello Moto” vang lên đầy dứt khoát.


Âm thanh kéo dài dưới một giây ấy trở thành một trong những audio logo thành công nhất thế giới – ngắn, dễ nhớ và mang đậm tính thương hiệu. Nó xuất hiện trong TVC, sự kiện, màn hình mở máy và thậm chí trở thành một phần văn hóa pop của cả thế hệ 8x-9x. Ở Việt Nam, chỉ cần nghe “Hello Moto”, người dùng thời đó ngay lập tức nhận ra điện thoại Motorola đang khởi động.


Motorola xây dựng hình ảnh một thương hiệu cá tính, táo bạo và khác biệt – điều mà người dùng thời bấy giờ dễ dàng ghi nhớ. Đây là một chiến lược truyền thông hiếm hoi trong ngành điện thoại mang tính biểu tượng đến mức chỉ cần nghe âm thanh, người xem đã nhớ ngay thương hiệu, không cần nhìn thấy logo.


Ở giai đoạn hoàng kim này, Motorola đạt được điều mà mọi thương hiệu công nghệ đều mơ ước: kết hợp được sản phẩm xuất sắc và truyền thông có bản sắc riêng. Razr V3 và “Hello Moto” bổ trợ nhau, tạo ra một hình ảnh thương hiệu nhất quán: hiện đại, giàu cá tính và luôn dẫn đầu xu hướng. Kết quả là Motorola không chỉ bán điện thoại; họ bán một phong cách sống.


Nhìn lại thời kỳ này cho thấy vì sao Motorola có sức sống thương hiệu bền bỉ đến vậy. Không phải mọi thương hiệu đều có một di sản truyền thông đủ mạnh để người dùng nhớ đến hàng chục năm sau. Và chính di sản này đã tạo nền tảng quan trọng cho hành trình tái sinh của Motorola tại Việt Nam hôm nay: họ không bắt đầu lại từ con số 0, mà từ một thời kỳ đã từng rất rực rỡ và vẫn còn giá trị trong lòng người dùng.

Những đoạn phim siêu thực với nhân vật biến hình, góc quay phi lý, màu sắc neon - định nghĩa phong cách quảng cáo “ngông cuồng” của Motorola.


Một TVC mang phong cách “Terminator”, đưa Beckham vào bối cảnh tương lai - minh chứng cho cách Motorola kết hợp pop culture và công nghệ trong truyền thông.


Sự suy giảm và những biến động khiến Motorola mất dần vị thế


1. Khi thị trường thay đổi, lợi thế của Motorola không còn phù hợp


Sau thời kỳ hoàng kim, Motorola bước vào giai đoạn đầy biến động. Những gì từng giúp thương hiệu dẫn đầu – sự táo bạo trong thiết kế, khả năng tạo xu hướng và chiến lược truyền thông khác biệt – lại vô tình trở thành rào cản khi thị trường smartphone chuyển sang một quỹ đạo hoàn toàn mới. Từ đầu 2007, khi iPhone xuất hiện và Android bắt đầu được chuẩn hoá, ngành di động bước vào kỷ nguyên mà phần mềm, hệ điều hành và trải nghiệm ứng dụng đóng vai trò quyết định. Đây chính là bước ngoặt khiến Motorola dần đánh mất lợi thế của mình.


Trong khi Apple và Samsung nhanh chóng xây dựng hệ sinh thái hoàn chỉnh, Motorola vẫn tập trung vào cải tiến phần cứng – một hướng đi tốt trong thời kỳ điện thoại cơ bản, nhưng không còn phù hợp khi smartphone trở thành “máy tính cầm tay”. Việc chậm chuyển dịch sang hệ điều hành mạnh và sản phẩm liền mạch khiến Motorola bắt đầu hụt hơi trước tốc độ đổi mới nhanh của đối thủ.


2. Khủng hoảng và chia tách


Từ 2007 đến 2010, doanh số điện thoại của Motorola giảm mạnh, lợi nhuận liên tục âm và hãng rơi vào vòng xoáy khủng hoảng. Đến năm 2011, Motorola buộc phải đưa ra quyết định quan trọng: chia tách thành hai công ty độc lập.


  • Motorola Solutions tập trung vào thiết bị chuyên dụng, liên lạc vô tuyến và công nghệ cho doanh nghiệp, chính phủ.
  • Motorola Mobility phụ trách mảng di động cá nhân – điện thoại và thiết bị thông minh.


