Nhân Ngày Nhận thức Tự kỷ Thế giới 2026, câu chuyện về việc lắng nghe và thấu hiểu trẻ tự kỷ một lần nữa được đặt ra, không chỉ ở góc độ nhận thức mà còn ở những nhu cầu rất cụ thể trong đời sống hằng ngày. Trong đó, giao tiếp vẫn là một trong những rào cản lớn nhất, đặc biệt với những trẻ không thể nói hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt. Ngay cả những trải nghiệm tưởng chừng đơn giản như tè dầm (một tình trạng phổ biến xảy ra ở khoảng 1/6 trẻ em) cũng có thể trở thành áp lực tâm lý khi trẻ không thể diễn đạt điều đã xảy ra, cảm xúc của mình hay nhu cầu được hỗ trợ.
Trong bối cảnh đó, thương hiệu tã lót dành cho trẻ em Goodnites đã ra mắt chiến dịch “The Language of Bedwetting” (Tạm dịch: Ngôn ngữ tè dầm), được thực hiện cùng McCann North America. Chiến dịch xuất phát từ một insight cụ thể: dù các công cụ hỗ trợ giao tiếp đã phát triển mạnh mẽ, vẫn tồn tại một “khoảng trống ngôn ngữ” xoay quanh những trải nghiệm rất đời thường như tè dầm, đặc biệt với trẻ tự kỷ không nói được.
Cụ thể, chiến dịch giới thiệu “The Language of Bedwetting” như một hệ thống từ vựng chuyên biệt được thiết kế để tích hợp vào AAC (Augmentative and Alternative Communication - hệ thống giao tiếp thay thế bằng hình ảnh, ký hiệu, thiết bị phát giọng nói…). AAC từ lâu đã được sử dụng rộng rãi như “tiếng nói” cho những người không thể giao tiếp bằng lời nói, giúp họ thể hiện nhu cầu và cảm xúc hằng ngày. Tuy nhiên, trước đó, hệ thống này gần như chưa có bộ từ vựng cụ thể cho tình huống tè dầm. Giải pháp của Goodnites bổ sung hơn 100 ký hiệu mới, bao gồm đại từ, động từ, tính từ, danh từ và các cụm từ, cho phép trẻ mô tả điều đã xảy ra, cảm nhận của mình và nhu cầu hỗ trợ một cách rõ ràng hơn.
Bộ công cụ được phát triển với sự tham gia của các chuyên gia, phụ huynh và cộng đồng vận động về tự kỷ, đồng thời hợp tác với Hiệp hội Tự kỷ Hoa Kỳ để đảm bảo tính ứng dụng thực tế. Hệ thống có thể được tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng AAC hiện có hoặc in thành bảng trực quan để sử dụng tại nhà, trong những không gian gắn liền với trải nghiệm của trẻ như phòng ngủ hoặc phòng tắm. Sự linh hoạt này giúp giải pháp dễ dàng đi vào đời sống hàng ngày mà không tạo thêm rào cản trong quá trình sử dụng.

Từ góc độ chuyên môn, bà Sydney Lima, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu (MS, CCC-SLP), chia sẻ:
“Khi một đứa trẻ không thể nói ra điều đang xảy ra, mọi thứ trở nên khó khăn hơn cho cả trẻ và gia đình. Bộ từ vựng mới này mang đến cho trẻ tự kỷ những từ ngữ còn thiếu, đồng thời cung cấp cho chuyên gia và người chăm sóc một khung giao tiếp nhất quán, dựa trên bằng chứng, để hỗ trợ các cuộc trao đổi tại nhà, trường học và trong trị liệu.”
Ở góc độ thương hiệu, chiến dịch phản ánh một cách tiếp cận rộng hơn trong việc xây dựng sự đồng cảm. Goodnites không chỉ định vị mình là sản phẩm giúp trẻ “giữ khô ráo” vào ban đêm, mà còn là một phần trong hành trình giúp trẻ cảm thấy được thấu hiểu. Khi một trải nghiệm cá nhân và nhạy cảm như tè dầm có thể được diễn đạt rõ ràng, khoảng cách giữa trẻ và người chăm sóc cũng được rút ngắn. Thông điệp mà chiến dịch hướng đến vì vậy không nằm ở tính năng sản phẩm, mà ở giá trị của việc lắng nghe và trao cho trẻ “ngôn ngữ” để tự nói lên câu chuyện của mình.



Hiện tại, “The Language of Bedwetting” được cung cấp miễn phí, cho phép phụ huynh tải về để in bảng AAC hoặc tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng mà trẻ đang sử dụng. Trong bối cảnh các chiến dịch vì cộng đồng ngày càng đòi hỏi tính thiết thực, sáng kiến này cho thấy cách một insight nhỏ nhưng đúng có thể mở ra những thay đổi lớn, không chỉ trong truyền thông mà còn trong trải nghiệm sống hàng ngày của người dùng.
Nhã Vy





