Nếu trước đây việc “đã hết giờ làm” có thể được xác định bằng hành động rời khỏi văn phòng, thì ngày nay một nhân viên có thể rời văn phòng nhưng chưa thực sự rời khỏi công việc.
Khi laptop vẫn sáng lúc 22h, thông báo công việc tiếp tục xuất hiện trên điện thoại và những cuộc họp có thể kéo dài đến tận nửa đêm, sự linh hoạt từng được xem là lợi ích của môi trường làm việc số đang dần bộc lộ một nghịch lý: càng “dễ kết nối”, người lao động càng khó để thực sự “ngắt kết nối”.
Dữ liệu từ Microsoft cho thấy người lao động tại châu Á - Thái Bình Dương (APAC) đang phải đối mặt với cường độ kết nối cao. 84% nhân viên cho biết không có đủ thời gian để hoàn thành công việc, trong khi 61% lãnh đạo kỳ vọng năng suất tiếp tục tăng. Đằng sau sự tiện lợi của công nghệ và mô hình hybrid là một thực tế ngày càng rõ: con người có thể làm việc ở bất cứ đâu, nhưng cũng vì thế mà công việc có thể xuất hiện ở bất cứ thời điểm nào.
Khi nào người lao động mới thực sự được “tan làm”?
10h đêm, bữa tối đã nguội trên bàn nhưng màn hình laptop vẫn sáng. Một email vừa được gửi đến, một tin nhắn Zalo hoặc Teams hiện lên, trong khi cuộc họp sáng mai vẫn cần được chuẩn bị. Thay vì khép lại một ngày làm việc, người lao động tiếp tục chuyển qua lại giữa các tab email, Excel, tin nhắn với khách hàng và những đầu việc còn dang dở.
Đây không còn là hình ảnh xa lạ với nhân viên văn phòng. Ngày làm việc từng được hình dung quanh một khung giờ tương đối rõ ràng, bắt đầu vào buổi sáng và kết thúc vào cuối giờ chiều. Nhưng trong môi trường làm việc hybrid và số hóa, lịch trình ấy ngày càng bị kéo dài, chia nhỏ rồi lặp lại trong suốt cả ngày. Một email được kiểm tra trước giờ làm, một cuộc gọi tranh thủ giữa giờ nghỉ trưa, vài tin nhắn được xử lý sau bữa tối, thậm chí một cuộc họp diễn ra khi phần lớn gia đình đã đi ngủ.
Theo Microsoft 2025 Work Trend Index, người lao động hiện phải đối mặt với trung bình 275 lần gián đoạn mỗi ngày. Đáng chú ý, số cuộc họp được lên lịch sau 20h tăng 16% so với cùng kỳ năm trước. Đến 22h, 29% người lao động vẫn quay trở lại hộp thư để kiểm tra email, trong khi gần 20% nhân sự kiểm tra email vào cuối tuần.

Những con số này cho thấy vấn đề không đơn thuần nằm ở việc một người làm thêm vài giờ mỗi ngày. Thay đổi lớn hơn nằm ở cấu trúc của chính ngày làm việc. Công việc không còn nằm trong một “khoảng thời gian cố định”, mà len lỏi vào những khoảng trống vốn trước đây thuộc về gia đình, nghỉ ngơi và đời sống cá nhân.
Tại khu vực APAC, áp lực này càng rõ rệt. 84% người lao động cho biết họ không có đủ thời gian để hoàn thành công việc, cao hơn 4 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu. Indonesia và Thái Lan nằm trong nhóm chịu sức ép lớn nhất, khi 88% người lao động tại mỗi thị trường thừa nhận họ đang chật vật để theo kịp khối lượng công việc.
Ở chiều ngược lại, áp lực không chỉ đến từ phía nhân viên. 61% lãnh đạo tại APAC cho rằng năng suất cần tiếp tục tăng, cao hơn 8 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu. Khi kỳ vọng về năng suất tăng lên trong khi thời gian dành cho công việc đã bị kéo dài và phân mảnh, khoảng cách giữa “làm việc hiệu quả” và “làm việc liên tục” ngày càng trở nên khó phân biệt.
“Làm việc linh hoạt” có thực sự linh hoạt?
Flexibility từng được xem là một trong những thành quả tích cực của quá trình chuyển đổi số. Nhân viên có thể làm việc tại nhà, ở quán cà phê hoặc văn phòng; có thể chủ động sắp xếp lịch trình và xử lý công việc theo cách phù hợp hơn với cuộc sống cá nhân. Nhưng chính sự linh hoạt ấy cũng tạo ra một nghịch lý: khi công việc không còn phụ thuộc vào một địa điểm cụ thể, nó cũng không còn bị giới hạn bởi địa điểm đó.