Việc chia tách nhằm cứu phần “khỏe” của Motorola và tạo cơ hội tái cấu trúc cho phần di động vốn đang gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, Motorola Mobility vẫn chưa thể tự thoát khỏi vòng xoáy khủng hoảng.


3. Thương vụ Google: kỳ vọng lớn nhưng mang lại hiệu quả ngắn hạn


Bước ngoặt lớn hơn diễn ra khi Google mua lại Motorola Mobility vào năm 2011. Thương vụ trị giá 12,5 tỷ USD ban đầu được kỳ vọng giúp Motorola tận dụng sức mạnh Android và gia tăng năng lực cạnh tranh. Thế nhưng, thay vì tập trung phát triển danh mục sản phẩm bền vững, thương hiệu lại trở thành tài sản chiến lược về bằng sáng chế cho Google. Các kế hoạch phát triển thiết bị bị gián đoạn, dòng sản phẩm thiếu nhất quán, và Motorola – vốn đang gặp khó – tiếp tục rơi vào giai đoạn mất phương hướng.


Motorola tái thiết thương hiệu dưới thời Lenovo


1. Một chương mới mở ra khi Lenovo tiếp quản Motorola


Khi Lenovo mua lại Motorola Mobility từ Google vào năm 2014, thương hiệu chính thức bước vào giai đoạn tái thiết sâu nhất trong lịch sử. Việc đổi chủ liên tục khiến Motorola thiếu định hướng, nhưng cũng tạo ra điểm khởi đầu mới: đây là cơ hội để thương hiệu sắp xếp lại chiến lược từ gốc rễ, thay vì tiếp tục bị cuốn vào vòng xoáy khủng hoảng kéo dài gần một thập kỷ.


Dưới quyền Lenovo, Motorola không còn chạy theo những cuộc đua ngắn hạn về mẫu mã. Thay vào đó, thương hiệu chủ động lùi lại để xác lập một nền tảng bền vững hơn – thứ đã giúp họ thành công trong quá khứ: sự ổn định, độ bền và tính thực dụng của sản phẩm.


2. Định vị lại thương hiệu: trở về giá trị cốt lõi


Lenovo định hình Motorola thành thương hiệu cung cấp smartphone có trải nghiệm ổn định, cấu hình cân bằng, thiết kế bền bỉ và phần mềm gần thuần Android. Thay vì cạnh tranh bằng hiệu ứng thị giác hay cuộc đua cấu hình, Motorola tập trung vào trải nghiệm người dùng: pin tốt, ít lỗi, dùng lâu vẫn mượt.


Đây là bước chuyển dịch phù hợp với ADN vốn có của Motorola – một thương hiệu lâu đời được xây dựng từ những giá trị thực tế, không chạy theo trào lưu.


3 Xây lại danh mục sản phẩm: một hệ thống rõ ràng hơn


Kèm theo tái định vị, Motorola tái cấu trúc danh mục thiết bị: Moto E giữ vai trò phổ thông, dễ tiếp cận cho số đông. Moto G nhanh chóng trở thành trụ cột, chinh phục nhóm người dùng muốn sản phẩm bền và ổn định ở phân khúc tầm trung. Moto Z đại diện cho tham vọng cao cấp với các thử nghiệm mới, trong đó có hệ mô-đun Moto Mods từng gây chú ý nhờ khả năng gắn thêm pin, loa hay máy chiếu.


Sự thống nhất trở lại trong danh mục sản phẩm giúp Motorola có ngôn ngữ thương hiệu rõ ràng hơn sau nhiều năm rơi vào rối loạn định vị thời Google.


4. Làm mới truyền thông: giữ “Hello Moto”, nhưng với tinh thần hiện đại


Dù bước vào thời Lenovo, Motorola vẫn giữ “Hello Moto” như một mảnh ký ức thương hiệu, nhưng làm mới cách thể hiện. Những TVC siêu thực từng tạo dấu ấn được thay thế bằng phong cách trực quan, trẻ trung và được đặt trong bối cảnh đời sống.


Những chiến dịch như “Different Is Better” hay “Moto Z2 Play – Hello Moto (2017)” cho thấy thương hiệu giao tiếp gần gũi hơn, giúp thế hệ người dùng mới dễ tiếp nhận mà không làm mất bản sắc vốn có. Motorola không xóa bỏ quá khứ của mình; họ học cách đưa nó vào bối cảnh hiện đại hơn.

Moto Z Droid - “Different is Better” (2016) - Minh chứng cho cách Motorola làm mới phong cách truyền thông: trẻ trung, trực quan, nhấn mạnh sự khác biệt.


Moto Mods TVC (2017) - Truyền tải khái niệm mô-đun một cách sáng tạo — mỗi mô-đun là một “cuộc sống mới” cho chiếc điện thoại.


5. Tái phục hồi vị thế toàn cầu: mạnh tại Mỹ, bứt phá tại Mỹ Latin


Nhờ định vị rõ và danh mục sản phẩm ổn định, Motorola dần phục hồi thị phần ở các thị trường trọng điểm. Tại Mỹ, thương hiệu duy trì vị trí trong top 3 smartphone nhiều năm liên tục. Tại Brazil và Mexico, Motorola từng nắm đến hơn 30% thị phần, trở thành đối trọng quan trọng của Samsung ở phân khúc tầm trung.


Sự phục hồi này chứng minh rằng Motorola không “hết thời” như nhiều người từng nghĩ; họ chỉ cần một chiến lược nhất quán hơn để quay lại đường đua.


6. Châu Á vẫn là bài toán khó


Dù tái thiết thành công ở Mỹ và Mỹ Latin, Motorola lại gặp nhiều cản trở tại châu Á. Các thị trường như Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan hay Việt Nam bị chi phối bởi các thương hiệu ra mắt sản phẩm nhanh, truyền thông mạnh và cạnh tranh giá rất khốc liệt.


Trong bối cảnh đó, Motorola – với chiến lược chậm nhưng bền – gần như không có hiện diện nổi bật. Thương hiệu dần mờ nhạt khỏi nhận thức của người dùng trẻ tại Việt Nam vì không còn xuất hiện trên kệ hàng, không có hệ thống phân phối vững và không duy trì truyền thông dài hạn.


7. Giai đoạn tái thiết kết thúc, nền móng cho sự trở lại đã hình thành


Đến năm 2020, Motorola đã hoàn thiện một phần quan trọng của hành trình tái thiết. Thương hiệu có danh mục sản phẩm rõ ràng, chất lượng ổn định, định vị nhất quán và ngôn ngữ truyền thông hiện đại hơn.


Dù chưa tạo ra sự bùng nổ tại châu Á, Motorola đã có nền móng đủ vững để bước vào giai đoạn tiếp theo: mở rộng trở lại những thị trường mà họ từng rời bỏ – trong đó Việt Nam là một trong những nơi được ưu tiên.


Motorola trở lại Việt Nam: bối cảnh, động lực và chiến lược


1. Bối cảnh thị trường Việt Nam: tăng trưởng nhanh nhưng cạnh tranh khốc liệt


Khi Motorola cân nhắc trở lại Việt Nam sau nhiều năm vắng bóng, thị trường smartphone đã thay đổi sâu sắc. Việt Nam hiện nằm trong nhóm thị trường tăng trưởng nhanh nhất khu vực, với giá trị ngành đạt khoảng 6,71 tỷ USD năm 2024 và dự báo sẽ vượt 11,5 tỷ USD vào năm 2030. Mức tăng trưởng kép gần 9,4% phản ánh nhu cầu cao và sức tiêu thụ bền bỉ, bất chấp biến động kinh tế.


Sự mở rộng đó đi kèm phân tầng rõ rệt: các thương hiệu như Apple và Samsung thống trị phân khúc cao cấp, trong khi phân khúc tầm trung là cuộc cạnh tranh sát sao giữa Samsung, Oppo, Xiaomi và Vivo. Riêng nhóm dưới 5 triệu đồng chiếm tới 51% lượng bán quý III/2024, cho thấy thị trường phổ thông vẫn vô cùng sôi động. Thị phần cũng liên tục thay đổi; quý I/2024, Samsung đạt khoảng 28%, tiếp tục củng cố vị thế ở nhiều phân khúc.


Trong một thị trường đông đúc như vậy, Motorola nhận ra khoảng trống đặc biệt: người dùng bắt đầu dịch chuyển khỏi cuộc đua cấu hình thuần túy và tìm đến những thiết bị bền, ổn định, đến từ thương hiệu lâu đời. Đây chính là vùng không gian mà Motorola có khả năng bước vào với sự khác biệt chứ không hòa tan.