Laptop trở thành văn phòng di động. Điện thoại trở thành phòng họp. Các ứng dụng nhắn tin trở thành hành lang công sở luôn mở cửa. Một người có thể đang ở nhà nhưng vẫn tham dự cuộc họp; có thể đang ăn tối nhưng vẫn phản hồi tin nhắn; có thể đã kết thúc ngày làm việc nhưng vẫn mở email để “kiểm tra nhanh một chút”.
Theo Nick Seckold, Phó chủ tịch khu vực Microsoft Advertising APAC, những hành vi này được khuếch đại mạnh trong đại dịch COVID-19 và tiếp tục tồn tại ngay cả khi người lao động đã quay trở lại văn phòng thường xuyên hơn.
Sự phổ biến của các nền tảng số chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn. Tại nhiều thị trường Đông Nam Á, Windows tiếp tục chiếm thị phần lớn trong hệ điều hành desktop, đạt 84% tại Indonesia, 77% tại Thái Lan, 74% tại Malaysia và 71% tại Philippines. Tại Singapore, Windows chiếm 53% lượng sử dụng desktop.
Trong khi đó, người tiêu dùng tại Đông Nam Á dành khoảng 3 giờ 30 phút đến 4 giờ 28 phút mỗi ngày trên Internet, với Philippines và Malaysia nằm ở nhóm cao nhất khu vực. Nhóm người dùng thuộc hệ sinh thái Microsoft tại các thị trường này thậm chí có khả năng dành 6-10 giờ trực tuyến mỗi ngày cao hơn 12-18% so với người dùng Internet trung bình.
Những con số này không đồng nghĩa toàn bộ thời gian trực tuyến đều dành cho công việc. Tuy nhiên, chúng phản ánh một thay đổi quan trọng: công việc, mua sắm, giải trí, giao tiếp và các nhu cầu cá nhân đang cùng tồn tại trên một không gian kỹ thuật số. Khi email, lịch họp, ứng dụng nhắn tin và các công cụ cộng tác cùng nằm trên một thiết bị, việc xác định đâu là “thời gian làm việc” và đâu là “thời gian sống” cũng trở nên khó khăn hơn.
Khi công việc “xâm lấn” vào không gian cá nhân
Điều đáng nói nhất của trạng thái luôn kết nối không hẳn là số giờ làm việc tăng thêm, mà là khả năng nghỉ ngơi thực sự bị thu hẹp.

Một ngày làm việc có thể bị chia thành hàng chục, thậm chí hàng trăm “micro-moment” - những khoảnh khắc rất ngắn khi người dùng liên tục chuyển từ hành động này sang hành động khác. Đang họp, họ kiểm tra email. Đang làm báo cáo, họ trả lời tin nhắn. Đang ăn tối, họ xem thông báo công việc. Đang nghỉ cuối tuần, họ vẫn mở inbox để chắc chắn không bỏ sót bất cứ điều gì.
Ryan Miles, Giám đốc Marketing quốc tế của Microsoft Advertising, nhận định người tiêu dùng hiện không còn trải nghiệm một ngày theo những khối thời gian rõ ràng. Công việc và đời sống cá nhân diễn ra thông qua hàng loạt khoảnh khắc chồng lấn, từ họp hành, nhắn tin, lập kế hoạch đến mua sắm và xử lý các công việc cá nhân.
Đây chính là điểm khiến ranh giới giữa công việc và đời sống trở nên mong manh. Nếu trước đây việc “đã hết giờ làm” có thể được xác định bằng hành động rời khỏi văn phòng, thì ngày nay một nhân viên có thể rời văn phòng nhưng chưa thực sự rời khỏi công việc.
Không gian cá nhân vì thế bị xâm nhập theo cách rất khó nhận biết. Không có một cuộc gọi bắt buộc, nhưng có một thông báo “Gấp”. Không có yêu cầu phải phản hồi ngay lập tức, nhưng khách hàng ở phía đầu dây bên kia đang chờ. Không ai nói rằng nhân viên phải làm việc vào tối cuối tuần, nhưng việc kiểm tra email vẫn dần trở thành một thói quen.
Từ đây, sự linh hoạt có thể trượt sang một “văn hóa phản hồi tức thời” - nơi việc luôn sẵn sàng phản hồi dần được xem như một biểu hiện của trách nhiệm. Người lao động không nhất thiết được yêu cầu phải luôn online, nhưng họ cảm thấy mình cần phải luôn sẵn sàng.