2. Động lực quay lại: sự trưởng thành của người dùng Việt và hiệu ứng hoài niệm


Hình ảnh sự kiện ra mắt Motorola Razr 60 tại Việt Nam, đánh dấu bước tái sinh quan trọng của thương hiệu với dòng điện thoại gập mang tính biểu tượng.


Nếu phần bối cảnh cho thấy “thị trường đủ lớn”, thì động lực thực sự khiến Motorola quay lại lại nằm ở chính sự trưởng thành của người dùng Việt. Họ ngày càng ưu tiên trải nghiệm dài hạn: thời lượng pin tốt, độ ổn định cao, ít lỗi, dùng bền theo thời gian. Đó là những giá trị Motorola đã theo đuổi nhất quán dưới thời Lenovo, tạo nên điểm gặp gỡ tự nhiên giữa nhu cầu hiện đại và định hướng sản phẩm của thương hiệu.


Phân khúc tầm trung - đặc biệt nhóm máy dưới 7–8 triệu đồng -cũng chứng kiến sự tăng trưởng ổn định. Nhiều nhà bán lẻ ghi nhận mức tăng gần 20% trong nhóm sản phẩm dưới 10 triệu đồng đầu năm 2025. Đây là phân khúc mà người dùng không tìm thiết bị hào nhoáng nhất, mà là thiết bị đáng tin cậy nhất - đúng với thế mạnh của dòng Moto G đã thành công ở Mỹ và Mỹ Latin.


Bên cạnh đó là một yếu tố mang tính cảm xúc: hiệu ứng hoài niệm. Thế hệ 8x–9x, những người từng dùng Razr V3 hoặc từng nghe “Hello Moto”, nay đã trở thành nhóm khách hàng có thu nhập ổn định và sẵn sàng lựa chọn thương hiệu gắn liền với ký ức công nghệ của mình. Với họ, Motorola không chỉ là một hãng điện thoại, mà là một phần tuổi trẻ - một ký hiệu văn hóa đại chúng mà các thương hiệu mới khó có thể thay thế.


Chính sự kết hợp giữa tính thực dụng và hoài niệm đã khiến Việt Nam trở thành thị trường đặc biệt hấp dẫn đối với Motorola: một nơi vừa đủ cạnh tranh để thử thách chiến lược mới, vừa đủ gắn bó để thương hiệu có thể tái sinh với lợi thế cảm xúc sẵn có.


3. Sự chuyển dịch của ngành: cơ hội mở ra ở phân khúc tầm trung và điện thoại gập


Bên cạnh phân khúc tầm trung đang mở rộng, một cơ hội khác cũng bắt đầu hình thành tại Việt Nam: thị trường smartphone gập. Dù mới ở giai đoạn đầu, nhóm sản phẩm này đã xuất hiện trong nhiều hệ thống bán lẻ lớn và ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng đáng chú ý. Theo dữ liệu từ VietNamNet, điện thoại gập hiện chiếm khoảng 0,2% đến 2% tổng doanh số smartphone tại Việt Nam, tùy từng hệ thống và từng thời điểm trong năm 2024–2025. Con số này còn rất nhỏ, nhưng đủ để cho thấy nhu cầu đang hình thành và người dùng đã bắt đầu chấp nhận mức giá cao hơn để đổi lấy trải nghiệm mới.


Điểm đáng lưu ý là thị trường này không đi xuống - nó đang tăng, dù từ nền thấp. Nhiều báo cáo chuyên ngành, trong đó có 6Wresearch (Vietnam Foldable Smartphone Market 2025–2031), đều ghi nhận nhóm điện thoại gập tại Việt Nam là một phân khúc “đang mở rộng” và được dự báo tăng trưởng trong các năm tới. 

Trong bối cảnh đó, việc Motorola sở hữu Razr – một trong những biểu tượng nổi bật của thời điện thoại nắp gập – trở thành lợi thế khác biệt. Đây là cơ hội để thương hiệu không chỉ cạnh tranh trong phân khúc truyền thống, mà còn bước vào một thị trường mới đang mở ra, nơi người dùng sẵn sàng khám phá và tìm lại giá trị biểu tượng từng gắn bó với họ từ thập niên 2000.


4. Chiến lược quay lại: bản địa hóa truyền thông, củng cố phân phối và làm mới di sản


Khi chính thức tái xuất, Motorola không chọn cách ồn ào hay đánh nhanh. Lần trở lại này được xây dựng như một hành trình dài hạn, dựa trên ba trụ cột chiến lược quen thuộc nhưng được triển khai theo cách phù hợp với thị trường Việt Nam hiện nay.