FOMO công sở và sự burnout không phát thành tiếng
Tâm lý đứng phía sau trạng thái “luôn kết nối” phần nào có thể được lý giải bằng FOMO - Fear of Missing Out, hay nỗi sợ bỏ lỡ thông tin. Trong môi trường công sở số, FOMO không còn đơn thuần là sợ bỏ lỡ một sự kiện hay xu hướng, mà có thể trở thành nỗi lo email quan trọng bị bỏ qua, brief thay đổi mà mình không biết, cuộc trao đổi diễn ra khi đang offline hoặc đồng nghiệp phản hồi nhanh hơn và được đánh giá là chủ động hơn.
Trong một thị trường lao động nhiều biến động, “Online” đôi khi được vô thức đồng nhất với “có trách nhiệm”, còn việc không phản hồi lập tức có thể tạo cảm giác rằng mình đang tụt lại phía sau. Hệ quả là người lao động khó thực sự disengage - tức ngắt kết nối về mặt tâm lý với công việc. Họ có thể không ngồi trước laptop, nhưng bộ não vẫn tiếp tục xử lý những vấn đề liên quan đến công việc.
Dữ liệu từ Glassdoor cho thấy hệ quả của trạng thái này đang ngày càng rõ nét. Số lượt đề cập đến burnout trong các bài đánh giá của người lao động tăng 65% trong quý I/2026 so với cùng kỳ năm trước, cao gấp 2,5 lần mức trước đại dịch năm 2019.

Đáng chú ý, việc liên tục chuyển đổi giữa các bối cảnh từ công việc sang gia đình, từ cuộc trò chuyện cá nhân sang một sự cố của công ty, từ cuộc họp sang mua sắm online… cũng tạo ra một dạng cognitive fatigue, hay mệt mỏi về nhận thức. Vấn đề không chỉ là phải làm bao nhiêu việc, mà còn nằm ở việc phải liên tục chuyển bộ não từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Những yếu tố đó có thể tạo ra một dạng kiệt sức âm ỉ: người lao động vẫn hoàn thành công việc, vẫn tham gia họp, vẫn phản hồi tin nhắn, nhưng khả năng phục hồi ngày càng thấp. Thời gian nghỉ ngơi vẫn tồn tại về mặt vật lý, nhưng không còn thực sự tồn tại về mặt tinh thần.
Ranh giới mong manh giữa linh hoạt và kiểm soát
Công nghệ vốn được sinh ra để giúp con người tiết kiệm thời gian. Nhưng nghịch lý của thời đại luôn kết nối là càng có nhiều công cụ giúp làm việc nhanh hơn, kỳ vọng về tốc độ phản hồi lại càng tăng.
Một email được gửi trong vài giây khiến người gửi dễ kỳ vọng người nhận cũng có thể trả lời trong vài phút. Một cuộc họp trực tuyến không cần di chuyển khiến việc tổ chức thêm một cuộc họp trở nên dễ dàng hơn. Một tin nhắn có thể được gửi bất kỳ lúc nào khiến khái niệm “giờ làm việc” ngày càng trở nên mơ hồ.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở hybrid work hay flexibility. Câu hỏi quan trọng hơn là doanh nghiệp đang sử dụng công nghệ để trao thêm quyền tự chủ cho nhân viên, hay vô tình biến những công cụ vốn được tạo ra để tiết kiệm thời gian thành phương tiện kéo dài thời gian làm việc?
Nếu sự linh hoạt cho phép một người hoàn thành công việc vào thời điểm phù hợp nhất với họ, đó là tự do. Nhưng nếu “linh hoạt” đồng nghĩa với việc nhân viên phải có mặt bất cứ lúc nào công ty cần, nó có thể trở thành một dạng kiểm soát mới được khoác lên lớp vỏ của công nghệ.
Sau cùng, “tan làm” trong thời đại số có lẽ không còn được đo bằng thời điểm nhân viên đóng laptop hay rời khỏi văn phòng. Một ngày làm việc thực sự chỉ kết thúc khi người lao động có thể ngắt kết nối mà không cảm thấy mình đang bỏ quên một email chưa đọc, một tin nhắn chưa trả lời hay một cuộc trao đổi có thể khiến mình bị đánh giá là thiếu trách nhiệm.
Bảo Trân
Subscribe Newsletter của Advertising Vietnam để theo dõi nhiều tin tức hấp dẫn về ngành quảng cáo