Truyền thông bản địa hóa: Motorola hiểu rằng người dùng Việt ngày nay không chỉ nhìn vào thông số hay công nghệ, mà quan tâm nhiều hơn đến câu chuyện, cảm xúc và sự gần gũi trong cách thương hiệu giao tiếp. Những chiến dịch như “Hello Vietnam, Hello Moto” được triển khai theo hướng ấy: thay vì tái sử dụng các TVC toàn cầu, thương hiệu nói bằng ngôn ngữ, hình ảnh và nhịp sống quen thuộc với người Việt. Điều này giúp Motorola vừa nối lại sợi dây ký ức với thế hệ 8x–9x, vừa tiếp cận lớp người dùng trẻ bằng những thông điệp hiện đại hơn.


Củng cố phân phối và hậu mãi: yếu tố từng khiến Motorola mất hiện diện trước đây. Lần trở lại này, hãng không lặp lại sai lầm cũ. Motorola xây dựng mạng lưới hợp tác với các hệ thống bán lẻ lớn, gia cố dịch vụ bảo hành và đảm bảo lộ trình cập nhật phần mềm rõ ràng, nhằm tạo lại niềm tin ở nhóm người dùng vốn thực tế và khó tính. Việc hợp tác cùng Viettel trong các hoạt động liên quan đến 5G cũng là cách để Motorola khẳng định sự cam kết lâu dài với thị trường Việt Nam – một tuyên bố rằng họ không quay lại theo kiểu “thử vận may”, mà theo đuổi một chiến lược có điểm tựa vững chắc.


Làm mới di sản thương hiệu: Motorola vẫn giữ “Hello Moto”, nhưng cách thể hiện đã khác: mềm hơn, trẻ hơn và mang nhiều lớp ý nghĩa hơn trong bối cảnh Việt Nam. Razr – biểu tượng của thời điện thoại nắp gập – được tái sinh dưới dạng smartphone gập hiện đại, xuất hiện như cầu nối giữa một thời kỳ rực rỡ và một tương lai đang mở ra. Hình ảnh này được củng cố qua các TVC toàn cầu như “Razr – Flip the Script” (2023), nơi Motorola kể lại hành trình “bật mở tương lai” bằng chất liệu hoài niệm. Khi bước vào Việt Nam, thương hiệu tiếp tục điều chỉnh thông điệp theo hướng gần gũi và bản địa hóa hơn, thể hiện rõ trong chiến dịch “Hello Vietnam, Hello Moto” (2025) - một phiên bản kết hợp giữa âm thanh biểu tượng và hình ảnh đời sống Việt, cho thấy cách Motorola làm mới di sản mà không đánh mất bản sắc.

TVC “Hello Vietnam, Hello Moto” đánh dấu sự trở lại của Motorola tại Việt Nam, kết hợp âm thanh biểu tượng với hình ảnh đời sống quen thuộc để kết nối lại người dùng và làm mới di sản thương hiệu.


Tạm kết


Thị trường hôm nay không giống những năm 2000, và người dùng Việt cũng không còn dễ bị chinh phục bởi vài TVC ấn tượng hay một thiết kế khác lạ. Chính vì vậy, nếu muốn trụ vững, Motorola buộc phải chứng minh được hai điều: họ vẫn đủ năng lực công nghệ để cạnh tranh trong một ngành đã bão hòa, và di sản thương hiệu không chỉ là “chuyện kể cho vui” mà có thể chuyển hóa thành giá trị cụ thể trong trải nghiệm sản phẩm. Thành công hay thất bại tại Việt Nam vì thế sẽ không chỉ là câu chuyện thị phần, mà là phép thử sống động cho một bài toán lớn hơn: trong kỷ nguyên mà mọi thương hiệu đều nói về đổi mới, liệu một “biểu tượng cũ” có thể thật sự viết lại câu chuyện của mình bằng một chương mới, rõ ràng và thuyết phục hay không.


Dù câu trả lời cuối cùng vẫn còn ở phía trước, một điều đã rõ ràng: “Hello Moto” lần này không còn là tiếng vọng của quá khứ, mà là lời chào mở ra một cuộc đối thoại mới với người dùng Việt Nam – nơi ký ức, chiến lược và kỳ vọng thị trường gặp nhau trên cùng một màn hình nhỏ nằm gọn trong tay.


Ý Nhi


Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo.


Bài viết liên quan